Thời gian hiện tại tại Los Cabos, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô)

Cờ Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Los Cabos, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Los Cabos, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) Vùng hành chính

Đồng hồ trực tuyến — Los Cabos

Đồng hồ trực tuyến — Los Cabos

America/Mazatlan

Đồng hồ trực tuyến — Los Cabos

Los Cabos so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Los Cabos
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Los Cabos.
Los Cabos
00:00:00
America/Mazatlan · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Los Cabos —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Los Cabos
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Los Cabos
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Los Cabos Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Los Cabos
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Los Cabos

Business hours and time difference: Los Cabos

Use the time converter to plan calls, meetings, and working hours between your location and Los Cabos, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô). Time calculations use the America/Mazatlan time zone and automatically adjust for daylight saving time when applicable.

Mặt trời mọc và lặn tại Los Cabos

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 11 giờ 25 phút 33 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−74 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 13 giờ 34 phút 8 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 10 giờ 42 phút 15 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 103° ĐĐN ↓ 257° TTN
Giờ vàng
06:20–06:50 / 17:15–17:45
Giờ xanh
05:57–06:06 / 17:59–18:08
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng tròn

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 86° Đ ↓ 284° TTB
Độ chiếu sáng
97%
Chòm sao
Bạch Dương
Tuổi
13.3 ng
Khoảng cách
374.626 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Los Cabos

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Los Cabos

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Los Cabos, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
America/Mazatlan

Giới thiệu về Los Cabos

23.2766, -109.7532

Bản đồ

Los Cabos is a region of Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô), located in Bắc Mỹ. The population of Los Cabos is 164.162 people.

Châu lục Bắc Mỹ
Quốc gia Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô)
Vùng Los Cabos
Largest city Cabo San Lucas
ISO MX / MEX
Dân số 164.162
TLD .mx
Tiền tệ MXN — Peso
Tọa độ 23.2766, -109.7532

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Los Cabos

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Buena Vista America/Mazatlan (—)—
Cabo San Lucas America/Mazatlan (—)—
Colonia del Sol America/Mazatlan (—)—
El Campamento America/Mazatlan (—)—
El Tezal America/Mazatlan (—)—
Fraccionamiento la Ballena Segunda Etapa America/Mazatlan (—)—
La Choya America/Mazatlan (—)—
La Playa America/Mazatlan (—)—
La Ribera America/Mazatlan (—)—
Las Ánimas Bajas America/Mazatlan (—)—
Las Palmas America/Mazatlan (—)—
Las Veredas America/Mazatlan (—)—
Lomas Cotos Residenciales America/Mazatlan (—)—
Matancitas America/Mazatlan (—)—
Miraflores America/Mazatlan (—)—
Residencial Amalfi America/Mazatlan (—)—
San José del Cabo America/Mazatlan (—)—
Santa Anita America/Mazatlan (—)—
Santa Catarina America/Mazatlan (—)—
Santiago America/Mazatlan (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Los Cabos

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Cabo Bello America/Mazatlan (—)—
Caduaño America/Mazatlan (—)—
Colonia Miranda America/Mazatlan (—)—
Colonia Pueblo Nuevo America/Mazatlan (—)—
Costa Azul America/Mazatlan (—)—
El Chorro America/Mazatlan (—)—
El Guamuchilar America/Mazatlan (—)—
El Paraíso America/Mazatlan (—)—
El Zorrillo America/Mazatlan (—)—
La Antigua America/Mazatlan (—)—
La Puerta de Hierro America/Mazatlan (—)—
Las Cuevas America/Mazatlan (—)—
Palo Escopeta America/Mazatlan (—)—
Punta Arena America/Mazatlan (—)—
Residencial los Tules America/Mazatlan (—)—
Santa Cruz America/Mazatlan (—)—
Santa Rita America/Mazatlan (—)—
Ventanas Residencial America/Mazatlan (—)—
Villa Serena America/Mazatlan (—)—
Vista Colorada America/Mazatlan (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Acapulco de Juárez America/Mexico_City (—)—
Azcapotzalco America/Mexico_City (—)—
Ciudad López Mateos America/Mexico_City (—)—
Ciudad Nezahualcoyotl America/Mexico_City (—)—
Cuautitlán Izcalli America/Mexico_City (—)—
Ecatepec de Morelos America/Mexico_City (—)—
Guadalajara America/Mexico_City (—)—
Guadalupe America/Monterrey (—)—
Iztapalapa America/Mexico_City (—)—
Monterrey America/Monterrey (—)—
Naucalpan America/Mexico_City (—)—
Ojo de Agua America/Mexico_City (—)—
Saltillo America/Monterrey (—)—
San Luis Potosí City America/Monterrey (—)—
Tijuana America/Tijuana (—)—
Tonalá America/Mexico_City (—)—
Torreón America/Monterrey (—)—
Tuxtla Gutiérrez America/Merida (—)—
Xalapa America/Mexico_City (—)—
Zapopan America/Mexico_City (—)—

Các quận và hạt của Baja California Sur

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Los Cabos?

Giờ địa phương hiện tại ở Los Cabos là —.

Los Cabos thuộc múi giờ nào?

Los Cabos sử dụng múi giờ America/Mazatlan.

Khi nào DST bắt đầu tại Los Cabos?

Los Cabos không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Los Cabos?

Los Cabos không áp dụng giờ mùa hè.

What country does Los Cabos belong to?

Los Cabos is a region of Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô).

What is the population of Los Cabos?

The population of Los Cabos is 164.162 people.

Các tên thay thế của Los Cabos là gì?

Los Cabos còn được gọi là: 로스카보스, Los Cabos, Los Cabos Municipality, Los Cabos Munitsipaliteti, Opština Los Cabos, Лос-Кабос, Општина Лос Кабос, לוס קאבוס, بلدية لوس كابوس, لوس کابوس.

Thời gian hiện tại tại Los Cabos, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô)