Thời gian hiện tại tại Loreto, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô)

Cờ Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Loreto, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Loreto, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) Vùng hành chính

Đồng hồ trực tuyến — Loreto

Đồng hồ trực tuyến — Loreto

America/Mazatlan

Đồng hồ trực tuyến — Loreto

Loreto so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Loreto
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Loreto.
Loreto
00:00:00
America/Mazatlan · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Loreto —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Loreto
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Loreto
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Loreto Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Loreto
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Loreto

Business hours and time difference: Loreto

Use the time converter to plan calls, meetings, and working hours between your location and Loreto, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô). Time calculations use the America/Mazatlan time zone and automatically adjust for daylight saving time when applicable.

Mặt trời mọc và lặn tại Loreto

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 11 giờ 21 phút 35 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−85 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 13 giờ 45 phút 50 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 10 giờ 30 phút 59 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 102° ĐĐN ↓ 257° TTN
Giờ vàng
06:29–07:00 / 17:19–17:50
Giờ xanh
06:05–06:14 / 18:05–18:14
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 93° Đ ↓ 277° T
Độ chiếu sáng
93%
Chòm sao
Song Ngư
Tuổi
12.2 ng
Khoảng cách
379.750 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Loreto

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Loreto

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Loreto, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
America/Mazatlan

Giới thiệu về Loreto

25.9550, -111.4504

Bản đồ

Loreto is a region of Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô), located in Bắc Mỹ. The population of Loreto is 11.839 people.

Châu lục Bắc Mỹ
Quốc gia Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô)
Vùng Loreto
Largest city Loreto
ISO MX / MEX
Dân số 11.839
TLD .mx
Tiền tệ MXN — Peso
Tọa độ 25.9550, -111.4504

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Loreto

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Agua Escondida America/Mazatlan (—)—
Agua Verde America/Mazatlan (—)—
El Huatamote America/Mazatlan (—)—
El Pasito America/Mazatlan (—)—
El Peloteado America/Mazatlan (—)—
El Segundo Paso America/Mazatlan (—)—
Ensenada Blanca America/Mazatlan (—)—
La Danzante America/Mazatlan (—)—
La Fortuna America/Mazatlan (—)—
La Giganta America/Mazatlan (—)—
Las Cuevas America/Mazatlan (—)—
Loreto America/Mazatlan (—)—
Los Búfalos America/Mazatlan (—)—
Los Corrales America/Mazatlan (—)—
Los Dolores America/Mazatlan (—)—
Lote 11 America/Mazatlan (—)—
Nopoló America/Mazatlan (—)—
Notri America/Mazatlan (—)—
Puerto Agua Verde America/Mazatlan (—)—
San Javier America/Mazatlan (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Loreto

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Cerro Blanco America/Mazatlan (—)—
El Arroyo del León America/Mazatlan (—)—
El Divisadero America/Mazatlan (—)—
El Pozo Redondo America/Mazatlan (—)—
El Púa America/Mazatlan (—)—
La Angostura America/Mazatlan (—)—
La Calera America/Mazatlan (—)—
La Cruz America/Mazatlan (—)—
La Ilusión America/Mazatlan (—)—
La Poza de González America/Mazatlan (—)—
La Presa America/Mazatlan (—)—
Las Parras America/Mazatlan (—)—
Los Seris America/Mazatlan (—)—
Los Sestiaderos America/Mazatlan (—)—
Lote 2-A America/Mazatlan (—)—
Rancho Escondido America/Mazatlan (—)—
Rancho Viejo America/Mazatlan (—)—
Santa Inés America/Mazatlan (—)—
Santo Domingo America/Mazatlan (—)—
Tripuí [Trailer Park] America/Mazatlan (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Aguascalientes America/Mexico_City (—)—
Apodaca America/Monterrey (—)—
Cancún America/Cancun (—)—
Chihuahua City America/Chihuahua (—)—
Ciudad Juárez America/Ciudad_Juarez (—)—
Ciudad Nezahualcoyotl America/Mexico_City (—)—
Coyoacán America/Mexico_City (—)—
General Escobedo America/Monterrey (—)—
León America/Mexico_City (—)—
Mérida America/Merida (—)—
Monterrey America/Monterrey (—)—
Naucalpan America/Mexico_City (—)—
Ojo de Agua America/Mexico_City (—)—
Reynosa America/Matamoros (—)—
San Nicolás de los Garza America/Monterrey (—)—
Tijuana America/Tijuana (—)—
Toluca America/Mexico_City (—)—
Tonalá America/Mexico_City (—)—
Torreón America/Monterrey (—)—
Xalapa America/Mexico_City (—)—

Các quận và hạt của Baja California Sur

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Loreto?

Giờ địa phương hiện tại ở Loreto là —.

Loreto thuộc múi giờ nào?

Loreto sử dụng múi giờ America/Mazatlan.

Khi nào DST bắt đầu tại Loreto?

Loreto không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Loreto?

Loreto không áp dụng giờ mùa hè.

What country does Loreto belong to?

Loreto is a region of Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô).

What is the population of Loreto?

The population of Loreto is 11.839 people.

Thời gian hiện tại tại Loreto, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô)