Thời gian hiện tại tại Ruși, Romania

Cờ Romania

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Ruși, Hunedoara County, Romania, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Ruși, Hunedoara County, Romania Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Ruși, Romania

Đồng hồ trực tuyến — Ruși

Europe/Bucharest

Đồng hồ trực tuyến — Ruși

Ruși so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Ruși
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Ruși.
Ruși
00:00:00
Europe/Bucharest · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Ruși —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Ruși
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Ruși
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Ruși Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Ruși
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Ruși

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Ruși

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Ruși, Romania. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Bucharest và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Ruși

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 21 phút 48 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−178 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 42 phút 45 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 8 giờ 40 phút 43 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 108° ĐĐN ↓ 252° TTN
Giờ vàng
07:00–07:42 / 16:40–17:22
Giờ xanh
06:30–06:41 / 17:41–17:53
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng tròn

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 62° ĐĐB ↓ 309° TB
Độ chiếu sáng
98%
Chòm sao
Kim Ngưu
Tuổi
16.1 ng
Khoảng cách
365.590 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Ruși

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Ruși

Không áp dụng — GMT+2

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



03:00 04:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



04:00 03:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Ruși, Romania

45.6955, 22.9951

Bản đồ

Ruși là một trong các thành phố của Romania, nằm ở Châu Âu. Dân số của Ruși là 252 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Romania
Thành phố Ruși
ISO RO / ROU
Dân số 252
TLD .ro
Tiền tệ RON — Leu
Tọa độ 45.6955, 22.9951

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Romania

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Arad Europe/Bucharest (—)—
Bacau Europe/Bucharest (—)—
Baia Mare Europe/Bucharest (—)—
Brasov Europe/Bucharest (—)—
Brăila Europe/Bucharest (—)—
Bucharest Europe/Bucharest (—)—
Buzău Europe/Bucharest (—)—
Cluj-Napoca Europe/Bucharest (—)—
Constanța Europe/Bucharest (—)—
Craiova Europe/Bucharest (—)—
Galati Europe/Bucharest (—)—
Iași Europe/Bucharest (—)—
Oradea Europe/Bucharest (—)—
Piatra Neamţ Europe/Bucharest (—)—
Piteşti Europe/Bucharest (—)—
Ploieşti Europe/Bucharest (—)—
Satu Mare Europe/Bucharest (—)—
Sibiu Europe/Bucharest (—)—
Târgu Mureş Europe/Bucharest (—)—
Timișoara Europe/Bucharest (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Romania

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Arad Europe/Bucharest (—)—
Botoșani Europe/Bucharest (—)—
Constanța Europe/Bucharest (—)—
Drobeta-Turnu Severin Europe/Bucharest (—)—
Focşani Europe/Bucharest (—)—
Lugoj Europe/Bucharest (—)—
Oradea Europe/Bucharest (—)—
Paşcani Europe/Bucharest (—)—
Ploieşti Europe/Bucharest (—)—
Râmnicu Vâlcea Europe/Bucharest (—)—
Roman Europe/Bucharest (—)—
Satu Mare Europe/Bucharest (—)—
Sfantu Gheorghe Europe/Bucharest (—)—
Sibiu Europe/Bucharest (—)—
Slobozia Europe/Bucharest (—)—
Targoviste Europe/Bucharest (—)—
Târgu Mureş Europe/Bucharest (—)—
Tecuci Europe/Bucharest (—)—
Timișoara Europe/Bucharest (—)—
Tulcea Europe/Bucharest (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Hunedoara County

11 / 11
Thành phố ▲Thời gian
Brad Europe/Bucharest (—)—
Călan Europe/Bucharest (—)—
Deva Europe/Bucharest (—)—
Haţeg Europe/Bucharest (—)—
Hunedoara Europe/Bucharest (—)—
Lupeni Europe/Bucharest (—)—
Orăştie Europe/Bucharest (—)—
Petrila Europe/Bucharest (—)—
Petroşani Europe/Bucharest (—)—
Simeria Europe/Bucharest (—)—
Vulcan Europe/Bucharest (—)—

Các quận và hạt của Hunedoara County

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Ruși?

Giờ địa phương hiện tại ở Ruși là —.

Ruși thuộc múi giờ nào?

Ruși sử dụng múi giờ Europe/Bucharest.

Khi nào DST bắt đầu tại Ruși?

Giờ mùa hè ở Ruși bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Ruși?

Giờ mùa hè ở Ruși kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

Thời gian hiện tại tại Ruși, Romania