Thời gian hiện tại tại Ryggøyra, Na Uy

Cờ Na Uy

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Ryggøyra, Vestland, Na Uy, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Đồng hồ trực tuyến — Ryggøyra, Na Uy

Đồng hồ trực tuyến — Ryggøyra

Europe/Oslo

Đồng hồ trực tuyến — Ryggøyra

Ryggøyra so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Ryggøyra
--:--:--
Europe/Oslo · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Ryggøyra Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Ryggøyra, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Ryggøyra
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Ryggøyra
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Ryggøyra Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Ryggøyra
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Ryggøyra

Mặt trời mọc và lặn tại Ryggøyra

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 19 giờ 22 phút 9 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Thay đổi độ dài ban ngày
−148 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 19 giờ 38 phút 18 giây
Shortest day
21 tháng 12, 2026 — 5 giờ 14 phút 9 giây
Sun azimuth
↑ 32° NNE ↓ 328° NNW
Golden hour
03:58–05:26 / 21:52–23:20
Blue hour
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết sau rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 132° SE ↓ 245° WSW
Độ chiếu sáng
90%
Constellation
Bảo Bình
Tuổi
17.9 ng
Khoảng cách
397.756 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Ryggøyra

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Ryggøyra

Đang áp dụng — GMT+2

Lần đổi giờ tiếp theo tại Ryggøyra

Cần điều chỉnh sau 114 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

00:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



01:00 02:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



01:00 00:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Ryggøyra, Na Uy

61.7781, 6.1272

Bản đồ

Ryggøyra là một trong các thành phố của Na Uy, nằm ở Châu Âu. Dân số của Ryggøyra là 0 người, chiếm khoảng ~0.00% tổng dân số của Na Uy.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Na Uy
Thành phố Ryggøyra
ISO NO / NOR
Dân số 0
TLD .no
Tiền tệ NOK — Krone
Tọa độ 61.7781, 6.1272

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Na Uy

20 / 20
Thành phố Thời gian
Ålesund Europe/Oslo (—)
Asker Europe/Oslo (—)
Bergen Europe/Oslo (—)
Drammen Europe/Oslo (—)
Fredrikstad Europe/Oslo (—)
Haugesund Europe/Oslo (—)
Kristiansand Europe/Oslo (—)
Lillestrøm Europe/Oslo (—)
Moss Europe/Oslo (—)
Nesttun Europe/Oslo (—)
Oslo Europe/Oslo (—)
Porsgrunn Europe/Oslo (—)
Sandefjord Europe/Oslo (—)
Sandnes Europe/Oslo (—)
Sarpsborg Europe/Oslo (—)
Skien Europe/Oslo (—)
Stavanger Europe/Oslo (—)
Tønsberg Europe/Oslo (—)
Tromsø Europe/Oslo (—)
Trondheim Europe/Oslo (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Na Uy

12 / 12
Thành phố Thời gian
Asker Europe/Oslo (—)
Bergen Europe/Oslo (—)
Drammen Europe/Oslo (—)
Fredrikstad Europe/Oslo (—)
Kristiansand Europe/Oslo (—)
Lillestrøm Europe/Oslo (—)
Oslo Europe/Oslo (—)
Sandefjord Europe/Oslo (—)
Sandnes Europe/Oslo (—)
Sarpsborg Europe/Oslo (—)
Stavanger Europe/Oslo (—)
Trondheim Europe/Oslo (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Ryggøyra?

Giờ địa phương hiện tại tại Ryggøyra được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Ryggøyra thuộc múi giờ nào?

Ryggøyra sử dụng múi giờ Europe/Oslo.

Khi nào DST bắt đầu tại Ryggøyra?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Ryggøyra?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Ryggøyra là gì?

Ryggøyra còn được gọi là: Ryggøyra.