Thời gian hiện tại tại Saebangsŏng, Triều Tiên

Cờ Triều Tiên

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Saebangsŏng, Pyongyang, Triều Tiên, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Saebangsŏng, Triều Tiên

Đồng hồ trực tuyến — Saebangsŏng

Asia/Pyongyang

Đồng hồ trực tuyến — Saebangsŏng

Saebangsŏng so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Saebangsŏng
00:00:00
Asia/Pyongyang · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Saebangsŏng Giờ làm việc
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Thời điểm tốt để gọi
Hiện là 00:00 tại Saebangsŏng, Giờ làm việc.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Saebangsŏng
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Saebangsŏng
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Saebangsŏng Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Saebangsŏng
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Saebangsŏng

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Saebangsŏng

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Saebangsŏng, Triều Tiên. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Pyongyang và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Saebangsŏng

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 13 giờ 52 phút 43 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−126 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 53 phút 30 giây
Ngày ngắn nhất
22 tháng 12, 2026 — 9 giờ 26 phút 40 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 69° ĐĐB ↓ 291° TTB
Giờ vàng
05:44–06:21 / 19:00–19:37
Giờ xanh
05:15–05:26 / 19:54–20:06
Cung hoàng đạo
Sư Tử

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết cuối tháng

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 54° ĐB ↓ 304° TB
Độ chiếu sáng
10%
Chòm sao
Cự Giải
Tuổi
26.6 ng
Khoảng cách
363.355 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Saebangsŏng

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Saebangsŏng

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Saebangsŏng, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Pyongyang

Giới thiệu về Saebangsŏng, Triều Tiên

38.8347, 126.0544

Bản đồ

Saebangsŏng là một trong các thành phố của Triều Tiên, nằm ở Châu Á. Dân số của Saebangsŏng là 0 người.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Triều Tiên
Thành phố Saebangsŏng
ISO KP / PRK
Dân số 0
TLD .kp
Tiền tệ KPW — Won
Tọa độ 38.8347, 126.0544

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Triều Tiên

20 / 20
Thành phố Thời gian
Bình Nhưỡng Asia/Pyongyang (—)
Changam-ch’on Asia/Pyongyang (—)
Chongjin Asia/Pyongyang (—)
Haeju Asia/Pyongyang (—)
Hamhung Asia/Pyongyang (—)
Hŭngnam Asia/Pyongyang (—)
Hyesan Asia/Pyongyang (—)
Kaech’ŏn Asia/Pyongyang (—)
Kaesong Asia/Pyongyang (—)
Kanggye Asia/Pyongyang (—)
Man’gyŏngdae-ri Asia/Pyongyang (—)
Nampo Asia/Pyongyang (—)
Paech’ŏn-ŭp Asia/Pyongyang (—)
Sariwon Asia/Pyongyang (—)
Sinp’o Asia/Pyongyang (—)
Sinuiju Asia/Pyongyang (—)
Songnim-ni Asia/Pyongyang (—)
Sunch’ŏn Asia/Pyongyang (—)
Tŏkch’ŏn Asia/Pyongyang (—)
Wonsan Asia/Pyongyang (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Triều Tiên

20 / 20
Thành phố Thời gian
Anju Asia/Pyongyang (—)
Ch’ŏngdan-ŭp Asia/Pyongyang (—)
Chaeryŏng-ni Asia/Pyongyang (—)
Changam-ch’on Asia/Pyongyang (—)
Chongjin Asia/Pyongyang (—)
Hongwŏn Asia/Pyongyang (—)
Hyesan Asia/Pyongyang (—)
Hyesan-dong Asia/Pyongyang (—)
Kwail-ŭp Asia/Pyongyang (—)
Man’gyŏngdae-ri Asia/Pyongyang (—)
Manp’o Asia/Pyongyang (—)
Myŏnggan-dong Asia/Pyongyang (—)
Ongjin Asia/Pyongyang (—)
Ŏrang Asia/Pyongyang (—)
Pyongsong Asia/Pyongyang (—)
Samch’ŏn Asia/Pyongyang (—)
Sinp’o Asia/Pyongyang (—)
Songnim-ni Asia/Pyongyang (—)
Ŭndŏk Asia/Pyongyang (—)
Wonsan Asia/Pyongyang (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Saebangsŏng?

Giờ địa phương hiện tại ở Saebangsŏng là —.

Saebangsŏng thuộc múi giờ nào?

Saebangsŏng sử dụng múi giờ Asia/Pyongyang.

Khi nào DST bắt đầu tại Saebangsŏng?

Saebangsŏng không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Saebangsŏng?

Saebangsŏng không áp dụng giờ mùa hè.