Thời gian hiện tại tại Sanguélé, Sát (Chad)

Cờ Sát (Chad)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Sanguélé, Khu vực Moyen-Chari, Sát (Chad), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Đồng hồ trực tuyến — Sanguélé, Sát (Chad)

Đồng hồ trực tuyến — Sanguélé

Africa/Ndjamena

Đồng hồ trực tuyến — Sanguélé

Sanguélé so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Sanguélé
--:--:--
Africa/Ndjamena · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Sanguélé Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Sanguélé, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Sanguélé
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Sanguélé
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Sanguélé Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Sanguélé
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Sanguélé

Mặt trời mọc và lặn tại Sanguélé

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 12 giờ 39 phút 47 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−4 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 12 giờ 40 phút
Shortest day
21 tháng 12, 2026 — 11 giờ 35 phút 4 giây
Sun azimuth
↑ 66° ENE ↓ 294° WNW
Golden hour
05:31–06:01 / 17:40–18:11
Blue hour
05:08–05:17 / 18:25–18:34
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 115° ESE ↓ 242° WSW
Độ chiếu sáng
94%
Constellation
Nhân Mã
Tuổi
12.5 ng
Khoảng cách
405.985 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Sanguélé

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Sanguélé

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Sanguélé, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Africa/Ndjamena

Giới thiệu về Sanguélé, Sát (Chad)

9.2875, 17.9650

Bản đồ

Sanguélé là một trong các thành phố của Sát (Chad), nằm ở Châu Phi. Dân số của Sanguélé là 0 người, chiếm khoảng ~0.00% tổng dân số của Sát (Chad).

Châu lục Châu Phi
Quốc gia Sát (Chad)
Thành phố Sanguélé
ISO TD / TCD
Dân số 0
TLD .td
Tiền tệ XAF — Franc
Tọa độ 9.2875, 17.9650

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Sát (Chad)

20 / 20
Thành phố Thời gian
Abéché Africa/Ndjamena (—)
Am Timan Africa/Ndjamena (—)
Bébédja Africa/Ndjamena (—)
Bitkine Africa/Ndjamena (—)
Bol Africa/Ndjamena (—)
Bongor Africa/Ndjamena (—)
Déressia Africa/Ndjamena (—)
Doba Africa/Ndjamena (—)
Faya-Largeau Africa/Ndjamena (—)
Goz Beida Africa/Ndjamena (—)
Iriba Africa/Ndjamena (—)
Kelo Africa/Ndjamena (—)
Koumra Africa/Ndjamena (—)
Mao Africa/Ndjamena (—)
Massakory Africa/Ndjamena (—)
Mongo Africa/Ndjamena (—)
Moundou Africa/Ndjamena (—)
N'Djamena Africa/Ndjamena (—)
Pala Africa/Ndjamena (—)
Sarh Africa/Ndjamena (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Sát (Chad)

10 / 10
Thành phố Thời gian
Abéché Africa/Ndjamena (—)
Am Timan Africa/Ndjamena (—)
Bongor Africa/Ndjamena (—)
Doba Africa/Ndjamena (—)
Goz Beida Africa/Ndjamena (—)
Kelo Africa/Ndjamena (—)
Moundou Africa/Ndjamena (—)
N'Djamena Africa/Ndjamena (—)
Pala Africa/Ndjamena (—)
Sarh Africa/Ndjamena (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Sanguélé?

Giờ địa phương hiện tại tại Sanguélé được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Sanguélé thuộc múi giờ nào?

Sanguélé sử dụng múi giờ Africa/Ndjamena.

Khi nào DST bắt đầu tại Sanguélé?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Sanguélé?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.