Thời gian hiện tại tại Veles, Ma-xê-đô-ni-a (Macedonia)

Cờ Ma-xê-đô-ni-a (Macedonia)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Veles, Veles, Ma-xê-đô-ni-a (Macedonia), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Veles, Ma-xê-đô-ni-a (Macedonia)

Đồng hồ trực tuyến — Veles

Europe/Skopje

Đồng hồ trực tuyến — Veles

Veles so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
—
—
Veles
00:00:00
Europe/Skopje · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Veles Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là 00:00 tại Veles, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Veles
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Veles
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Veles Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Veles
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Veles

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Veles

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Veles, Ma-xê-đô-ni-a (Macedonia). Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Skopje và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Veles

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 11 giờ 26 phút 3 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−165 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 12 phút 36 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 9 giờ 8 phút 46 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 97° Đ ↓ 263° T
Giờ vàng
06:37–07:14 / 17:25–18:03
Giờ xanh
06:09–06:20 / 18:20–18:30
Cung hoàng đạo
Thiên Bình

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết cuối tháng

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 83° Đ ↓ 273° T
Độ chiếu sáng
6%
Chòm sao
Xử Nữ
Tuổi
27.3 ng
Khoảng cách
379.806 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Veles

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Veles

Đang áp dụng — GMT+2

Lần đổi giờ tiếp theo tại Veles

Cần điều chỉnh sau 17 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

00:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



01:00 02:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



01:00 00:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Veles, Ma-xê-đô-ni-a (Macedonia)

41.7172, 21.7720

Bản đồ

Veles là một trong các thành phố của Ma-xê-đô-ni-a (Macedonia), nằm ở Châu Âu. Dân số của Veles là 57.873 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Ma-xê-đô-ni-a (Macedonia)
Thành phố Veles
ISO MK / MKD
Dân số 57.873
TLD .mk
Tiền tệ MKD — Denar
Tọa độ 41.7172, 21.7720

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Ma-xê-đô-ni-a (Macedonia)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Bitola Europe/Skopje (—)—
Butel Europe/Skopje (—)—
Čair Europe/Skopje (—)—
Centar Zupa Europe/Skopje (—)—
Gostivar Europe/Skopje (—)—
Kavadarci Europe/Skopje (—)—
Kicevo Europe/Skopje (—)—
Kisela Voda Europe/Skopje (—)—
Kočani Europe/Skopje (—)—
Kumanovo Europe/Skopje (—)—
Lipkovo Europe/Skopje (—)—
Ohrid Europe/Skopje (—)—
Prilep Europe/Skopje (—)—
Shtip Europe/Skopje (—)—
Skopje Europe/Skopje (—)—
Struga Europe/Skopje (—)—
Strumica Europe/Skopje (—)—
Tetovo Europe/Skopje (—)—
Veles Europe/Skopje (—)—
Zelino Europe/Skopje (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Ma-xê-đô-ni-a (Macedonia)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Arachinovo Europe/Skopje (—)—
Bogovinje Europe/Skopje (—)—
Cegrane Europe/Skopje (—)—
Delcevo Europe/Skopje (—)—
Dračevo Europe/Skopje (—)—
Ilinden Europe/Skopje (—)—
Kamenjane Europe/Skopje (—)—
Kavadarci Europe/Skopje (—)—
Kicevo Europe/Skopje (—)—
Kisela Voda Europe/Skopje (—)—
Kočani Europe/Skopje (—)—
Kondovo Europe/Skopje (—)—
Kratovo Europe/Skopje (—)—
Radovis Europe/Skopje (—)—
Struga Europe/Skopje (—)—
Strumica Europe/Skopje (—)—
Sveti Nikole Europe/Skopje (—)—
Tetovo Europe/Skopje (—)—
Veles Europe/Skopje (—)—
Vinica Europe/Skopje (—)—

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Veles?

Giờ địa phương hiện tại ở Veles là —.

Veles thuộc múi giờ nào?

Veles sử dụng múi giờ Europe/Skopje.

Khi nào DST bắt đầu tại Veles?

Giờ mùa hè ở Veles bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Veles?

Giờ mùa hè ở Veles kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

Các tên thay thế của Veles là gì?

Veles còn được gọi là: Велес, 벨레스, Köprülü, Titov Veles, Veles, Vélès, Velesa, Velesas, Velesi, Velessa, Wełes, Βελεσά, Вєлєсъ, ველესი, Վելես, ולס, فيليس, ولس, ویلس, ቬሌስ, वेलेस, ভেলেস, ਵੇਲਸ, ヴェレス, 韋萊斯.