Thời gian hiện tại tại Nyamatete, Rwanda

Cờ Rwanda

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Nyamatete, Eastern Province, Rwanda, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Nyamatete, Rwanda

Đồng hồ trực tuyến — Nyamatete

Africa/Kigali

Đồng hồ trực tuyến — Nyamatete

Nyamatete so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Nyamatete
00:00:00
Africa/Kigali · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Nyamatete Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là 00:00 tại Nyamatete, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Nyamatete
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Nyamatete
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Nyamatete Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Nyamatete
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Nyamatete

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Nyamatete

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Nyamatete, Rwanda. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Africa/Kigali và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Nyamatete

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 12 giờ 2 phút 24 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
+2 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 12, 2026 — 12 giờ 13 phút 7 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 6, 2026 — 12 giờ 1 phút 44 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 70° ĐĐB ↓ 290° TTB
Giờ vàng
06:03–06:32 / 17:37–18:06
Giờ xanh
05:41–05:50 / 18:19–18:28
Cung hoàng đạo
Sư Tử

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 114° ĐĐN ↓ 243° TTN
Độ chiếu sáng
77%
Chòm sao
Nhân Mã
Tuổi
10.1 ng
Khoảng cách
404.697 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Nyamatete

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Nyamatete

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Nyamatete, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Africa/Kigali

Giới thiệu về Nyamatete, Rwanda

-1.6202, 30.4172

Bản đồ

Nyamatete là một trong các thành phố của Rwanda, nằm ở Châu Phi. Dân số của Nyamatete là 0 người.

Châu lục Châu Phi
Quốc gia Rwanda
Thành phố Nyamatete
ISO RW / RWA
Dân số 0
TLD .rw
Tiền tệ RWF — Franc
Tọa độ -1.6202, 30.4172

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Rwanda

20 / 20
Thành phố Thời gian
Butare Africa/Kigali (—)
Byumba Africa/Kigali (—)
Cyangugu Africa/Kigali (—)
Gisenyi Africa/Kigali (—)
Gitarama Africa/Kigali (—)
Kagano Africa/Kigali (—)
Karengera Africa/Kigali (—)
Kibungo Africa/Kigali (—)
Kibuye Africa/Kigali (—)
Kigali Africa/Kigali (—)
Kirambo Africa/Kigali (—)
Macuba Africa/Kigali (—)
Muhanga Africa/Kigali (—)
Ndera Africa/Kigali (—)
Ngororero Africa/Kigali (—)
Nyagatare Africa/Kigali (—)
Nzega Africa/Kigali (—)
Ruhengeri Africa/Kigali (—)
Rwamagana Africa/Kigali (—)
Shyorongi Africa/Kigali (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Rwanda

20 / 20
Thành phố Thời gian
Bushekeri Africa/Kigali (—)
Bushenge Africa/Kigali (—)
Busogo Africa/Kigali (—)
Cyangugu Africa/Kigali (—)
Gihombo Africa/Kigali (—)
Gitarama Africa/Kigali (—)
Kagano Africa/Kigali (—)
Kamuhanda / Ruyenzi Africa/Kigali (—)
Kayonza Africa/Kigali (—)
Kigali Africa/Kigali (—)
Kinigi Africa/Kigali (—)
Kora Africa/Kigali (—)
Mabanza Africa/Kigali (—)
Nyamata Africa/Kigali (—)
Nzega Africa/Kigali (—)
Rangiro Africa/Kigali (—)
Ruhango Africa/Kigali (—)
Ruhuha Africa/Kigali (—)
Shangi Africa/Kigali (—)
Shyorongi Africa/Kigali (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Nyamatete?

Giờ địa phương hiện tại ở Nyamatete là —.

Nyamatete thuộc múi giờ nào?

Nyamatete sử dụng múi giờ Africa/Kigali.

Khi nào DST bắt đầu tại Nyamatete?

Nyamatete không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Nyamatete?

Nyamatete không áp dụng giờ mùa hè.