Thời gian hiện tại tại Panamá, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô)

Cờ Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Panamá, Baja California Sur, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Panamá, Baja California Sur, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Panamá, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô)

Đồng hồ trực tuyến — Panamá

America/Mazatlan

Đồng hồ trực tuyến — Panamá

Panamá so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Panamá
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Panamá.
Panamá
00:00:00
America/Mazatlan · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Panamá —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Panamá
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Panamá
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Panamá Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Panamá
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Panamá

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Panamá

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Panamá, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô). Tính toán thời gian sử dụng múi giờ America/Mazatlan và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Panamá

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 11 giờ 21 phút 29 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−73 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 13 giờ 34 phút 57 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 10 giờ 41 phút 28 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 104° ĐĐN ↓ 256° TTN
Giờ vàng
06:21–06:52 / 17:12–17:43
Giờ xanh
05:58–06:07 / 17:57–18:06
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng tròn

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 67° ĐĐB ↓ 299° TTB
Độ chiếu sáng
96%
Chòm sao
Kim Ngưu
Tuổi
16.6 ng
Khoảng cách
365.010 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Panamá

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Panamá

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Panamá, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
America/Mazatlan

Giới thiệu về Panamá, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô)

23.4658, -109.7220

Bản đồ

Panamá là một trong các thành phố của Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô), nằm ở Bắc Mỹ. Dân số của Panamá là 85 người.

Châu lục Bắc Mỹ
Quốc gia Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô)
Thành phố Panamá
ISO MX / MEX
Dân số 85
TLD .mx
Tiền tệ MXN — Peso
Tọa độ 23.4658, -109.7220

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Cancún America/Cancun (—)—
Chihuahua City America/Chihuahua (—)—
Ciudad de Mexico America/Mexico_City (—)—
Ciudad Juárez America/Ciudad_Juarez (—)—
Ciudad Nezahualcoyotl America/Mexico_City (—)—
Culiacán America/Mazatlan (—)—
Ecatepec de Morelos America/Mexico_City (—)—
Guadalajara America/Mexico_City (—)—
Gustavo Adolfo Madero America/Mexico_City (—)—
Hermosillo America/Hermosillo (—)—
Iztapalapa America/Mexico_City (—)—
León America/Mexico_City (—)—
Mérida America/Merida (—)—
Mexicali America/Tijuana (—)—
Monterrey America/Monterrey (—)—
Naucalpan America/Mexico_City (—)—
Puebla City America/Mexico_City (—)—
Querétaro City America/Mexico_City (—)—
Tijuana America/Tijuana (—)—
Zapopan America/Mexico_City (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Acapulco de Juárez America/Mexico_City (—)—
Aguascalientes America/Mexico_City (—)—
Azcapotzalco America/Mexico_City (—)—
Ciudad Juárez America/Ciudad_Juarez (—)—
Ciudad Nezahualcoyotl America/Mexico_City (—)—
Cuauhtémoc America/Mexico_City (—)—
Culiacán America/Mazatlan (—)—
Durango America/Monterrey (—)—
Guadalupe America/Monterrey (—)—
Iztapalapa America/Mexico_City (—)—
Mérida America/Merida (—)—
Nuevo Laredo America/Matamoros (—)—
Puebla City America/Mexico_City (—)—
San Luis Potosí City America/Monterrey (—)—
Tlalpan America/Mexico_City (—)—
Tlaquepaque America/Mexico_City (—)—
Tonalá America/Mexico_City (—)—
Veracruz America/Mexico_City (—)—
Xalapa America/Mexico_City (—)—
Xochimilco America/Mexico_City (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Baja California Sur

10 / 10
Thành phố ▲Thời gian
Cabo San Lucas America/Mazatlan (—)—
Ciudad Constitución America/Mazatlan (—)—
Colonia del Sol America/Mazatlan (—)—
Guerrero Negro America/Mazatlan (—)—
La Paz America/Mazatlan (—)—
Las Palmas America/Mazatlan (—)—
Las Veredas America/Mazatlan (—)—
Loreto America/Mazatlan (—)—
San José del Cabo America/Mazatlan (—)—
Santa Rosalía America/Mazatlan (—)—

Các quận và hạt của Baja California Sur

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Panamá?

Giờ địa phương hiện tại ở Panamá là —.

Panamá thuộc múi giờ nào?

Panamá sử dụng múi giờ America/Mazatlan.

Khi nào DST bắt đầu tại Panamá?

Panamá không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Panamá?

Panamá không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Panamá là gì?

Panamá còn được gọi là: Panamá.

Thời gian hiện tại tại Panamá, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô)