Thời gian hiện tại tại Šuto Orizare, Ma-xê-đô-ni-a (Macedonia)

Cờ Ma-xê-đô-ni-a (Macedonia)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Šuto Orizare, Grad Skopje, Ma-xê-đô-ni-a (Macedonia), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Šuto Orizare, Ma-xê-đô-ni-a (Macedonia)

Đồng hồ trực tuyến — Šuto Orizare

Europe/Skopje

Đồng hồ trực tuyến — Šuto Orizare

Šuto Orizare so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Šuto Orizare
00:00:00
Europe/Skopje · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Šuto Orizare Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là 00:00 tại Šuto Orizare, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Šuto Orizare
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Šuto Orizare
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Šuto Orizare Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Šuto Orizare
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Šuto Orizare

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Šuto Orizare

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Šuto Orizare, Ma-xê-đô-ni-a (Macedonia). Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Skopje và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Šuto Orizare

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 14 giờ 23 phút 32 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−129 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 14 phút 52 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 9 giờ 6 phút 39 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 65° ĐĐB ↓ 295° TTB
Giờ vàng
05:28–06:08 / 19:12–19:52
Giờ xanh
04:57–05:09 / 20:11–20:23
Cung hoàng đạo
Sư Tử

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết sau rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 95° Đ ↓ 277° T
Độ chiếu sáng
86%
Chòm sao
Song Ngư
Tuổi
18.4 ng
Khoảng cách
387.356 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Šuto Orizare

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Šuto Orizare

Đang áp dụng — GMT+2

Lần đổi giờ tiếp theo tại Šuto Orizare

Cần điều chỉnh sau 84 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

00:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



01:00 02:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



01:00 00:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Šuto Orizare, Ma-xê-đô-ni-a (Macedonia)

42.0400, 21.4250

Bản đồ

Šuto Orizare là một trong các thành phố của Ma-xê-đô-ni-a (Macedonia), nằm ở Châu Âu. Dân số của Šuto Orizare là 20.800 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Ma-xê-đô-ni-a (Macedonia)
Thành phố Šuto Orizare
ISO MK / MKD
Dân số 20.800
TLD .mk
Tiền tệ MKD — Denar
Tọa độ 42.0400, 21.4250

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Ma-xê-đô-ni-a (Macedonia)

20 / 20
Thành phố Thời gian
Bitola Europe/Skopje (—)
Butel Europe/Skopje (—)
Čair Europe/Skopje (—)
Centar Zupa Europe/Skopje (—)
Gostivar Europe/Skopje (—)
Kavadarci Europe/Skopje (—)
Kicevo Europe/Skopje (—)
Kisela Voda Europe/Skopje (—)
Kočani Europe/Skopje (—)
Kumanovo Europe/Skopje (—)
Lipkovo Europe/Skopje (—)
Ohrid Europe/Skopje (—)
Prilep Europe/Skopje (—)
Shtip Europe/Skopje (—)
Skopje Europe/Skopje (—)
Struga Europe/Skopje (—)
Strumica Europe/Skopje (—)
Tetovo Europe/Skopje (—)
Veles Europe/Skopje (—)
Zelino Europe/Skopje (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Ma-xê-đô-ni-a (Macedonia)

20 / 20
Thành phố Thời gian
Arachinovo Europe/Skopje (—)
Bosilovo Europe/Skopje (—)
Cegrane Europe/Skopje (—)
Centar Zupa Europe/Skopje (—)
Delcevo Europe/Skopje (—)
Dračevo Europe/Skopje (—)
Gevgelija Europe/Skopje (—)
Gostivar Europe/Skopje (—)
Kisela Voda Europe/Skopje (—)
Kondovo Europe/Skopje (—)
Negotino Europe/Skopje (—)
Novo Selo Europe/Skopje (—)
Ohrid Europe/Skopje (—)
Shtip Europe/Skopje (—)
Strumica Europe/Skopje (—)
Šuto Orizare Europe/Skopje (—)
Vasilevo Europe/Skopje (—)
Veles Europe/Skopje (—)
Zajas Europe/Skopje (—)
Zelino Europe/Skopje (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Šuto Orizare?

Giờ địa phương hiện tại ở Šuto Orizare là —.

Šuto Orizare thuộc múi giờ nào?

Šuto Orizare sử dụng múi giờ Europe/Skopje.

Khi nào DST bắt đầu tại Šuto Orizare?

Giờ mùa hè ở Šuto Orizare bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Šuto Orizare?

Giờ mùa hè ở Šuto Orizare kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

Các tên thay thế của Šuto Orizare là gì?

Šuto Orizare còn được gọi là: Šuto Orizare, Шуто Оризари.