Thời gian hiện tại tại Papilė, Litva

Cờ Litva

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Papilė, Siauliai, Litva, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Papilė, Siauliai, Litva Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Papilė, Litva

Đồng hồ trực tuyến — Papilė

Europe/Vilnius

Đồng hồ trực tuyến — Papilė

Papilė so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Papilė
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Papilė.
Papilė
00:00:00
Europe/Vilnius · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Papilė —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Papilė
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Papilė
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Papilė Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Papilė
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Papilė

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Papilė

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Papilė, Litva. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Vilnius và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Papilė

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 9 giờ 47 phút 10 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−269 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 17 giờ 39 phút 38 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 6 giờ 54 phút 47 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 110° ĐĐN ↓ 250° TTN
Giờ vàng
08:18–09:13 / 17:11–18:06
Giờ xanh
07:40–07:55 / 18:30–18:44
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 89° Đ ↓ 290° TTB
Độ chiếu sáng
96%
Chòm sao
Bạch Dương
Tuổi
12.8 ng
Khoảng cách
376.692 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Papilė

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Papilė

Đang áp dụng — GMT+3

Lần đổi giờ tiếp theo tại Papilė

Cần điều chỉnh sau 2 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

03:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



03:00 04:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



04:00 03:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Papilė, Litva

56.1509, 22.7950

Bản đồ

Papilė là một trong các thành phố của Litva, nằm ở Châu Âu. Dân số của Papilė là 1.007 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Litva
Thành phố Papilė
ISO LT / LTU
Dân số 1.007
TLD .lt
Tiền tệ EUR — Euro
Tọa độ 56.1509, 22.7950

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Litva

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Alytus Europe/Vilnius (—)—
Gargždai Europe/Vilnius (—)—
Jonava Europe/Vilnius (—)—
Kaunas Europe/Vilnius (—)—
Kėdainiai Europe/Vilnius (—)—
Klaipėda Europe/Vilnius (—)—
Kretinga Europe/Vilnius (—)—
Marijampolė Europe/Vilnius (—)—
Mažeikiai Europe/Vilnius (—)—
Palanga Europe/Vilnius (—)—
Panevezys Europe/Vilnius (—)—
Plungė Europe/Vilnius (—)—
Radviliškis Europe/Vilnius (—)—
Šiauliai Europe/Vilnius (—)—
Tauragė Europe/Vilnius (—)—
Telšiai Europe/Vilnius (—)—
Ukmerge Europe/Vilnius (—)—
Utena Europe/Vilnius (—)—
Vilnius Europe/Vilnius (—)—
Visaginas Europe/Vilnius (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Litva

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Alytus Europe/Vilnius (—)—
Anykščiai Europe/Vilnius (—)—
Biržai Europe/Vilnius (—)—
Druskininkai Europe/Vilnius (—)—
Jurbarkas Europe/Vilnius (—)—
Kaišiadorys Europe/Vilnius (—)—
Kaunas Europe/Vilnius (—)—
Kazlų Rūda Europe/Vilnius (—)—
Kelmė Europe/Vilnius (—)—
Kretinga Europe/Vilnius (—)—
Lentvaris Europe/Vilnius (—)—
Pabradė Europe/Vilnius (—)—
Palanga Europe/Vilnius (—)—
Panevezys Europe/Vilnius (—)—
Radviliškis Europe/Vilnius (—)—
Šalčininkai Europe/Vilnius (—)—
Tauragė Europe/Vilnius (—)—
Trakai Europe/Vilnius (—)—
Ukmerge Europe/Vilnius (—)—
Varėna Europe/Vilnius (—)—

Các quận và hạt của Siauliai

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Papilė?

Giờ địa phương hiện tại ở Papilė là —.

Papilė thuộc múi giờ nào?

Papilė sử dụng múi giờ Europe/Vilnius.

Khi nào DST bắt đầu tại Papilė?

Giờ mùa hè ở Papilė bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Papilė?

Giờ mùa hè ở Papilė kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

Các tên thay thế của Papilė là gì?

Papilė còn được gọi là: Papėlė, Papile, Papilė, Papilės, Popelyany, Popielany, Папиле, Папіле, პაპილე, 帕皮莱.

Thời gian hiện tại tại Papilė, Litva