Thời gian hiện tại tại Sărmășel, Romania

Cờ Romania

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Sărmășel, Mureș County, Romania, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Sărmășel, Romania

Đồng hồ trực tuyến — Sărmășel

Europe/Bucharest

Đồng hồ trực tuyến — Sărmășel

Sărmășel so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
—
—
Sărmășel
00:00:00
Europe/Bucharest · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Sărmășel Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là 00:00 tại Sărmășel, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Sărmășel
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Sărmășel
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Sărmășel Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Sărmășel
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Sărmășel

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Sărmășel

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Sărmășel, Romania. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Bucharest và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Sărmășel

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 42 phút 57 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−192 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 51 phút 45 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 8 giờ 32 phút 24 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 104° ĐĐN ↓ 256° TTN
Giờ vàng
07:46–08:28 / 17:47–18:29
Giờ xanh
07:15–07:27 / 18:48–19:00
Cung hoàng đạo
Thiên Bình

Mặt trăng

Pha: Thượng huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 127° ĐN ↓ 241° TTN
Độ chiếu sáng
57%
Chòm sao
Bảo Bình
Tuổi
8.0 ng
Khoảng cách
400.896 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Sărmășel

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Sărmășel

Đang áp dụng — GMT+3

Lần đổi giờ tiếp theo tại Sărmășel

Cần điều chỉnh sau 6 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

00:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



01:00 02:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



01:00 00:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Sărmășel, Romania

46.7606, 24.1789

Bản đồ

Sărmășel là một trong các thành phố của Romania, nằm ở Châu Âu. Dân số của Sărmășel là 724 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Romania
Thành phố Sărmășel
ISO RO / ROU
Dân số 724
TLD .ro
Tiền tệ RON — Leu
Tọa độ 46.7606, 24.1789

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Romania

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Arad Europe/Bucharest (—)—
Bacau Europe/Bucharest (—)—
Baia Mare Europe/Bucharest (—)—
Brasov Europe/Bucharest (—)—
Brăila Europe/Bucharest (—)—
Bucharest Europe/Bucharest (—)—
Buzău Europe/Bucharest (—)—
Cluj-Napoca Europe/Bucharest (—)—
Constanța Europe/Bucharest (—)—
Craiova Europe/Bucharest (—)—
Galati Europe/Bucharest (—)—
Iași Europe/Bucharest (—)—
Oradea Europe/Bucharest (—)—
Piatra Neamţ Europe/Bucharest (—)—
Piteşti Europe/Bucharest (—)—
Ploieşti Europe/Bucharest (—)—
Satu Mare Europe/Bucharest (—)—
Sibiu Europe/Bucharest (—)—
Târgu Mureş Europe/Bucharest (—)—
Timișoara Europe/Bucharest (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Romania

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Bistriţa Europe/Bucharest (—)—
Botoșani Europe/Bucharest (—)—
Brăila Europe/Bucharest (—)—
Bucharest Europe/Bucharest (—)—
Cluj-Napoca Europe/Bucharest (—)—
Constanța Europe/Bucharest (—)—
Galati Europe/Bucharest (—)—
Hunedoara Europe/Bucharest (—)—
Paşcani Europe/Bucharest (—)—
Piatra Neamţ Europe/Bucharest (—)—
Reşiţa Europe/Bucharest (—)—
Satu Mare Europe/Bucharest (—)—
Sfantu Gheorghe Europe/Bucharest (—)—
Sighetu Marmaţiei Europe/Bucharest (—)—
Slobozia Europe/Bucharest (—)—
Targoviste Europe/Bucharest (—)—
Târgu Jiu Europe/Bucharest (—)—
Timișoara Europe/Bucharest (—)—
Tulcea Europe/Bucharest (—)—
Vaslui Europe/Bucharest (—)—

Các quận và hạt của Mureș County

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Sărmășel?

Giờ địa phương hiện tại ở Sărmășel là —.

Sărmășel thuộc múi giờ nào?

Sărmășel sử dụng múi giờ Europe/Bucharest.

Khi nào DST bắt đầu tại Sărmășel?

Giờ mùa hè ở Sărmășel bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Sărmășel?

Giờ mùa hè ở Sărmășel kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

Các tên thay thế của Sărmășel là gì?

Sărmășel còn được gọi là: Kissármás, Sarinasel, Sărmăşel.

Thời gian hiện tại tại Sărmășel, Romania