Thời gian hiện tại tại Cegrane, Ma-xê-đô-ni-a (Macedonia)

Cờ Ma-xê-đô-ni-a (Macedonia)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Cegrane, Gostivar, Ma-xê-đô-ni-a (Macedonia), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Cegrane, Gostivar, Ma-xê-đô-ni-a (Macedonia) Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Cegrane, Ma-xê-đô-ni-a (Macedonia)

Đồng hồ trực tuyến — Cegrane

Europe/Skopje

Đồng hồ trực tuyến — Cegrane

Cegrane so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Cegrane
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Cegrane.
Cegrane
00:00:00
Europe/Skopje · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Cegrane —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Cegrane
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Cegrane
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Cegrane Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Cegrane
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Cegrane

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Cegrane

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Cegrane, Ma-xê-đô-ni-a (Macedonia). Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Skopje và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Cegrane

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 37 phút 32 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−155 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 13 phút 27 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 9 giờ 7 phút 59 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 106° ĐĐN ↓ 254° TTN
Giờ vàng
06:01–06:39 / 15:59–16:38
Giờ xanh
05:32–05:43 / 16:56–17:07
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng tròn

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 72° ĐĐB ↓ 300° TTB
Độ chiếu sáng
100%
Chòm sao
Kim Ngưu
Tuổi
15.1 ng
Khoảng cách
367.938 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Cegrane

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Cegrane

Không áp dụng — GMT+1

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



02:00 03:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



03:00 02:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Cegrane, Ma-xê-đô-ni-a (Macedonia)

41.8389, 20.9758

Bản đồ

Cegrane là một trong các thành phố của Ma-xê-đô-ni-a (Macedonia), nằm ở Châu Âu. Dân số của Cegrane là 12.523 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Ma-xê-đô-ni-a (Macedonia)
Thành phố Cegrane
ISO MK / MKD
Dân số 12.523
TLD .mk
Tiền tệ MKD — Denar
Tọa độ 41.8389, 20.9758

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Ma-xê-đô-ni-a (Macedonia)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Bitola Europe/Skopje (—)—
Butel Europe/Skopje (—)—
Čair Europe/Skopje (—)—
Centar Zupa Europe/Skopje (—)—
Gostivar Europe/Skopje (—)—
Kavadarci Europe/Skopje (—)—
Kicevo Europe/Skopje (—)—
Kisela Voda Europe/Skopje (—)—
Kočani Europe/Skopje (—)—
Kumanovo Europe/Skopje (—)—
Lipkovo Europe/Skopje (—)—
Ohrid Europe/Skopje (—)—
Prilep Europe/Skopje (—)—
Shtip Europe/Skopje (—)—
Skopje Europe/Skopje (—)—
Struga Europe/Skopje (—)—
Strumica Europe/Skopje (—)—
Tetovo Europe/Skopje (—)—
Veles Europe/Skopje (—)—
Zelino Europe/Skopje (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Ma-xê-đô-ni-a (Macedonia)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Bosilovo Europe/Skopje (—)—
Centar Zupa Europe/Skopje (—)—
Delcevo Europe/Skopje (—)—
Gostivar Europe/Skopje (—)—
Ilinden Europe/Skopje (—)—
Kavadarci Europe/Skopje (—)—
Kisela Voda Europe/Skopje (—)—
Kondovo Europe/Skopje (—)—
Kratovo Europe/Skopje (—)—
Kriva Palanka Europe/Skopje (—)—
Kumanovo Europe/Skopje (—)—
Negotino Europe/Skopje (—)—
Ohrid Europe/Skopje (—)—
Probistip Europe/Skopje (—)—
Radovis Europe/Skopje (—)—
Shtip Europe/Skopje (—)—
Struga Europe/Skopje (—)—
Studenicani Europe/Skopje (—)—
Sveti Nikole Europe/Skopje (—)—
Tetovo Europe/Skopje (—)—

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Cegrane?

Giờ địa phương hiện tại ở Cegrane là —.

Cegrane thuộc múi giờ nào?

Cegrane sử dụng múi giờ Europe/Skopje.

Khi nào DST bắt đầu tại Cegrane?

Giờ mùa hè ở Cegrane bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Cegrane?

Giờ mùa hè ở Cegrane kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

Các tên thay thế của Cegrane là gì?

Cegrane còn được gọi là: Чегране, Çegran, Cegrane.

Thời gian hiện tại tại Cegrane, Ma-xê-đô-ni-a (Macedonia)