Thời gian hiện tại tại Ruhengeri, Rwanda

Cờ Rwanda

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Ruhengeri, Tỉnh Phía Bắc, Rwanda, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Ruhengeri, Rwanda

Đồng hồ trực tuyến — Ruhengeri

Africa/Kigali

Đồng hồ trực tuyến — Ruhengeri

Ruhengeri so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Ruhengeri
00:00:00
Africa/Kigali · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Ruhengeri Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là 00:00 tại Ruhengeri, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Ruhengeri
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Ruhengeri
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Ruhengeri Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Ruhengeri
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Ruhengeri

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Ruhengeri

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Ruhengeri, Rwanda. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Africa/Kigali và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Ruhengeri

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 12 giờ 2 phút 26 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
+1 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 12, 2026 — 12 giờ 12 phút 42 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 6, 2026 — 12 giờ 2 phút 9 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 68° ĐĐB ↓ 292° TTB
Giờ vàng
06:06–06:35 / 17:39–18:08
Giờ xanh
05:43–05:52 / 18:22–18:30
Cung hoàng đạo
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng non

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 64° ĐĐB ↓ 294° TTB
Độ chiếu sáng
0%
Chòm sao
Cự Giải
Tuổi
0.0 ng
Khoảng cách
360.162 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Ruhengeri

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Ruhengeri

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Ruhengeri, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Africa/Kigali

Giới thiệu về Ruhengeri, Rwanda

-1.4998, 29.6350

Bản đồ

Ruhengeri là một trong các thành phố của Rwanda, nằm ở Châu Phi. Dân số của Ruhengeri là 153.368 người, chiếm khoảng ~1.2% tổng dân số của Rwanda.

Châu lục Châu Phi
Quốc gia Rwanda
Thành phố Ruhengeri
ISO RW / RWA
Dân số 153.368
TLD .rw
Tiền tệ RWF — Franc
Tọa độ -1.4998, 29.6350

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Rwanda

20 / 20
Thành phố Thời gian
Butare Africa/Kigali (—)
Byumba Africa/Kigali (—)
Cyangugu Africa/Kigali (—)
Gisenyi Africa/Kigali (—)
Gitarama Africa/Kigali (—)
Kagano Africa/Kigali (—)
Karengera Africa/Kigali (—)
Kibungo Africa/Kigali (—)
Kibuye Africa/Kigali (—)
Kigali Africa/Kigali (—)
Kirambo Africa/Kigali (—)
Macuba Africa/Kigali (—)
Muhanga Africa/Kigali (—)
Ndera Africa/Kigali (—)
Ngororero Africa/Kigali (—)
Nyagatare Africa/Kigali (—)
Nzega Africa/Kigali (—)
Ruhengeri Africa/Kigali (—)
Rwamagana Africa/Kigali (—)
Shyorongi Africa/Kigali (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Rwanda

7 / 7
Thành phố Thời gian
Butare Africa/Kigali (—)
Gisenyi Africa/Kigali (—)
Gitarama Africa/Kigali (—)
Kigali Africa/Kigali (—)
Muhanga Africa/Kigali (—)
Nyagatare Africa/Kigali (—)
Ruhengeri Africa/Kigali (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Ruhengeri?

Giờ địa phương hiện tại ở Ruhengeri là —.

Ruhengeri thuộc múi giờ nào?

Ruhengeri sử dụng múi giờ Africa/Kigali.

Khi nào DST bắt đầu tại Ruhengeri?

Ruhengeri không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Ruhengeri?

Ruhengeri không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Ruhengeri là gì?

Ruhengeri còn được gọi là: Musanze, Ruhengeri, Ruhengeris, Рухенгери.