Thời gian hiện tại tại Bucerías, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô)

Cờ Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Bucerías, Nayarit, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Bucerías, Nayarit, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Bucerías, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô)

Đồng hồ trực tuyến — Bucerías

America/Bahia_Banderas

Đồng hồ trực tuyến — Bucerías

Bucerías so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Bucerías
--:--:--
America/Bahia_Banderas · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Bucerías Giờ làm việc
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Bucerías, Giờ làm việc.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Bucerías
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Bucerías
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Bucerías Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Bucerías
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Bucerías

Mặt trời mọc và lặn tại Bucerías

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 13 giờ 23 phút 34 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−3 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 13 giờ 23 phút 38 giây
Shortest day
21 tháng 12, 2026 — 10 giờ 52 phút 24 giây
Sun azimuth
↑ 64° ENE ↓ 296° WNW
Golden hour
06:21–06:53 / 19:13–19:45
Blue hour
05:57–06:06 / 20:00–20:10
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Thượng huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 98° E ↓ 253° WSW
Độ chiếu sáng
68%
Constellation
Thiên Bình
Tuổi
9.1 ng
Khoảng cách
397.357 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Bucerías

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Bucerías

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Bucerías, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
America/Bahia_Banderas

Giới thiệu về Bucerías, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô)

20.7582, -105.3362

Bản đồ

Bucerías là một trong các thành phố của Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô), nằm ở Bắc Mỹ. Dân số của Bucerías là 16.161 người, chiếm khoảng ~0.01% tổng dân số của Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô).

Châu lục Bắc Mỹ
Quốc gia Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô)
Thành phố Bucerías
ISO MX / MEX
Dân số 16.161
TLD .mx
Tiền tệ MXN — Peso
Tọa độ 20.7582, -105.3362

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô)

20 / 20
Thành phố Thời gian
Cancún America/Cancun (UTC-5)18:16:50
Chihuahua City America/Chihuahua (UTC-6)17:16:50
Ciudad de Mexico America/Mexico_City (UTC-6)17:16:50
Ciudad Juárez America/Ciudad_Juarez (UTC-6)17:16:50
Ciudad Nezahualcoyotl America/Mexico_City (UTC-6)17:16:50
Culiacán America/Mazatlan (UTC-7)16:16:50
Ecatepec de Morelos America/Mexico_City (UTC-6)17:16:50
Guadalajara America/Mexico_City (UTC-6)17:16:50
Gustavo Adolfo Madero America/Mexico_City (UTC-6)17:16:50
Hermosillo America/Hermosillo (UTC-7)16:16:50
Iztapalapa America/Mexico_City (UTC-6)17:16:50
León America/Mexico_City (UTC-6)17:16:50
Mérida America/Merida (UTC-6)17:16:50
Mexicali America/Tijuana (UTC-7)16:16:50
Monterrey America/Monterrey (UTC-6)17:16:50
Naucalpan America/Mexico_City (UTC-6)17:16:50
Puebla City America/Mexico_City (UTC-6)17:16:50
Querétaro City America/Mexico_City (UTC-6)17:16:50
Tijuana America/Tijuana (UTC-7)16:16:50
Zapopan America/Mexico_City (UTC-6)17:16:50

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô)

20 / 20
Thành phố Thời gian
Agua Prieta America/Hermosillo (UTC-7)16:16:50
Atlixco America/Mexico_City (UTC-6)17:16:50
Benito Juarez America/Mexico_City (UTC-6)17:16:50
Chilpancingo America/Mexico_City (UTC-6)17:16:50
Ciudad de Mexico America/Mexico_City (UTC-6)17:16:50
Ciudad Madero America/Monterrey (UTC-6)17:16:50
Ciudad Obregón America/Hermosillo (UTC-7)16:16:50
Guadalajara America/Mexico_City (UTC-6)17:16:50
Iztapalapa America/Mexico_City (UTC-6)17:16:50
León America/Mexico_City (UTC-6)17:16:50
Minatitlán America/Mexico_City (UTC-6)17:16:50
Puebla City America/Mexico_City (UTC-6)17:16:50
San Cristóbal de las Casas America/Merida (UTC-6)17:16:50
San Luis Potosí City America/Monterrey (UTC-6)17:16:50
Santa Cruz Xoxocotlán America/Mexico_City (UTC-6)17:16:50
Tampico America/Monterrey (UTC-6)17:16:50
Tapachula America/Merida (UTC-6)17:16:50
Tepatitlán de Morelos America/Mexico_City (UTC-6)17:16:50
Túxpam de Rodríguez Cano America/Mexico_City (UTC-6)17:16:50
Zamora America/Mexico_City (UTC-6)17:16:50

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Bucerías?

Giờ địa phương hiện tại tại Bucerías được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Bucerías thuộc múi giờ nào?

Bucerías sử dụng múi giờ America/Bahia_Banderas.

Khi nào DST bắt đầu tại Bucerías?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Bucerías?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Bucerías là gì?

Bucerías còn được gọi là: Bucerías, Buserias.