Thời gian hiện tại tại Bulqize, Albania

Cờ Albania

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Bulqize, Dibër County, Albania, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Bulqize, Albania

Đồng hồ trực tuyến — Bulqize

Europe/Tirane

Đồng hồ trực tuyến — Bulqize

Bulqize so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Bulqize
00:00:00
Europe/Tirane · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Bulqize Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là 00:00 tại Bulqize, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Bulqize
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Bulqize
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Bulqize Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Bulqize
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Bulqize

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Bulqize

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Bulqize, Albania. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Tirane và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Bulqize

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 14 giờ 50 phút 17 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−89 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 11 phút 2 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 9 giờ 10 phút 14 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 60° ĐĐB ↓ 300° TTB
Giờ vàng
05:19–06:00 / 19:29–20:10
Giờ xanh
04:47–05:00 / 20:29–20:42
Cung hoàng đạo
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng lưỡi liềm đầu tháng

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 77° ĐĐB ↓ 278° T
Độ chiếu sáng
12%
Chòm sao
Xử Nữ
Tuổi
3.4 ng
Khoảng cách
372.620 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Bulqize

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Bulqize

Đang áp dụng — GMT+2

Lần đổi giờ tiếp theo tại Bulqize

Cần điều chỉnh sau 100 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

00:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



01:00 02:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



01:00 00:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Bulqize, Albania

41.4917, 20.2219

Bản đồ

Bulqize là một trong các thành phố của Albania, nằm ở Châu Âu. Dân số của Bulqize là 26.826 người, chiếm khoảng ~0.9% tổng dân số của Albania.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Albania
Thành phố Bulqize
ISO AL / ALB
Dân số 26.826
TLD .al
Tiền tệ ALL — Lek
Tọa độ 41.4917, 20.2219

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Albania

20 / 20
Thành phố Thời gian
Berat Europe/Tirane (—)
Bulqize Europe/Tirane (—)
Durrës Europe/Tirane (—)
Elbasan Europe/Tirane (—)
Fier Europe/Tirane (—)
Gjirokastër Europe/Tirane (—)
Kavajë Europe/Tirane (—)
Korçë Europe/Tirane (—)
Krujë Europe/Tirane (—)
Kucove Europe/Tirane (—)
Kukës Europe/Tirane (—)
Librazhd Europe/Tirane (—)
Lushnje Europe/Tirane (—)
Patos Fshat Europe/Tirane (—)
Pogradec Europe/Tirane (—)
Rrashbull Europe/Tirane (—)
Sarandë Europe/Tirane (—)
Shkoder Europe/Tirane (—)
Tirana Europe/Tirane (—)
Vlorë Europe/Tirane (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Albania

8 / 8
Thành phố Thời gian
Berat Europe/Tirane (—)
Durrës Europe/Tirane (—)
Elbasan Europe/Tirane (—)
Korçë Europe/Tirane (—)
Lushnje Europe/Tirane (—)
Shkoder Europe/Tirane (—)
Tirana Europe/Tirane (—)
Vlorë Europe/Tirane (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Bulqize?

Giờ địa phương hiện tại ở Bulqize là —.

Bulqize thuộc múi giờ nào?

Bulqize sử dụng múi giờ Europe/Tirane.

Khi nào DST bắt đầu tại Bulqize?

Giờ mùa hè ở Bulqize bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Bulqize?

Giờ mùa hè ở Bulqize kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

Các tên thay thế của Bulqize là gì?

Bulqize còn được gọi là: Bulčica, Bulćiza, Bulkiza, Bulkize, Bulkizė, Bulqiza, Bulqize, Bulqizë, Bulquize, Булкиза, Булчица, Булькиза, Булькіза, بولچیزہ, بولقيزا, بولقیزا, ቡልኪዛ, बुलकिजा, বুলকিজা, ਬੁਲਕੀਜ਼, ブルキザ, 布爾奇察.