Thời gian hiện tại tại Ranelagh, Australia (Úc)

Cờ Australia (Úc)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Ranelagh, Tasmania, Australia (Úc), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Ranelagh, Tasmania, Australia (Úc) Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Ranelagh, Australia (Úc)

Đồng hồ trực tuyến — Ranelagh

Australia/Hobart

Đồng hồ trực tuyến — Ranelagh

Ranelagh so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Ranelagh
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Ranelagh.
Ranelagh
00:00:00
Australia/Hobart · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Ranelagh —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Ranelagh
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Ranelagh
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Ranelagh Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Ranelagh
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Ranelagh

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Ranelagh

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Ranelagh, Australia (Úc). Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Australia/Hobart và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Ranelagh

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 13 giờ 49 phút 37 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
+164 giây
Ngày dài nhất
22 tháng 12, 2026 — 15 giờ 22 phút 1 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 6, 2026 — 9 giờ 1 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 109° ĐĐN ↓ 251° TTN
Giờ vàng
06:01–06:40 / 19:11–19:50
Giờ xanh
05:30–05:42 / 20:09–20:21
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết sau rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 58° ĐĐB ↓ 309° TB
Độ chiếu sáng
95%
Chòm sao
Kim Ngưu
Tuổi
16.8 ng
Khoảng cách
364.730 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Ranelagh

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Ranelagh

Đang áp dụng — GMT+11

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



02:00 03:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



03:00 02:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Ranelagh, Australia (Úc)

-43.0098, 147.0376

Bản đồ

Ranelagh là một trong các thành phố của Australia (Úc), nằm ở Châu Đại Dương. Dân số của Ranelagh là 1.249 người.

Châu lục Châu Đại Dương
Quốc gia Australia (Úc)
Thành phố Ranelagh
ISO AU / AUS
Dân số 1.249
TLD .au
Tiền tệ AUD — Dollar
Tọa độ -43.0098, 147.0376

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Australia (Úc)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Adelaide Australia/Adelaide (—)—
Ballarat Australia/Melbourne (—)—
Brisbane Australia/Brisbane (—)—
Cairns Australia/Brisbane (—)—
Canberra Australia/Sydney (—)—
Central Coast Australia/Sydney (—)—
Darwin Australia/Darwin (—)—
Geelong Australia/Melbourne (—)—
Gold Coast Australia/Brisbane (—)—
Hobart Australia/Hobart (—)—
Logan City Australia/Brisbane (—)—
Mackay Australia/Brisbane (—)—
Melbourne Australia/Melbourne (—)—
Newcastle Australia/Sydney (—)—
Perth Australia/Perth (—)—
Sunshine Coast Australia/Brisbane (—)—
Sydney Australia/Sydney (—)—
Toowoomba Australia/Brisbane (—)—
Townsville Australia/Brisbane (—)—
Wollongong Australia/Sydney (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Australia (Úc)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Albany Australia/Perth (—)—
Bathurst Australia/Sydney (—)—
Bundaberg Australia/Brisbane (—)—
Central Coast Australia/Sydney (—)—
Coffs Harbour Australia/Sydney (—)—
Dubbo Australia/Sydney (—)—
Gold Coast Australia/Brisbane (—)—
Hobart Australia/Hobart (—)—
Logan City Australia/Brisbane (—)—
Mackay Australia/Brisbane (—)—
Mandurah Australia/Perth (—)—
Palmerston Australia/Darwin (—)—
Perth Australia/Perth (—)—
Rockhampton Australia/Brisbane (—)—
Shepparton Australia/Melbourne (—)—
Sydney Australia/Sydney (—)—
Tamworth Australia/Sydney (—)—
Tuggeranong Administrative District Australia/Sydney (—)—
Wangaratta Australia/Melbourne (—)—
Warrnambool Australia/Melbourne (—)—

Các quận và hạt của Tasmania

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Ranelagh?

Giờ địa phương hiện tại ở Ranelagh là —.

Ranelagh thuộc múi giờ nào?

Ranelagh sử dụng múi giờ Australia/Hobart.

Khi nào DST bắt đầu tại Ranelagh?

Giờ mùa hè ở Ranelagh bắt đầu vào 4 tháng 10, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Ranelagh?

Giờ mùa hè ở Ranelagh kết thúc vào 5 tháng 4, 2026.

Các tên thay thế của Ranelagh là gì?

Ranelagh còn được gọi là: Ranelagh, رانلاغ، تاسمانیا.

Thời gian hiện tại tại Ranelagh, Australia (Úc)