Thời gian hiện tại tại Kibungo, Rwanda

Cờ Rwanda

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Kibungo, Tỉnh Miền Đông, Rwanda, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Đồng hồ trực tuyến — Kibungo, Rwanda

Đồng hồ trực tuyến — Kibungo

Africa/Kigali

Đồng hồ trực tuyến — Kibungo

Kibungo so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Kibungo
--:--:--
Africa/Kigali · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Kibungo Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Kibungo, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Kibungo
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Kibungo
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Kibungo Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Kibungo
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Kibungo

Mặt trời mọc và lặn tại Kibungo

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 11 giờ 59 phút 52 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
0 giây
Longest day
21 tháng 12, 2026 — 12 giờ 14 phút 59 giây
Shortest day
21 tháng 6, 2026 — 11 giờ 59 phút 51 giây
Sun azimuth
↑ 67° ENE ↓ 293° WNW
Golden hour
06:00–06:30 / 17:30–18:00
Blue hour
05:38–05:46 / 18:14–18:22
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 107° ESE ↓ 247° WSW
Độ chiếu sáng
82%
Constellation
Bọ Cạp
Tuổi
10.7 ng
Khoảng cách
402.834 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Kibungo

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Kibungo

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Kibungo, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Africa/Kigali

Giới thiệu về Kibungo, Rwanda

-2.1597, 30.5427

Bản đồ

Kibungo là một trong các thành phố của Rwanda, nằm ở Châu Phi. Dân số của Kibungo là 46.240 người, chiếm khoảng ~0.4% tổng dân số của Rwanda.

Châu lục Châu Phi
Quốc gia Rwanda
Thành phố Kibungo
ISO RW / RWA
Dân số 46.240
TLD .rw
Tiền tệ RWF — Franc
Tọa độ -2.1597, 30.5427

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Rwanda

20 / 20
Thành phố Thời gian
Butare Africa/Kigali (—)
Byumba Africa/Kigali (—)
Cyangugu Africa/Kigali (—)
Gisenyi Africa/Kigali (—)
Gitarama Africa/Kigali (—)
Kagano Africa/Kigali (—)
Karengera Africa/Kigali (—)
Kibungo Africa/Kigali (—)
Kibuye Africa/Kigali (—)
Kigali Africa/Kigali (—)
Kirambo Africa/Kigali (—)
Macuba Africa/Kigali (—)
Muhanga Africa/Kigali (—)
Ndera Africa/Kigali (—)
Ngororero Africa/Kigali (—)
Nyagatare Africa/Kigali (—)
Nzega Africa/Kigali (—)
Ruhengeri Africa/Kigali (—)
Rwamagana Africa/Kigali (—)
Shyorongi Africa/Kigali (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Rwanda

7 / 7
Thành phố Thời gian
Butare Africa/Kigali (—)
Gisenyi Africa/Kigali (—)
Gitarama Africa/Kigali (—)
Kigali Africa/Kigali (—)
Muhanga Africa/Kigali (—)
Nyagatare Africa/Kigali (—)
Ruhengeri Africa/Kigali (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Kibungo?

Giờ địa phương hiện tại tại Kibungo được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Kibungo thuộc múi giờ nào?

Kibungo sử dụng múi giờ Africa/Kigali.

Khi nào DST bắt đầu tại Kibungo?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Kibungo?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Kibungo là gì?

Kibungo còn được gọi là: Kibungo, Kibungu, Кибунго.