Thời gian hiện tại tại Raufarhofn, Iceland

Cờ Iceland

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Raufarhofn, Northeast, Iceland, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Raufarhofn, Iceland

Đồng hồ trực tuyến — Raufarhofn

Atlantic/Reykjavik

Đồng hồ trực tuyến — Raufarhofn

Raufarhofn so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Raufarhofn
00:00:00
Atlantic/Reykjavik · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Raufarhofn Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là 00:00 tại Raufarhofn, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Raufarhofn
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Raufarhofn
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Raufarhofn Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Raufarhofn
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Raufarhofn

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Raufarhofn

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Raufarhofn, Iceland. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Atlantic/Reykjavik và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Raufarhofn

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 13 giờ 2 phút 42 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−430 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 24 giờ
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 2 giờ 17 phút 39 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 82° Đ ↓ 278° T
Giờ vàng
06:26–07:35 / 18:20–19:29
Giờ xanh
05:32–05:53 / 20:01–20:22
Cung hoàng đạo
Xử Nữ

Mặt trăng

Pha: Trăng lưỡi liềm đầu tháng

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 159° NĐN ↓ —
Độ chiếu sáng
28%
Chòm sao
Bọ Cạp
Tuổi
5.2 ng
Khoảng cách
399.883 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Raufarhofn

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Raufarhofn

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Raufarhofn, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Atlantic/Reykjavik

Giới thiệu về Raufarhofn, Iceland

66.4543, -15.9511

Bản đồ

Raufarhofn là một trong các thành phố của Iceland, nằm ở Châu Âu. Dân số của Raufarhofn là 188 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Iceland
Thành phố Raufarhofn
ISO IS / ISL
Dân số 188
TLD .is
Tiền tệ ISK — Krona
Tọa độ 66.4543, -15.9511

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Iceland

20 / 20
Thành phố Thời gian
Akranes Atlantic/Reykjavik (—)
Akureyri Atlantic/Reykjavik (—)
Alftanes Atlantic/Reykjavik (—)
Egilsstaðir Atlantic/Reykjavik (—)
Garðabaer Atlantic/Reykjavik (—)
Grindavik Atlantic/Reykjavik (—)
Hafnarfjordur Atlantic/Reykjavik (—)
Hveragerdi Atlantic/Reykjavik (—)
Isafjordur Atlantic/Reykjavik (—)
Keflavik Atlantic/Reykjavik (—)
Kopavogur Atlantic/Reykjavik (—)
Mosfellsbaer Atlantic/Reykjavik (—)
Norðurþing Atlantic/Reykjavik (—)
Reykjanesbaer Atlantic/Reykjavik (—)
Reykjavik Atlantic/Reykjavik (—)
Sauðarkrokur Atlantic/Reykjavik (—)
Selfoss Atlantic/Reykjavik (—)
Seltjarnarnes Atlantic/Reykjavik (—)
Thorlakshofn Atlantic/Reykjavik (—)
Vestmannaeyjar Atlantic/Reykjavik (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Iceland

20 / 20
Thành phố Thời gian
Akranes Atlantic/Reykjavik (—)
Alftanes Atlantic/Reykjavik (—)
Dalvik Atlantic/Reykjavik (—)
Eyrarbakki Atlantic/Reykjavik (—)
Fáskrúðsfjörður Atlantic/Reykjavik (—)
Hella Atlantic/Reykjavik (—)
Hvammstangi Atlantic/Reykjavik (—)
Hveragerdi Atlantic/Reykjavik (—)
Mosfellsbaer Atlantic/Reykjavik (—)
Olafsfjordur Atlantic/Reykjavik (—)
Olafsvik Atlantic/Reykjavik (—)
Patreksfjordur Atlantic/Reykjavik (—)
Reydarfjordur Atlantic/Reykjavik (—)
Sauðarkrokur Atlantic/Reykjavik (—)
Seltjarnarnes Atlantic/Reykjavik (—)
Seyðisfjörður Atlantic/Reykjavik (—)
Thorlakshofn Atlantic/Reykjavik (—)
Vestmannaeyjar Atlantic/Reykjavik (—)
Vik Atlantic/Reykjavik (—)
Vopnafjordur Atlantic/Reykjavik (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Raufarhofn?

Giờ địa phương hiện tại ở Raufarhofn là —.

Raufarhofn thuộc múi giờ nào?

Raufarhofn sử dụng múi giờ Atlantic/Reykjavik.

Khi nào DST bắt đầu tại Raufarhofn?

Raufarhofn không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Raufarhofn?

Raufarhofn không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Raufarhofn là gì?

Raufarhofn còn được gọi là: 뢰이바르회픈, Raufarhafnar, Raufarhafnarhreppur, Raufarhofn, Raufarhöfn, Рёйвархёбн, Рејвархебн, Рьойвархьопън.