Thời gian hiện tại tại Kukës, Albania

Cờ Albania

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Kukës, Kukës County, Albania, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Kukës, Albania

Đồng hồ trực tuyến — Kukës

Europe/Tirane

Đồng hồ trực tuyến — Kukës

Kukës so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Kukës
00:00:00
Europe/Tirane · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Kukës Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là 00:00 tại Kukës, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Kukës
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Kukës
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Kukës Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Kukës
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Kukës

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Kukës

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Kukës, Albania. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Tirane và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Kukës

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 14 giờ 52 phút 19 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−94 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 15 phút 7 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 9 giờ 6 phút 25 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 60° ĐĐB ↓ 300° TTB
Giờ vàng
05:18–05:59 / 19:29–20:10
Giờ xanh
04:45–04:58 / 20:30–20:43
Cung hoàng đạo
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng lưỡi liềm đầu tháng

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 86° Đ ↓ 270° T
Độ chiếu sáng
21%
Chòm sao
Xử Nữ
Tuổi
4.4 ng
Khoảng cách
378.616 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Kukës

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Kukës

Đang áp dụng — GMT+2

Lần đổi giờ tiếp theo tại Kukës

Cần điều chỉnh sau 99 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

00:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



01:00 02:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



01:00 00:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Kukës, Albania

42.0769, 20.4219

Bản đồ

Kukës là một trong các thành phố của Albania, nằm ở Châu Âu. Dân số của Kukës là 36.125 người, chiếm khoảng ~1.3% tổng dân số của Albania.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Albania
Thành phố Kukës
ISO AL / ALB
Dân số 36.125
TLD .al
Tiền tệ ALL — Lek
Tọa độ 42.0769, 20.4219

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Albania

20 / 20
Thành phố Thời gian
Berat Europe/Tirane (—)
Bulqize Europe/Tirane (—)
Durrës Europe/Tirane (—)
Elbasan Europe/Tirane (—)
Fier Europe/Tirane (—)
Gjirokastër Europe/Tirane (—)
Kavajë Europe/Tirane (—)
Korçë Europe/Tirane (—)
Krujë Europe/Tirane (—)
Kucove Europe/Tirane (—)
Kukës Europe/Tirane (—)
Librazhd Europe/Tirane (—)
Lushnje Europe/Tirane (—)
Patos Fshat Europe/Tirane (—)
Pogradec Europe/Tirane (—)
Rrashbull Europe/Tirane (—)
Sarandë Europe/Tirane (—)
Shkoder Europe/Tirane (—)
Tirana Europe/Tirane (—)
Vlorë Europe/Tirane (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Albania

8 / 8
Thành phố Thời gian
Berat Europe/Tirane (—)
Durrës Europe/Tirane (—)
Elbasan Europe/Tirane (—)
Korçë Europe/Tirane (—)
Lushnje Europe/Tirane (—)
Shkoder Europe/Tirane (—)
Tirana Europe/Tirane (—)
Vlorë Europe/Tirane (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Kukës?

Giờ địa phương hiện tại ở Kukës là —.

Kukës thuộc múi giờ nào?

Kukës sử dụng múi giờ Europe/Tirane.

Khi nào DST bắt đầu tại Kukës?

Giờ mùa hè ở Kukës bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Kukës?

Giờ mùa hè ở Kukës kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

Các tên thay thế của Kukës là gì?

Kukës còn được gọi là: Cucus, Kukes, Kukës, Kukësi, Kuks, Kuksi, Kukuch, Kukus, Кукес, Кукуш, Кукъс, Күкес, Құкес, كوكيس, کوکس, کوکیس, ኩኬስ, कुकेस, কুকেস, ਕੁਕੇਸ, クケス.