Thời gian hiện tại tại Mabanza, Rwanda

Cờ Rwanda

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Mabanza, Western Province, Rwanda, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Mabanza, Western Province, Rwanda Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Mabanza, Rwanda

Đồng hồ trực tuyến — Mabanza

Africa/Kigali

Đồng hồ trực tuyến — Mabanza

Mabanza so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Mabanza
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Mabanza.
Mabanza
00:00:00
Africa/Kigali · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Mabanza —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Mabanza
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Mabanza
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Mabanza Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Mabanza
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Mabanza

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Mabanza

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Mabanza, Rwanda. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Africa/Kigali và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Mabanza

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 12 giờ 10 phút 31 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
+7 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 12, 2026 — 12 giờ 14 phút 37 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 6, 2026 — 12 giờ 14 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 103° ĐĐN ↓ 257° TTN
Giờ vàng
05:40–06:09 / 17:23–17:51
Giờ xanh
05:19–05:27 / 18:04–18:12
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng tròn

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 71° ĐĐB ↓ 296° TTB
Độ chiếu sáng
98%
Chòm sao
Kim Ngưu
Tuổi
16.1 ng
Khoảng cách
365.590 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Mabanza

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Mabanza

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Mabanza, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Africa/Kigali

Giới thiệu về Mabanza, Rwanda

-2.0524, 29.4092

Bản đồ

Mabanza là một trong các thành phố của Rwanda, nằm ở Châu Phi. Dân số của Mabanza là 13.139 người.

Châu lục Châu Phi
Quốc gia Rwanda
Thành phố Mabanza
ISO RW / RWA
Dân số 13.139
TLD .rw
Tiền tệ RWF — Franc
Tọa độ -2.0524, 29.4092

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Rwanda

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Butare Africa/Kigali (—)—
Byumba Africa/Kigali (—)—
Cyangugu Africa/Kigali (—)—
Gisenyi Africa/Kigali (—)—
Gitarama Africa/Kigali (—)—
Kagano Africa/Kigali (—)—
Karengera Africa/Kigali (—)—
Kibungo Africa/Kigali (—)—
Kibuye Africa/Kigali (—)—
Kigali Africa/Kigali (—)—
Kirambo Africa/Kigali (—)—
Macuba Africa/Kigali (—)—
Muhanga Africa/Kigali (—)—
Ndera Africa/Kigali (—)—
Ngororero Africa/Kigali (—)—
Nyagatare Africa/Kigali (—)—
Nzega Africa/Kigali (—)—
Ruhengeri Africa/Kigali (—)—
Rwamagana Africa/Kigali (—)—
Shyorongi Africa/Kigali (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Rwanda

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Butare Africa/Kigali (—)—
Eglise Catholique, Centrale GIKO Africa/Kigali (—)—
Gahini Africa/Kigali (—)—
Gikongoro Africa/Kigali (—)—
Gitesi Africa/Kigali (—)—
Kamuhanda / Ruyenzi Africa/Kigali (—)—
Karengera Africa/Kigali (—)—
Kigali Africa/Kigali (—)—
Kora Africa/Kigali (—)—
Mugina Africa/Kigali (—)—
Muhanga Africa/Kigali (—)—
Mukingo Africa/Kigali (—)—
Ndera Africa/Kigali (—)—
Ngororero Africa/Kigali (—)—
Nyagatare Africa/Kigali (—)—
Nyamata Africa/Kigali (—)—
Ruhango Africa/Kigali (—)—
Rwamagana Africa/Kigali (—)—
Shangi Africa/Kigali (—)—
Shyorongi Africa/Kigali (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Western Province

12 / 12
Thành phố ▲Thời gian
Bugarama Africa/Kigali (—)—
Bushekeri Africa/Kigali (—)—
Bushenge Africa/Kigali (—)—
Cyato Africa/Kigali (—)—
Gihombo Africa/Kigali (—)—
Gitesi Africa/Kigali (—)—
Karambi Africa/Kigali (—)—
Kirimbi Africa/Kigali (—)—
Mahembe Africa/Kigali (—)—
Mukamira Africa/Kigali (—)—
Nyabitekeli Africa/Kigali (—)—
Shangi Africa/Kigali (—)—

Các quận và hạt của Western Province

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Mabanza?

Giờ địa phương hiện tại ở Mabanza là —.

Mabanza thuộc múi giờ nào?

Mabanza sử dụng múi giờ Africa/Kigali.

Khi nào DST bắt đầu tại Mabanza?

Mabanza không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Mabanza?

Mabanza không áp dụng giờ mùa hè.

Thời gian hiện tại tại Mabanza, Rwanda