Thời gian hiện tại tại Rwamagana, Rwanda

Cờ Rwanda

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Rwamagana, Eastern Province, Rwanda, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Rwamagana, Rwanda

Đồng hồ trực tuyến — Rwamagana

Africa/Kigali

Đồng hồ trực tuyến — Rwamagana

Rwamagana so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Rwamagana
00:00:00
Africa/Kigali · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Rwamagana Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là 00:00 tại Rwamagana, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Rwamagana
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Rwamagana
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Rwamagana Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Rwamagana
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Rwamagana

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Rwamagana

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Rwamagana, Rwanda. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Africa/Kigali và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Rwamagana

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 12 giờ 1 phút 58 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
+4 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 12, 2026 — 12 giờ 14 phút 15 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 6, 2026 — 12 giờ 35 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 72° ĐĐB ↓ 288° TTB
Giờ vàng
06:03–06:32 / 17:36–18:05
Giờ xanh
05:41–05:50 / 18:18–18:27
Cung hoàng đạo
Sư Tử

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết sau rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 94° Đ ↓ 275° T
Độ chiếu sáng
86%
Chòm sao
Song Ngư
Tuổi
18.4 ng
Khoảng cách
387.356 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Rwamagana

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Rwamagana

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Rwamagana, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Africa/Kigali

Giới thiệu về Rwamagana, Rwanda

-1.9487, 30.4347

Bản đồ

Rwamagana là một trong các thành phố của Rwanda, nằm ở Châu Phi. Dân số của Rwamagana là 47.203 người.

Châu lục Châu Phi
Quốc gia Rwanda
Thành phố Rwamagana
ISO RW / RWA
Dân số 47.203
TLD .rw
Tiền tệ RWF — Franc
Tọa độ -1.9487, 30.4347

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Rwanda

20 / 20
Thành phố Thời gian
Butare Africa/Kigali (—)
Byumba Africa/Kigali (—)
Cyangugu Africa/Kigali (—)
Gisenyi Africa/Kigali (—)
Gitarama Africa/Kigali (—)
Kagano Africa/Kigali (—)
Karengera Africa/Kigali (—)
Kibungo Africa/Kigali (—)
Kibuye Africa/Kigali (—)
Kigali Africa/Kigali (—)
Kirambo Africa/Kigali (—)
Macuba Africa/Kigali (—)
Muhanga Africa/Kigali (—)
Ndera Africa/Kigali (—)
Ngororero Africa/Kigali (—)
Nyagatare Africa/Kigali (—)
Nzega Africa/Kigali (—)
Ruhengeri Africa/Kigali (—)
Rwamagana Africa/Kigali (—)
Shyorongi Africa/Kigali (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Rwanda

20 / 20
Thành phố Thời gian
Bugaragara Africa/Kigali (—)
Bugarama Africa/Kigali (—)
Bushekeri Africa/Kigali (—)
Busogo Africa/Kigali (—)
Byumba Africa/Kigali (—)
Cyangugu Africa/Kigali (—)
Gisenyi Africa/Kigali (—)
Gitesi Africa/Kigali (—)
Kayonza Africa/Kigali (—)
Kibuye Africa/Kigali (—)
Kinigi Africa/Kigali (—)
Kirimbi Africa/Kigali (—)
Mabanza Africa/Kigali (—)
Macuba Africa/Kigali (—)
Ngororero Africa/Kigali (—)
Nyamata Africa/Kigali (—)
Ruhengeri Africa/Kigali (—)
Ruhuha Africa/Kigali (—)
Rwamagana Africa/Kigali (—)
Shyorongi Africa/Kigali (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Rwamagana?

Giờ địa phương hiện tại ở Rwamagana là —.

Rwamagana thuộc múi giờ nào?

Rwamagana sử dụng múi giờ Africa/Kigali.

Khi nào DST bắt đầu tại Rwamagana?

Rwamagana không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Rwamagana?

Rwamagana không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Rwamagana là gì?

Rwamagana còn được gọi là: Rvamagana, Rwamagana, Rwanagana, Ρουαμαγκάνα, Рваmagana, Рвамагана, رواماغانا, رواماګانا, رواماگانا, ራዋማጋና, रवामागना, রোয়ামাগানা, ਰਵਾਮਾਗਾਨਾ, ルワマガナ, 盧瓦馬加納.