Thời gian hiện tại tại Redención, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô)

Cờ Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Redención, Nayarit, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Redención, Nayarit, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Redención, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô)

Đồng hồ trực tuyến — Redención

America/Mazatlan

Đồng hồ trực tuyến — Redención

Redención so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Redención
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Redención.
Redención
00:00:00
America/Mazatlan · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Redención —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Redención
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Redención
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Redención Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Redención
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Redención

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Redención

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Redención, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô). Tính toán thời gian sử dụng múi giờ America/Mazatlan và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Redención

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 11 giờ 13 phút 9 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−61 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 13 giờ 28 phút 9 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 10 giờ 48 phút 2 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 107° ĐĐN ↓ 253° TTN
Giờ vàng
06:07–06:38 / 16:49–17:20
Giờ xanh
05:43–05:52 / 17:34–17:43
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng non

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 104° ĐĐN ↓ 253° TTN
Độ chiếu sáng
2%
Chòm sao
Thiên Bình
Tuổi
28.1 ng
Khoảng cách
393.076 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Redención

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Redención

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Redención, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
America/Mazatlan

Giới thiệu về Redención, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô)

21.8529, -105.0419

Bản đồ

Redención là một trong các thành phố của Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô), nằm ở Bắc Mỹ. Dân số của Redención là 232 người.

Châu lục Bắc Mỹ
Quốc gia Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô)
Thành phố Redención
ISO MX / MEX
Dân số 232
TLD .mx
Tiền tệ MXN — Peso
Tọa độ 21.8529, -105.0419

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Cancún America/Cancun (—)—
Chihuahua City America/Chihuahua (—)—
Ciudad de Mexico America/Mexico_City (—)—
Ciudad Juárez America/Ciudad_Juarez (—)—
Ciudad Nezahualcoyotl America/Mexico_City (—)—
Culiacán America/Mazatlan (—)—
Ecatepec de Morelos America/Mexico_City (—)—
Guadalajara America/Mexico_City (—)—
Gustavo Adolfo Madero America/Mexico_City (—)—
Hermosillo America/Hermosillo (—)—
Iztapalapa America/Mexico_City (—)—
León America/Mexico_City (—)—
Mérida America/Merida (—)—
Mexicali America/Tijuana (—)—
Monterrey America/Monterrey (—)—
Naucalpan America/Mexico_City (—)—
Puebla City America/Mexico_City (—)—
Querétaro City America/Mexico_City (—)—
Tijuana America/Tijuana (—)—
Zapopan America/Mexico_City (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Apodaca America/Monterrey (—)—
Chihuahua City America/Chihuahua (—)—
Ciudad de Mexico America/Mexico_City (—)—
Ciudad Juárez America/Ciudad_Juarez (—)—
Coyoacán America/Mexico_City (—)—
Cuautitlán Izcalli America/Mexico_City (—)—
Ensenada America/Tijuana (—)—
General Escobedo America/Monterrey (—)—
Guadalajara America/Mexico_City (—)—
Guadalupe America/Monterrey (—)—
Gustavo Adolfo Madero America/Mexico_City (—)—
Hermosillo America/Hermosillo (—)—
Mérida America/Merida (—)—
Mexicali America/Tijuana (—)—
Naucalpan America/Mexico_City (—)—
Saltillo America/Monterrey (—)—
Tlalpan America/Mexico_City (—)—
Toluca America/Mexico_City (—)—
Tonalá America/Mexico_City (—)—
Zapopan America/Mexico_City (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Nayarit

16 / 16
Thành phố ▲Thời gian
Acaponeta America/Mazatlan (—)—
Bucerías America/Bahia_Banderas (—)—
Compostela America/Mazatlan (—)—
Ixtlán del Río America/Mazatlan (—)—
Las Varas America/Mazatlan (—)—
Mezcales America/Bahia_Banderas (—)—
Ruiz America/Mazatlan (—)—
San Blas America/Mazatlan (—)—
San José del Valle America/Mazatlan (—)—
San Juan de Abajo America/Mazatlan (—)—
San Vicente America/Bahia_Banderas (—)—
Santiago Ixcuintla America/Mazatlan (—)—
Tecuala America/Mazatlan (—)—
Tepic America/Mazatlan (—)—
Tuxpan America/Mazatlan (—)—
Xalisco America/Mazatlan (—)—

Các quận và hạt của Nayarit

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Redención?

Giờ địa phương hiện tại ở Redención là —.

Redención thuộc múi giờ nào?

Redención sử dụng múi giờ America/Mazatlan.

Khi nào DST bắt đầu tại Redención?

Redención không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Redención?

Redención không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Redención là gì?

Redención còn được gọi là: Redención.

Thời gian hiện tại tại Redención, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô)