Thời gian hiện tại tại Nižepole, Ma-xê-đô-ni-a (Macedonia)

Cờ Ma-xê-đô-ni-a (Macedonia)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Nižepole, Bitola, Ma-xê-đô-ni-a (Macedonia), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Nižepole, Bitola, Ma-xê-đô-ni-a (Macedonia) Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Nižepole, Ma-xê-đô-ni-a (Macedonia)

Đồng hồ trực tuyến — Nižepole

Europe/Skopje

Đồng hồ trực tuyến — Nižepole

Nižepole so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Nižepole
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Nižepole.
Nižepole
00:00:00
Europe/Skopje · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Nižepole —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Nižepole
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Nižepole
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Nižepole Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Nižepole
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Nižepole

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Nižepole

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Nižepole, Ma-xê-đô-ni-a (Macedonia). Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Skopje và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Nižepole

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 20 phút 34 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−142 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 7 phút 43 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 9 giờ 13 phút 20 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 109° ĐĐN ↓ 250° TTN
Giờ vàng
06:08–06:47 / 15:49–16:28
Giờ xanh
05:39–05:50 / 16:46–16:57
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Hạ huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 72° ĐĐB ↓ 283° TTB
Độ chiếu sáng
33%
Chòm sao
Xử Nữ
Tuổi
23.8 ng
Khoảng cách
378.123 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Nižepole

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Nižepole

Không áp dụng — GMT+1

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



02:00 03:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



03:00 02:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Nižepole, Ma-xê-đô-ni-a (Macedonia)

41.0106, 21.2455

Bản đồ

Nižepole là một trong các thành phố của Ma-xê-đô-ni-a (Macedonia), nằm ở Châu Âu. Dân số của Nižepole là 505 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Ma-xê-đô-ni-a (Macedonia)
Thành phố Nižepole
ISO MK / MKD
Dân số 505
TLD .mk
Tiền tệ MKD — Denar
Tọa độ 41.0106, 21.2455

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Ma-xê-đô-ni-a (Macedonia)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Bitola Europe/Skopje (—)—
Butel Europe/Skopje (—)—
Čair Europe/Skopje (—)—
Centar Zupa Europe/Skopje (—)—
Gostivar Europe/Skopje (—)—
Kavadarci Europe/Skopje (—)—
Kicevo Europe/Skopje (—)—
Kisela Voda Europe/Skopje (—)—
Kočani Europe/Skopje (—)—
Kumanovo Europe/Skopje (—)—
Lipkovo Europe/Skopje (—)—
Ohrid Europe/Skopje (—)—
Prilep Europe/Skopje (—)—
Shtip Europe/Skopje (—)—
Skopje Europe/Skopje (—)—
Struga Europe/Skopje (—)—
Strumica Europe/Skopje (—)—
Tetovo Europe/Skopje (—)—
Veles Europe/Skopje (—)—
Zelino Europe/Skopje (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Ma-xê-đô-ni-a (Macedonia)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Brvenica Europe/Skopje (—)—
Butel Europe/Skopje (—)—
Centar Zupa Europe/Skopje (—)—
Gevgelija Europe/Skopje (—)—
Gostivar Europe/Skopje (—)—
Kamenjane Europe/Skopje (—)—
Kicevo Europe/Skopje (—)—
Kočani Europe/Skopje (—)—
Kumanovo Europe/Skopje (—)—
Negotino Europe/Skopje (—)—
Negotino Europe/Skopje (—)—
Resen Europe/Skopje (—)—
Shtip Europe/Skopje (—)—
Skopje Europe/Skopje (—)—
Sveti Nikole Europe/Skopje (—)—
Tearce Europe/Skopje (—)—
Tetovo Europe/Skopje (—)—
Vinica Europe/Skopje (—)—
Zajas Europe/Skopje (—)—
Zelino Europe/Skopje (—)—

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Nižepole?

Giờ địa phương hiện tại ở Nižepole là —.

Nižepole thuộc múi giờ nào?

Nižepole sử dụng múi giờ Europe/Skopje.

Khi nào DST bắt đầu tại Nižepole?

Giờ mùa hè ở Nižepole bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Nižepole?

Giờ mùa hè ở Nižepole kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

Các tên thay thế của Nižepole là gì?

Nižepole còn được gọi là: Džindžopole, Nižepole, Nižepolje, Nižopole, Nižo Polje, Нижеполе, Џинџополе.

Thời gian hiện tại tại Nižepole, Ma-xê-đô-ni-a (Macedonia)