Thời gian hiện tại tại Pardesiyya, Israel

Cờ Israel

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Pardesiyya, Central District, Israel, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Pardesiyya, Central District, Israel Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Pardesiyya, Israel

Đồng hồ trực tuyến — Pardesiyya

Asia/Jerusalem

Đồng hồ trực tuyến — Pardesiyya

Pardesiyya so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Pardesiyya
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Pardesiyya.
Pardesiyya
00:00:00
Asia/Jerusalem · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Pardesiyya —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Pardesiyya
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Pardesiyya
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Pardesiyya Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Pardesiyya
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Pardesiyya

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Pardesiyya

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Pardesiyya, Israel. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Jerusalem và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Pardesiyya

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 51 phút 16 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−103 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 16 phút 20 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 10 giờ 1 phút 49 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 107° ĐĐN ↓ 253° TTN
Giờ vàng
05:58–06:32 / 16:15–16:49
Giờ xanh
05:32–05:42 / 17:04–17:14
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Hạ huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 67° ĐĐB ↓ 289° TTB
Độ chiếu sáng
44%
Chòm sao
Sư Tử
Tuổi
22.7 ng
Khoảng cách
374.495 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Pardesiyya

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Pardesiyya

Không áp dụng — GMT+2

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



02:00 03:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



02:00 01:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Pardesiyya, Israel

32.3058, 34.9091

Bản đồ

Pardesiyya là một trong các thành phố của Israel, nằm ở Châu Á. Dân số của Pardesiyya là 5.930 người.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Israel
Thành phố Pardesiyya
ISO IL / ISR
Dân số 5.930
TLD .il
Tiền tệ ILS — Shekel
Tọa độ 32.3058, 34.9091

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Israel

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Ashdod Asia/Jerusalem (—)—
Ashquelon Asia/Jerusalem (—)—
Bat Yam Asia/Jerusalem (—)—
Beersheba Asia/Jerusalem (—)—
Bet Shemesh Asia/Jerusalem (—)—
Bnei Brak Asia/Jerusalem (—)—
Hadera Asia/Jerusalem (—)—
Haifa Asia/Jerusalem (—)—
Herzliya Asia/Jerusalem (—)—
Holon Asia/Jerusalem (—)—
Jerusalem Asia/Jerusalem (—)—
Kfar Saba Asia/Jerusalem (—)—
Modiin Asia/Jerusalem (—)—
Nazareth Asia/Jerusalem (—)—
Netanya Asia/Jerusalem (—)—
Petah Tikva Asia/Jerusalem (—)—
Ramat Gan Asia/Jerusalem (—)—
Rehovot Asia/Jerusalem (—)—
Rishon LeZiyyon Asia/Jerusalem (—)—
Tel Aviv Asia/Jerusalem (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Israel

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Afula Asia/Jerusalem (—)—
Akko Asia/Jerusalem (—)—
Bnei Brak Asia/Jerusalem (—)—
El‘ad Asia/Jerusalem (—)—
Eṭ Ṭaiyiba Asia/Jerusalem (—)—
Hadera Asia/Jerusalem (—)—
Hod HaSharon Asia/Jerusalem (—)—
Holon Asia/Jerusalem (—)—
Kiryat Gat Asia/Jerusalem (—)—
Kiryat Motzkin Asia/Jerusalem (—)—
Modiin Ilit Asia/Jerusalem (—)—
Nahariya Asia/Jerusalem (—)—
Naẕerat ‘Illit Asia/Jerusalem (—)—
Netanya Asia/Jerusalem (—)—
Netivot Asia/Jerusalem (—)—
Petah Tikva Asia/Jerusalem (—)—
Raanana Asia/Jerusalem (—)—
Rishon LeZiyyon Asia/Jerusalem (—)—
Shefa-'Amr Asia/Jerusalem (—)—
Umm el Faḥm Asia/Jerusalem (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Central District

14 / 14
Thành phố ▲Thời gian
Be’er Ya‘aqov Asia/Jerusalem (—)—
El‘ad Asia/Jerusalem (—)—
Eṭ Ṭaiyiba Asia/Jerusalem (—)—
Eṭ Ṭīra Asia/Jerusalem (—)—
Ganei Tikva Asia/Jerusalem (—)—
Gedera Asia/Jerusalem (—)—
Hod HaSharon Asia/Jerusalem (—)—
Lod Asia/Jerusalem (—)—
Ness Ziona Asia/Jerusalem (—)—
Raanana Asia/Jerusalem (—)—
Ramla Asia/Jerusalem (—)—
Rosh Ha‘Ayin Asia/Jerusalem (—)—
Yavné Asia/Jerusalem (—)—
Yehud Asia/Jerusalem (—)—

Thành phố cùng múi giờ

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Pardesiyya?

Giờ địa phương hiện tại ở Pardesiyya là —.

Pardesiyya thuộc múi giờ nào?

Pardesiyya sử dụng múi giờ Asia/Jerusalem.

Khi nào DST bắt đầu tại Pardesiyya?

Giờ mùa hè ở Pardesiyya bắt đầu vào 27 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Pardesiyya?

Giờ mùa hè ở Pardesiyya kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

Các tên thay thế của Pardesiyya là gì?

Pardesiyya còn được gọi là: Pardesiyya, פרדסיה, Pardesia, Pardesija, Pardesijja, Pardesiya, Pardesiyah, Пардесийя, Пардесия, פרדסייה.

Thời gian hiện tại tại Pardesiyya, Israel