Thời gian hiện tại tại Pryluky, Ukraina

Cờ Ukraina

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Pryluky, Chernihiv Oblast, Ukraina, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Pryluky, Chernihiv Oblast, Ukraina Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Pryluky, Ukraina

Đồng hồ trực tuyến — Pryluky

Europe/Kyiv

Đồng hồ trực tuyến — Pryluky

Pryluky so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Pryluky
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Pryluky.
Pryluky
00:00:00
Europe/Kyiv · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Pryluky —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Pryluky
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Pryluky
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Pryluky Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Pryluky
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Pryluky

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Pryluky

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Pryluky, Ukraina. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Kyiv và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Pryluky

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 2 phút 11 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−214 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 16 giờ 28 phút 30 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 7 giờ 58 phút 42 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 109° ĐĐN ↓ 250° TTN
Giờ vàng
06:32–07:20 / 15:47–16:35
Giờ xanh
05:58–06:11 / 16:55–17:08
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng tròn

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 59° ĐĐB ↓ 313° TB
Độ chiếu sáng
98%
Chòm sao
Kim Ngưu
Tuổi
16.1 ng
Khoảng cách
365.590 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Pryluky

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Pryluky

Không áp dụng — GMT+2

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



03:00 04:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



04:00 03:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Pryluky, Ukraina

50.5953, 32.3838

Bản đồ

Pryluky là một trong các thành phố của Ukraina, nằm ở Châu Âu. Dân số của Pryluky là 52.553 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Ukraina
Thành phố Pryluky
ISO UA / UKR
Dân số 52.553
TLD .ua
Tiền tệ UAH — Hryvnia
Tọa độ 50.5953, 32.3838

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Ukraina

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Cherkasy Europe/Kyiv (—)—
Chernihiv Europe/Kyiv (—)—
Chernivtsi Europe/Kyiv (—)—
Dnipro Europe/Kyiv (—)—
Donetsk Europe/Kyiv (—)—
Kharkiv Europe/Kyiv (—)—
Khmelnytskyi Europe/Kyiv (—)—
Kiev Europe/Kyiv (—)—
Kryvyi Rih Europe/Kyiv (—)—
Luhansk Europe/Kyiv (—)—
Lviv Europe/Kyiv (—)—
Makiivka Europe/Kyiv (—)—
Mykolayiv Europe/Kyiv (—)—
Odessa Europe/Kyiv (—)—
Poltava Europe/Kyiv (—)—
Sevastopol Europe/Simferopol (—)—
Simferopol Europe/Simferopol (—)—
Vinnytsia Europe/Kyiv (—)—
Zaporizhzhya Europe/Kyiv (—)—
Zhytomyr Europe/Kyiv (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Ukraina

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Donetsk Europe/Kyiv (—)—
Ivano-Frankivsk Europe/Kyiv (—)—
Kamyanets-Podilskyi Europe/Kyiv (—)—
Kamyanske Europe/Kyiv (—)—
Kerch Europe/Simferopol (—)—
Kharkiv Europe/Kyiv (—)—
Kremenchuk Europe/Kyiv (—)—
Kryvyi Rih Europe/Kyiv (—)—
Lviv Europe/Kyiv (—)—
Makiivka Europe/Kyiv (—)—
Mukachevo Europe/Kyiv (—)—
Mykolayiv Europe/Kyiv (—)—
Nikopol Europe/Kyiv (—)—
Odessa Europe/Kyiv (—)—
Poltava Europe/Kyiv (—)—
Simferopol Europe/Simferopol (—)—
Siverskodonetsk Europe/Kyiv (—)—
Ternopil Europe/Kyiv (—)—
Zaporizhzhya Europe/Kyiv (—)—
Zhytomyr Europe/Kyiv (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Chernihiv Oblast

11 / 11
Thành phố ▲Thời gian
Bakhmach Europe/Kyiv (—)—
Bobrovytsia Europe/Kyiv (—)—
Horodnia Europe/Kyiv (—)—
Ichnia Europe/Kyiv (—)—
Koryukivka Europe/Kyiv (—)—
Masany Europe/Kyiv (—)—
Mena Europe/Kyiv (—)—
Nizhyn Europe/Kyiv (—)—
Nosivka Europe/Kyiv (—)—
Novhorod-Siverskyi Europe/Kyiv (—)—
Snovsk Europe/Kyiv (—)—

Các quận và hạt của Chernihiv Oblast

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Pryluky?

Giờ địa phương hiện tại ở Pryluky là —.

Pryluky thuộc múi giờ nào?

Pryluky sử dụng múi giờ Europe/Kyiv.

Khi nào DST bắt đầu tại Pryluky?

Giờ mùa hè ở Pryluky bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Pryluky?

Giờ mùa hè ở Pryluky kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

Các tên thay thế của Pryluky là gì?

Pryluky còn được gọi là: Priluki, Pryłuki, Pryluky, Прилуки, პრილუკი, Պրիլուկի, ပရီလူကီး, プリルキ, 普里盧基.

Thời gian hiện tại tại Pryluky, Ukraina