Thời gian hiện tại tại Kibungo, Rwanda

Cờ Rwanda

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Kibungo, Eastern Province, Rwanda, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Kibungo, Eastern Province, Rwanda Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Kibungo, Rwanda

Đồng hồ trực tuyến — Kibungo

Africa/Kigali

Đồng hồ trực tuyến — Kibungo

Kibungo so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Kibungo
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Kibungo.
Kibungo
00:00:00
Africa/Kigali · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Kibungo —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Kibungo
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Kibungo
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Kibungo Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Kibungo
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Kibungo

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Kibungo

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Kibungo, Rwanda. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Africa/Kigali và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Kibungo

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 12 giờ 11 phút 12 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
+7 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 12, 2026 — 12 giờ 14 phút 59 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 6, 2026 — 11 giờ 59 phút 51 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 104° ĐĐN ↓ 256° TTN
Giờ vàng
05:35–06:04 / 17:18–17:47
Giờ xanh
05:14–05:22 / 18:00–18:08
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Hạ huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 63° ĐĐB ↓ 291° TTB
Độ chiếu sáng
66%
Chòm sao
Cự Giải
Tuổi
20.6 ng
Khoảng cách
368.298 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Kibungo

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Kibungo

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Kibungo, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Africa/Kigali

Giới thiệu về Kibungo, Rwanda

-2.1597, 30.5427

Bản đồ

Kibungo là một trong các thành phố của Rwanda, nằm ở Châu Phi. Dân số của Kibungo là 46.240 người.

Châu lục Châu Phi
Quốc gia Rwanda
Thành phố Kibungo
ISO RW / RWA
Dân số 46.240
TLD .rw
Tiền tệ RWF — Franc
Tọa độ -2.1597, 30.5427

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Rwanda

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Butare Africa/Kigali (—)—
Byumba Africa/Kigali (—)—
Cyangugu Africa/Kigali (—)—
Gisenyi Africa/Kigali (—)—
Gitarama Africa/Kigali (—)—
Kagano Africa/Kigali (—)—
Karengera Africa/Kigali (—)—
Kibungo Africa/Kigali (—)—
Kibuye Africa/Kigali (—)—
Kigali Africa/Kigali (—)—
Kirambo Africa/Kigali (—)—
Macuba Africa/Kigali (—)—
Muhanga Africa/Kigali (—)—
Ndera Africa/Kigali (—)—
Ngororero Africa/Kigali (—)—
Nyagatare Africa/Kigali (—)—
Nzega Africa/Kigali (—)—
Ruhengeri Africa/Kigali (—)—
Rwamagana Africa/Kigali (—)—
Shyorongi Africa/Kigali (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Rwanda

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Bugarama Africa/Kigali (—)—
Busogo Africa/Kigali (—)—
Butare Africa/Kigali (—)—
Gihombo Africa/Kigali (—)—
Kagano Africa/Kigali (—)—
Karengera Africa/Kigali (—)—
Kayonza Africa/Kigali (—)—
Kibungo Africa/Kigali (—)—
Kirambo Africa/Kigali (—)—
Kirimbi Africa/Kigali (—)—
Kora Africa/Kigali (—)—
Mabanza Africa/Kigali (—)—
Mahembe Africa/Kigali (—)—
Mugina Africa/Kigali (—)—
Nyamata Africa/Kigali (—)—
Nzega Africa/Kigali (—)—
Ruhango Africa/Kigali (—)—
Ruhengeri Africa/Kigali (—)—
Ruhuha Africa/Kigali (—)—
Umutara Africa/Kigali (—)—

Các quận và hạt của Eastern Province

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Kibungo?

Giờ địa phương hiện tại ở Kibungo là —.

Kibungo thuộc múi giờ nào?

Kibungo sử dụng múi giờ Africa/Kigali.

Khi nào DST bắt đầu tại Kibungo?

Kibungo không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Kibungo?

Kibungo không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Kibungo là gì?

Kibungo còn được gọi là: Kibungo, Kibungu, Кибунго.

Thời gian hiện tại tại Kibungo, Rwanda