Thời gian hiện tại tại Veles, Ma-xê-đô-ni-a (Macedonia)

Cờ Ma-xê-đô-ni-a (Macedonia)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Veles, Ma-xê-đô-ni-a (Macedonia), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Veles, Ma-xê-đô-ni-a (Macedonia) Vùng hành chính

Đồng hồ trực tuyến — Veles

Đồng hồ trực tuyến — Veles

Europe/Skopje

Đồng hồ trực tuyến — Veles

Veles so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Veles
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Veles.
Veles
00:00:00
Europe/Skopje · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Veles —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Veles
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Veles
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Veles Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Veles
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Veles

Business hours and time difference: Veles

Use the time converter to plan calls, meetings, and working hours between your location and Veles, Ma-xê-đô-ni-a (Macedonia). Time calculations use the Europe/Skopje time zone and automatically adjust for daylight saving time when applicable.

Mặt trời mọc và lặn tại Veles

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 35 phút 10 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−154 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 13 phút
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 9 giờ 8 phút 24 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 106° ĐĐN ↓ 253° TTN
Giờ vàng
05:58–06:37 / 15:55–16:34
Giờ xanh
05:30–05:41 / 16:51–17:02
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng tròn

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 64° ĐĐB ↓ 306° TB
Độ chiếu sáng
98%
Chòm sao
Kim Ngưu
Tuổi
16.2 ng
Khoảng cách
365.516 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Veles

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Veles

Không áp dụng — GMT+1

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



02:00 03:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



03:00 02:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Veles

41.7758, 21.7628

Bản đồ

Veles is a region of Ma-xê-đô-ni-a (Macedonia), located in Châu Âu. The population of Veles is 54.384 people.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Ma-xê-đô-ni-a (Macedonia)
Vùng Veles
Largest city Veles
ISO MK / MKD
Dân số 54.384
TLD .mk
Tiền tệ MKD — Denar
Tọa độ 41.7758, 21.7628

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Veles

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Bašino Selo Europe/Skopje (—)—
Buzalkovo Europe/Skopje (—)—
Čaloševo Europe/Skopje (—)—
Crkvino Europe/Skopje (—)—
Dolno Karaslari Europe/Skopje (—)—
Gorno Orizari Europe/Skopje (—)—
Ivankovci Europe/Skopje (—)—
Klukovec Europe/Skopje (—)—
Krušje Europe/Skopje (—)—
Kumarino Europe/Skopje (—)—
Mamutčevo Europe/Skopje (—)—
Otovica Europe/Skopje (—)—
Prevalec Europe/Skopje (—)—
Raštani Europe/Skopje (—)—
Rlevci Europe/Skopje (—)—
Rudnik Europe/Skopje (—)—
Slivnik Europe/Skopje (—)—
Slp Europe/Skopje (—)—
Sojaklari Europe/Skopje (—)—
Veles Europe/Skopje (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Veles

11 / 11
Thành phố ▲Thời gian
Babuna Europe/Skopje (—)—
Beleštevica Europe/Skopje (—)—
Dolno Orizari Europe/Skopje (—)—
Džidimirci Europe/Skopje (—)—
Gorno Karaslari Europe/Skopje (—)—
Karabunjište Europe/Skopje (—)—
Lugunci Europe/Skopje (—)—
Novačani Europe/Skopje (—)—
Oraovec Europe/Skopje (—)—
Sopot Europe/Skopje (—)—
Vetersko Europe/Skopje (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Ma-xê-đô-ni-a (Macedonia)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Bitola Europe/Skopje (—)—
Delcevo Europe/Skopje (—)—
Dolneni Europe/Skopje (—)—
Gostivar Europe/Skopje (—)—
Kavadarci Europe/Skopje (—)—
Kicevo Europe/Skopje (—)—
Kočani Europe/Skopje (—)—
Kriva Palanka Europe/Skopje (—)—
Kumanovo Europe/Skopje (—)—
Novo Selo Europe/Skopje (—)—
Ohrid Europe/Skopje (—)—
Prilep Europe/Skopje (—)—
Radovis Europe/Skopje (—)—
Skopje Europe/Skopje (—)—
Strumica Europe/Skopje (—)—
Šuto Orizare Europe/Skopje (—)—
Sveti Nikole Europe/Skopje (—)—
Tearce Europe/Skopje (—)—
Vasilevo Europe/Skopje (—)—
Zelino Europe/Skopje (—)—

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Veles?

Giờ địa phương hiện tại ở Veles là —.

Veles thuộc múi giờ nào?

Veles sử dụng múi giờ Europe/Skopje.

Khi nào DST bắt đầu tại Veles?

Giờ mùa hè ở Veles bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Veles?

Giờ mùa hè ở Veles kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

What country does Veles belong to?

Veles is a region of Ma-xê-đô-ni-a (Macedonia).

What is the population of Veles?

The population of Veles is 54.384 people.

Các tên thay thế của Veles là gì?

Veles còn được gọi là: Opština Veles, Veles, Велес, Општина Велес, ولس, ቬሌስ, ভেলেস, ਵੇਲੇਸ, ヴェレス.

Thời gian hiện tại tại Veles, Ma-xê-đô-ni-a (Macedonia)