Thời gian hiện tại tại Santa Fe, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô)

Cờ Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Santa Fe, Nayarit, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Santa Fe, Nayarit, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Santa Fe, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô)

Đồng hồ trực tuyến — Santa Fe

America/Mazatlan

Đồng hồ trực tuyến — Santa Fe

Santa Fe so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Santa Fe
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Santa Fe.
Santa Fe
00:00:00
America/Mazatlan · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Santa Fe —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Santa Fe
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Santa Fe
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Santa Fe Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Santa Fe
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Santa Fe

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Santa Fe

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Santa Fe, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô). Tính toán thời gian sử dụng múi giờ America/Mazatlan và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Santa Fe

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 11 giờ 24 phút 32 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−68 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 13 giờ 28 phút 55 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 10 giờ 47 phút 18 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 104° ĐĐN ↓ 256° TTN
Giờ vàng
06:01–06:32 / 16:55–17:26
Giờ xanh
05:38–05:47 / 17:40–17:49
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng tròn

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 67° ĐĐB ↓ 299° TTB
Độ chiếu sáng
96%
Chòm sao
Kim Ngưu
Tuổi
16.6 ng
Khoảng cách
365.010 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Santa Fe

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Santa Fe

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Santa Fe, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
America/Mazatlan

Giới thiệu về Santa Fe, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô)

22.0353, -105.0730

Bản đồ

Santa Fe là một trong các thành phố của Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô), nằm ở Bắc Mỹ. Dân số của Santa Fe là 570 người.

Châu lục Bắc Mỹ
Quốc gia Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô)
Thành phố Santa Fe
ISO MX / MEX
Dân số 570
TLD .mx
Tiền tệ MXN — Peso
Tọa độ 22.0353, -105.0730

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Cancún America/Cancun (—)—
Chihuahua City America/Chihuahua (—)—
Ciudad de Mexico America/Mexico_City (—)—
Ciudad Juárez America/Ciudad_Juarez (—)—
Ciudad Nezahualcoyotl America/Mexico_City (—)—
Culiacán America/Mazatlan (—)—
Ecatepec de Morelos America/Mexico_City (—)—
Guadalajara America/Mexico_City (—)—
Gustavo Adolfo Madero America/Mexico_City (—)—
Hermosillo America/Hermosillo (—)—
Iztapalapa America/Mexico_City (—)—
León America/Mexico_City (—)—
Mérida America/Merida (—)—
Mexicali America/Tijuana (—)—
Monterrey America/Monterrey (—)—
Naucalpan America/Mexico_City (—)—
Puebla City America/Mexico_City (—)—
Querétaro City America/Mexico_City (—)—
Tijuana America/Tijuana (—)—
Zapopan America/Mexico_City (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Acapulco de Juárez America/Mexico_City (—)—
Azcapotzalco America/Mexico_City (—)—
Chihuahua City America/Chihuahua (—)—
Ciudad de Mexico America/Mexico_City (—)—
Ciudad López Mateos America/Mexico_City (—)—
Ciudad Nezahualcoyotl America/Mexico_City (—)—
Ecatepec de Morelos America/Mexico_City (—)—
Ensenada America/Tijuana (—)—
Iztapalapa America/Mexico_City (—)—
León America/Mexico_City (—)—
Monterrey America/Monterrey (—)—
Querétaro City America/Mexico_City (—)—
Saltillo America/Monterrey (—)—
San Luis Potosí City America/Monterrey (—)—
San Nicolás de los Garza America/Monterrey (—)—
Tlalpan America/Mexico_City (—)—
Tlaquepaque America/Mexico_City (—)—
Tonalá America/Mexico_City (—)—
Veracruz America/Mexico_City (—)—
Xochimilco America/Mexico_City (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Nayarit

16 / 16
Thành phố ▲Thời gian
Acaponeta America/Mazatlan (—)—
Bucerías America/Bahia_Banderas (—)—
Compostela America/Mazatlan (—)—
Ixtlán del Río America/Mazatlan (—)—
Las Varas America/Mazatlan (—)—
Mezcales America/Bahia_Banderas (—)—
Ruiz America/Mazatlan (—)—
San Blas America/Mazatlan (—)—
San José del Valle America/Mazatlan (—)—
San Juan de Abajo America/Mazatlan (—)—
San Vicente America/Bahia_Banderas (—)—
Santiago Ixcuintla America/Mazatlan (—)—
Tecuala America/Mazatlan (—)—
Tepic America/Mazatlan (—)—
Tuxpan America/Mazatlan (—)—
Xalisco America/Mazatlan (—)—

Các quận và hạt của Nayarit

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Santa Fe?

Giờ địa phương hiện tại ở Santa Fe là —.

Santa Fe thuộc múi giờ nào?

Santa Fe sử dụng múi giờ America/Mazatlan.

Khi nào DST bắt đầu tại Santa Fe?

Santa Fe không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Santa Fe?

Santa Fe không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Santa Fe là gì?

Santa Fe còn được gọi là: Santa Fe.

Thời gian hiện tại tại Santa Fe, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô)