Thời gian hiện tại tại Roxburgh Hydro, New Zealand

Cờ New Zealand

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Roxburgh Hydro, Otago, New Zealand, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Roxburgh Hydro, Otago, New Zealand Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Roxburgh Hydro, New Zealand

Đồng hồ trực tuyến — Roxburgh Hydro

Pacific/Auckland

Đồng hồ trực tuyến — Roxburgh Hydro

Roxburgh Hydro so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Roxburgh Hydro
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Roxburgh Hydro.
Roxburgh Hydro
00:00:00
Pacific/Auckland · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Roxburgh Hydro —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Roxburgh Hydro
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Roxburgh Hydro
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Roxburgh Hydro Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Roxburgh Hydro
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Roxburgh Hydro

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Roxburgh Hydro

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Roxburgh Hydro, New Zealand. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Pacific/Auckland và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Roxburgh Hydro

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 13 giờ 53 phút 4 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
+182 giây
Ngày dài nhất
22 tháng 12, 2026 — 15 giờ 41 phút 9 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 6, 2026 — 8 giờ 42 phút 15 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 109° ĐĐN ↓ 251° TTN
Giờ vàng
06:30–07:11 / 19:43–20:23
Giờ xanh
05:59–06:11 / 20:43–20:55
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng tròn

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 73° ĐĐB ↓ 299° TTB
Độ chiếu sáng
100%
Chòm sao
Bạch Dương
Tuổi
14.5 ng
Khoảng cách
369.630 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Roxburgh Hydro

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Roxburgh Hydro

Đang áp dụng — GMT+13

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



02:00 03:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



03:00 02:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Roxburgh Hydro, New Zealand

-45.4803, 169.3128

Bản đồ

Roxburgh Hydro là một trong các thành phố của New Zealand, nằm ở Châu Đại Dương. Dân số của Roxburgh Hydro là 50 người.

Châu lục Châu Đại Dương
Quốc gia New Zealand
Thành phố Roxburgh Hydro
ISO NZ / NZL
Dân số 50
TLD .nz
Tiền tệ NZD — Dollar
Tọa độ -45.4803, 169.3128

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của New Zealand

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Auckland Pacific/Auckland (—)—
Christchurch Pacific/Auckland (—)—
Dunedin Pacific/Auckland (—)—
Hạ Hutt Pacific/Auckland (—)—
Hamilton Pacific/Auckland (—)—
Hastings Pacific/Auckland (—)—
Invercargill Pacific/Auckland (—)—
Manukau Pacific/Auckland (—)—
Napier City Pacific/Auckland (—)—
Nelson Pacific/Auckland (—)—
New Plymouth Pacific/Auckland (—)—
Palmerston North Pacific/Auckland (—)—
Papatoetoe Pacific/Auckland (—)—
Porirua Pacific/Auckland (—)—
Rotorua Pacific/Auckland (—)—
Tauranga Pacific/Auckland (—)—
Thượng Hutt Pacific/Auckland (—)—
Wellington Pacific/Auckland (—)—
Whanganui Pacific/Auckland (—)—
Whangarei Pacific/Auckland (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của New Zealand

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Ashburton Pacific/Auckland (—)—
Auckland Pacific/Auckland (—)—
Dunedin Pacific/Auckland (—)—
Hạ Hutt Pacific/Auckland (—)—
Hamilton Pacific/Auckland (—)—
Karori Pacific/Auckland (—)—
Manukau Pacific/Auckland (—)—
Manurewa Pacific/Auckland (—)—
Masterton Pacific/Auckland (—)—
Napier City Pacific/Auckland (—)—
Nelson Pacific/Auckland (—)—
Otara Pacific/Auckland (—)—
Palmerston North Pacific/Auckland (—)—
Rangiora Pacific/Auckland (—)—
Stoke Pacific/Auckland (—)—
Timaru Pacific/Auckland (—)—
Wainuiomata Pacific/Auckland (—)—
Wellington Pacific/Auckland (—)—
Whakatane Pacific/Auckland (—)—
Whangarei Pacific/Auckland (—)—

Các quận và hạt của Otago

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Roxburgh Hydro?

Giờ địa phương hiện tại ở Roxburgh Hydro là —.

Roxburgh Hydro thuộc múi giờ nào?

Roxburgh Hydro sử dụng múi giờ Pacific/Auckland.

Khi nào DST bắt đầu tại Roxburgh Hydro?

Giờ mùa hè ở Roxburgh Hydro bắt đầu vào 27 tháng 9, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Roxburgh Hydro?

Giờ mùa hè ở Roxburgh Hydro kết thúc vào 5 tháng 4, 2026.

Thời gian hiện tại tại Roxburgh Hydro, New Zealand