Thời gian hiện tại tại Ruminiai, Litva

Cờ Litva

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Ruminiai, Kaunas, Litva, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Ruminiai, Litva

Đồng hồ trực tuyến — Ruminiai

Europe/Vilnius

Đồng hồ trực tuyến — Ruminiai

Ruminiai so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Ruminiai
00:00:00
Europe/Vilnius · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Ruminiai Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là 00:00 tại Ruminiai, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Ruminiai
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Ruminiai
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Ruminiai Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Ruminiai
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Ruminiai

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Ruminiai

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Ruminiai, Litva. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Vilnius và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Ruminiai

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 12 giờ 36 phút 34 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−270 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 17 giờ 27 phút 16 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 7 giờ 5 phút 45 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 85° Đ ↓ 275° T
Giờ vàng
06:59–07:48 / 18:48–19:36
Giờ xanh
06:23–06:37 / 19:58–20:13
Cung hoàng đạo
Xử Nữ

Mặt trăng

Pha: Thượng huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 137° ĐN ↓ 216° TN
Độ chiếu sáng
36%
Chòm sao
Nhân Mã
Tuổi
6.0 ng
Khoảng cách
402.245 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Ruminiai

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Ruminiai

Đang áp dụng — GMT+3

Lần đổi giờ tiếp theo tại Ruminiai

Cần điều chỉnh sau 38 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

00:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



01:00 02:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



01:00 00:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Ruminiai, Litva

55.3315, 23.9169

Bản đồ

Ruminiai là một trong các thành phố của Litva, nằm ở Châu Âu. Dân số của Ruminiai là 0 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Litva
Thành phố Ruminiai
ISO LT / LTU
Dân số 0
TLD .lt
Tiền tệ EUR — Euro
Tọa độ 55.3315, 23.9169

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Litva

20 / 20
Thành phố Thời gian
Alytus Europe/Vilnius (—)
Gargždai Europe/Vilnius (—)
Jonava Europe/Vilnius (—)
Kaunas Europe/Vilnius (—)
Kėdainiai Europe/Vilnius (—)
Klaipėda Europe/Vilnius (—)
Kretinga Europe/Vilnius (—)
Marijampolė Europe/Vilnius (—)
Mažeikiai Europe/Vilnius (—)
Palanga Europe/Vilnius (—)
Panevezys Europe/Vilnius (—)
Plungė Europe/Vilnius (—)
Radviliškis Europe/Vilnius (—)
Šiauliai Europe/Vilnius (—)
Tauragė Europe/Vilnius (—)
Telšiai Europe/Vilnius (—)
Ukmerge Europe/Vilnius (—)
Utena Europe/Vilnius (—)
Vilnius Europe/Vilnius (—)
Visaginas Europe/Vilnius (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Litva

20 / 20
Thành phố Thời gian
Alytus Europe/Vilnius (—)
Anykščiai Europe/Vilnius (—)
Biržai Europe/Vilnius (—)
Joniškis Europe/Vilnius (—)
Kaišiadorys Europe/Vilnius (—)
Kėdainiai Europe/Vilnius (—)
Kelmė Europe/Vilnius (—)
Klaipėda Europe/Vilnius (—)
Kretinga Europe/Vilnius (—)
Kupiškis Europe/Vilnius (—)
Lentvaris Europe/Vilnius (—)
Naujoji Akmenė Europe/Vilnius (—)
Pabradė Europe/Vilnius (—)
Pasvalys Europe/Vilnius (—)
Plungė Europe/Vilnius (—)
Šalčininkai Europe/Vilnius (—)
Šiauliai Europe/Vilnius (—)
Švenčionys Europe/Vilnius (—)
Tauragė Europe/Vilnius (—)
Varėna Europe/Vilnius (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Ruminiai?

Giờ địa phương hiện tại ở Ruminiai là —.

Ruminiai thuộc múi giờ nào?

Ruminiai sử dụng múi giờ Europe/Vilnius.

Khi nào DST bắt đầu tại Ruminiai?

Giờ mùa hè ở Ruminiai bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Ruminiai?

Giờ mùa hè ở Ruminiai kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

Các tên thay thế của Ruminiai là gì?

Ruminiai còn được gọi là: Ruminiai.