Thời gian hiện tại tại San Blas, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô)

Cờ Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại San Blas, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

San Blas, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) Vùng hành chính

Đồng hồ trực tuyến — San Blas

Đồng hồ trực tuyến — San Blas

America/Mazatlan

Đồng hồ trực tuyến — San Blas

San Blas so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với San Blas
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với San Blas.
San Blas
00:00:00
America/Mazatlan · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại San Blas —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của San Blas
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
San Blas
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của San Blas Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại San Blas
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho San Blas

Business hours and time difference: San Blas

Use the time converter to plan calls, meetings, and working hours between your location and San Blas, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô). Time calculations use the America/Mazatlan time zone and automatically adjust for daylight saving time when applicable.

Mặt trời mọc và lặn tại San Blas

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 11 giờ 25 phút 30 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−67 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 13 giờ 27 phút
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 10 giờ 49 phút 9 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 104° ĐĐN ↓ 256° TTN
Giờ vàng
06:02–06:32 / 16:57–17:27
Giờ xanh
05:39–05:48 / 17:41–17:50
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng tròn

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 67° ĐĐB ↓ 299° TTB
Độ chiếu sáng
96%
Chòm sao
Kim Ngưu
Tuổi
16.6 ng
Khoảng cách
365.010 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại San Blas

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại San Blas

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại San Blas, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
America/Mazatlan

Giới thiệu về San Blas

21.5763, -105.3233

Bản đồ

San Blas is a region of Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô), located in Bắc Mỹ.

Châu lục Bắc Mỹ
Quốc gia Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô)
Vùng San Blas
Largest city San Blas
ISO MX / MEX
TLD .mx
Tiền tệ MXN — Peso
Tọa độ 21.5763, -105.3233

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của San Blas

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Aticama America/Mazatlan (—)—
Aután America/Mazatlan (—)—
Campamento Aserradero America/Mazatlan (—)—
Campamento CICA (Bugambilias) America/Mazatlan (—)—
Campamento Morelos America/Mazatlan (—)—
Chacalilla America/Mazatlan (—)—
El Llano America/Mazatlan (—)—
El Madrigaleño America/Mazatlan (—)—
Guadalupe Victoria America/Mazatlan (—)—
Huaristemba America/Mazatlan (—)—
Jalcocotán America/Mazatlan (—)—
La Bajada America/Mazatlan (—)—
La Goma America/Mazatlan (—)—
La Libertad America/Mazatlan (—)—
La Palma America/Mazatlan (—)—
Laureles y Góngora (El Limón) America/Mazatlan (—)—
Mecatán America/Mazatlan (—)—
Navarrete America/Mazatlan (—)—
Reforma Agraria America/Mazatlan (—)—
San Blas America/Mazatlan (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của San Blas

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Bahía de Matanchén America/Mazatlan (—)—
Boca del Asadero America/Mazatlan (—)—
Campamento Hospital (Veinte de Noviembre) America/Mazatlan (—)—
Campamento Laguna del Toro America/Mazatlan (—)—
El Capomo America/Mazatlan (—)—
El Carleño America/Mazatlan (—)—
Jolotemba America/Mazatlan (—)—
José María Mercado America/Mazatlan (—)—
La Chiltera America/Mazatlan (—)—
La Convalecencia America/Mazatlan (—)—
La Manzanilla America/Mazatlan (—)—
La Pequeña America/Mazatlan (—)—
Lo de Don Nico (Tía Pancha) America/Mazatlan (—)—
Los Alacranes America/Mazatlan (—)—
Playa de Ramírez America/Mazatlan (—)—
Rancho Ochoa America/Mazatlan (—)—
San Agustín America/Mazatlan (—)—
Singaita America/Mazatlan (—)—
Tecuitata America/Mazatlan (—)—
Ticha America/Mazatlan (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Ciudad Nezahualcoyotl America/Mexico_City (—)—
Cuautitlán Izcalli America/Mexico_City (—)—
Culiacán America/Mazatlan (—)—
Durango America/Monterrey (—)—
Ecatepec de Morelos America/Mexico_City (—)—
General Escobedo America/Monterrey (—)—
Guadalajara America/Mexico_City (—)—
Guadalupe America/Monterrey (—)—
Heroica Matamoros America/Matamoros (—)—
Iztapalapa America/Mexico_City (—)—
Mexicali America/Tijuana (—)—
Ojo de Agua America/Mexico_City (—)—
Querétaro City America/Mexico_City (—)—
Reynosa America/Matamoros (—)—
Tlalnepantla America/Mexico_City (—)—
Tlaquepaque America/Mexico_City (—)—
Toluca America/Mexico_City (—)—
Torreón America/Monterrey (—)—
Xalapa America/Mexico_City (—)—
Zapopan America/Mexico_City (—)—

Các quận và hạt của Nayarit

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở San Blas?

Giờ địa phương hiện tại ở San Blas là —.

San Blas thuộc múi giờ nào?

San Blas sử dụng múi giờ America/Mazatlan.

Khi nào DST bắt đầu tại San Blas?

San Blas không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại San Blas?

San Blas không áp dụng giờ mùa hè.

What country does San Blas belong to?

San Blas is a region of Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô).

Các tên thay thế của San Blas là gì?

San Blas còn được gọi là: Сан-Блас.

Thời gian hiện tại tại San Blas, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô)