Thời gian hiện tại tại Samaticë, Albania

Cờ Albania

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Samaticë, Berat County, Albania, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Samaticë, Berat County, Albania Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Samaticë, Albania

Đồng hồ trực tuyến — Samaticë

Europe/Tirane

Đồng hồ trực tuyến — Samaticë

Samaticë so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Samaticë
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Samaticë.
Samaticë
00:00:00
Europe/Tirane · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Samaticë —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Samaticë
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Samaticë
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Samaticë Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Samaticë
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Samaticë

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Samaticë

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Samaticë, Albania. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Tirane và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Samaticë

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 30 phút 52 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−146 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 6 phút 20 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 9 giờ 14 phút 38 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 108° ĐĐN ↓ 252° TTN
Giờ vàng
06:08–06:47 / 16:01–16:39
Giờ xanh
05:40–05:51 / 16:57–17:08
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết sau rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 52° ĐB ↓ —
Độ chiếu sáng
76%
Chòm sao
Cự Giải
Tuổi
19.6 ng
Khoảng cách
366.109 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Samaticë

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Samaticë

Không áp dụng — GMT+1

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



02:00 03:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



03:00 02:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Samaticë, Albania

40.8059, 19.7516

Bản đồ

Samaticë là một trong các thành phố của Albania, nằm ở Châu Âu. Dân số của Samaticë là 1.249 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Albania
Thành phố Samaticë
ISO AL / ALB
Dân số 1.249
TLD .al
Tiền tệ ALL — Lek
Tọa độ 40.8059, 19.7516

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Albania

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Berat Europe/Tirane (—)—
Bulqize Europe/Tirane (—)—
Durrës Europe/Tirane (—)—
Elbasan Europe/Tirane (—)—
Fier Europe/Tirane (—)—
Gjirokastër Europe/Tirane (—)—
Kavajë Europe/Tirane (—)—
Korçë Europe/Tirane (—)—
Krujë Europe/Tirane (—)—
Kucove Europe/Tirane (—)—
Kukës Europe/Tirane (—)—
Librazhd Europe/Tirane (—)—
Lushnje Europe/Tirane (—)—
Patos Fshat Europe/Tirane (—)—
Pogradec Europe/Tirane (—)—
Rrashbull Europe/Tirane (—)—
Sarandë Europe/Tirane (—)—
Shkoder Europe/Tirane (—)—
Tirana Europe/Tirane (—)—
Vlorë Europe/Tirane (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Albania

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Berat Europe/Tirane (—)—
Bulqize Europe/Tirane (—)—
Burrel Europe/Tirane (—)—
Cërrik Europe/Tirane (—)—
Fier Europe/Tirane (—)—
Korçë Europe/Tirane (—)—
Krujë Europe/Tirane (—)—
Librazhd Europe/Tirane (—)—
Librazhd-Qendër Europe/Tirane (—)—
Mamurras Europe/Tirane (—)—
Otllak Europe/Tirane (—)—
Patos Europe/Tirane (—)—
Perondi Europe/Tirane (—)—
Pogradec Europe/Tirane (—)—
Poshnjë Europe/Tirane (—)—
Shkoder Europe/Tirane (—)—
Shushicë Europe/Tirane (—)—
Tirana Europe/Tirane (—)—
Vlorë Europe/Tirane (—)—
Xhafzotaj Europe/Tirane (—)—

Các quận và hạt của Berat County

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Samaticë?

Giờ địa phương hiện tại ở Samaticë là —.

Samaticë thuộc múi giờ nào?

Samaticë sử dụng múi giờ Europe/Tirane.

Khi nào DST bắt đầu tại Samaticë?

Giờ mùa hè ở Samaticë bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Samaticë?

Giờ mùa hè ở Samaticë kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

Các tên thay thế của Samaticë là gì?

Samaticë còn được gọi là: Samatica, Samaticë, Stamatic, Stamatica, Stamaticë, Stametaj.

Thời gian hiện tại tại Samaticë, Albania