Thời gian hiện tại tại Prilep, Ma-xê-đô-ni-a (Macedonia)

Cờ Ma-xê-đô-ni-a (Macedonia)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Prilep, Prilep, Ma-xê-đô-ni-a (Macedonia), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Prilep, Ma-xê-đô-ni-a (Macedonia)

Đồng hồ trực tuyến — Prilep

Europe/Skopje

Đồng hồ trực tuyến — Prilep

Prilep so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
—
—
Prilep
00:00:00
Europe/Skopje · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Prilep Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là 00:00 tại Prilep, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Prilep
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Prilep
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Prilep Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Prilep
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Prilep

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Prilep

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Prilep, Ma-xê-đô-ni-a (Macedonia). Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Skopje và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Prilep

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 11 giờ 23 phút 51 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−162 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 10 phút 1 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 9 giờ 11 phút 11 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 98° Đ ↓ 262° T
Giờ vàng
06:38–07:15 / 17:25–18:02
Giờ xanh
06:11–06:21 / 18:19–18:30
Cung hoàng đạo
Thiên Bình

Mặt trăng

Pha: Trăng non

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 92° Đ ↓ 264° T
Độ chiếu sáng
2%
Chòm sao
Thiên Bình
Tuổi
28.3 ng
Khoảng cách
383.085 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Prilep

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Prilep

Đang áp dụng — GMT+2

Lần đổi giờ tiếp theo tại Prilep

Cần điều chỉnh sau 17 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

00:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



01:00 02:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



01:00 00:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Prilep, Ma-xê-đô-ni-a (Macedonia)

41.3456, 21.5537

Bản đồ

Prilep là một trong các thành phố của Ma-xê-đô-ni-a (Macedonia), nằm ở Châu Âu. Dân số của Prilep là 73.814 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Ma-xê-đô-ni-a (Macedonia)
Thành phố Prilep
ISO MK / MKD
Dân số 73.814
TLD .mk
Tiền tệ MKD — Denar
Tọa độ 41.3456, 21.5537

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Ma-xê-đô-ni-a (Macedonia)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Bitola Europe/Skopje (—)—
Butel Europe/Skopje (—)—
Čair Europe/Skopje (—)—
Centar Zupa Europe/Skopje (—)—
Gostivar Europe/Skopje (—)—
Kavadarci Europe/Skopje (—)—
Kicevo Europe/Skopje (—)—
Kisela Voda Europe/Skopje (—)—
Kočani Europe/Skopje (—)—
Kumanovo Europe/Skopje (—)—
Lipkovo Europe/Skopje (—)—
Ohrid Europe/Skopje (—)—
Prilep Europe/Skopje (—)—
Shtip Europe/Skopje (—)—
Skopje Europe/Skopje (—)—
Struga Europe/Skopje (—)—
Strumica Europe/Skopje (—)—
Tetovo Europe/Skopje (—)—
Veles Europe/Skopje (—)—
Zelino Europe/Skopje (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Ma-xê-đô-ni-a (Macedonia)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Bitola Europe/Skopje (—)—
Čair Europe/Skopje (—)—
Centar Zupa Europe/Skopje (—)—
Delcevo Europe/Skopje (—)—
Dolneni Europe/Skopje (—)—
Kisela Voda Europe/Skopje (—)—
Kondovo Europe/Skopje (—)—
Kratovo Europe/Skopje (—)—
Lipkovo Europe/Skopje (—)—
Negotino Europe/Skopje (—)—
Negotino Europe/Skopje (—)—
Novo Selo Europe/Skopje (—)—
Prilep Europe/Skopje (—)—
Radovis Europe/Skopje (—)—
Resen Europe/Skopje (—)—
Skopje Europe/Skopje (—)—
Struga Europe/Skopje (—)—
Tearce Europe/Skopje (—)—
Tetovo Europe/Skopje (—)—
Zelino Europe/Skopje (—)—

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Prilep?

Giờ địa phương hiện tại ở Prilep là —.

Prilep thuộc múi giờ nào?

Prilep sử dụng múi giờ Europe/Skopje.

Khi nào DST bắt đầu tại Prilep?

Giờ mùa hè ở Prilep bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Prilep?

Giờ mùa hè ở Prilep kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

Các tên thay thế của Prilep là gì?

Prilep còn được gọi là: Прилеп, Perlepé, Perlepes, pirlepe, Prilep, Prilepa, Prilepas, بريليب, پریلپ, ፕሪሌፕ, प्रिलेप, প্রিলেপ, ਪ੍ਰਿਲੇਪ, プリレプ.