Thời gian hiện tại tại Whanganui, New Zealand

Cờ New Zealand

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Whanganui, Manawatu-Wanganui, New Zealand, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Whanganui, Manawatu-Wanganui, New Zealand Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Whanganui, New Zealand

Đồng hồ trực tuyến — Whanganui

Pacific/Auckland

Đồng hồ trực tuyến — Whanganui

Whanganui so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Whanganui
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Whanganui.
Whanganui
00:00:00
Pacific/Auckland · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Whanganui —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Whanganui
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Whanganui
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Whanganui Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Whanganui
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Whanganui

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Whanganui

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Whanganui, New Zealand. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Pacific/Auckland và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Whanganui

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 13 giờ 57 phút 31 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
+139 giây
Ngày dài nhất
22 tháng 12, 2026 — 15 giờ 43 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 6, 2026 — 9 giờ 19 phút 57 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 111° ĐĐN ↓ 249° TTN
Giờ vàng
06:04–06:42 / 19:24–20:02
Giờ xanh
05:35–05:47 / 20:20–20:31
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết cuối tháng

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 85° Đ ↓ 271° T
Độ chiếu sáng
19%
Chòm sao
Xử Nữ
Tuổi
25.3 ng
Khoảng cách
383.421 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Whanganui

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Whanganui

Đang áp dụng — GMT+13

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



02:00 03:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



03:00 02:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Whanganui, New Zealand

-39.9333, 175.0500

Bản đồ

Whanganui là một trong các thành phố của New Zealand, nằm ở Châu Đại Dương. Dân số của Whanganui là 49.200 người.

Châu lục Châu Đại Dương
Quốc gia New Zealand
Thành phố Whanganui
ISO NZ / NZL
Dân số 49.200
TLD .nz
Tiền tệ NZD — Dollar
Tọa độ -39.9333, 175.0500

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của New Zealand

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Auckland Pacific/Auckland (—)—
Christchurch Pacific/Auckland (—)—
Dunedin Pacific/Auckland (—)—
Hạ Hutt Pacific/Auckland (—)—
Hamilton Pacific/Auckland (—)—
Hastings Pacific/Auckland (—)—
Invercargill Pacific/Auckland (—)—
Manukau Pacific/Auckland (—)—
Napier City Pacific/Auckland (—)—
Nelson Pacific/Auckland (—)—
New Plymouth Pacific/Auckland (—)—
Palmerston North Pacific/Auckland (—)—
Papatoetoe Pacific/Auckland (—)—
Porirua Pacific/Auckland (—)—
Rotorua Pacific/Auckland (—)—
Tauranga Pacific/Auckland (—)—
Thượng Hutt Pacific/Auckland (—)—
Wellington Pacific/Auckland (—)—
Whanganui Pacific/Auckland (—)—
Whangarei Pacific/Auckland (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của New Zealand

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Auckland Pacific/Auckland (—)—
Avondale Pacific/Auckland (—)—
Cambridge Pacific/Auckland (—)—
Hamilton Pacific/Auckland (—)—
Havelock North Pacific/Auckland (—)—
Levin Pacific/Auckland (—)—
Manurewa Pacific/Auckland (—)—
Napier City Pacific/Auckland (—)—
Nelson Pacific/Auckland (—)—
New Lynn Pacific/Auckland (—)—
Otara Pacific/Auckland (—)—
Papatoetoe Pacific/Auckland (—)—
Paraparaumu Pacific/Auckland (—)—
Richmond Pacific/Auckland (—)—
Takanini Pacific/Auckland (—)—
Tokoroa Pacific/Auckland (—)—
Wainuiomata Pacific/Auckland (—)—
Wellington Pacific/Auckland (—)—
Whakatane Pacific/Auckland (—)—
Whanganui Pacific/Auckland (—)—

Các quận và hạt của Manawatu-Wanganui

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Whanganui?

Giờ địa phương hiện tại ở Whanganui là —.

Whanganui thuộc múi giờ nào?

Whanganui sử dụng múi giờ Pacific/Auckland.

Khi nào DST bắt đầu tại Whanganui?

Giờ mùa hè ở Whanganui bắt đầu vào 27 tháng 9, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Whanganui?

Giờ mùa hè ở Whanganui kết thúc vào 5 tháng 4, 2026.

Các tên thay thế của Whanganui là gì?

Whanganui còn được gọi là: 왕거누이, distretto di Whanganui, Vanaganuja, Vanganujis, Wanganui, Whanganui, Γουανγκανούι, Вангануи, Вангануї, Уангануі.

Thời gian hiện tại tại Whanganui, New Zealand