Thời gian hiện tại tại Mamutčevo, Ma-xê-đô-ni-a (Macedonia)

Cờ Ma-xê-đô-ni-a (Macedonia)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Mamutčevo, Veles, Ma-xê-đô-ni-a (Macedonia), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Mamutčevo, Veles, Ma-xê-đô-ni-a (Macedonia) Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Mamutčevo, Ma-xê-đô-ni-a (Macedonia)

Đồng hồ trực tuyến — Mamutčevo

Europe/Skopje

Đồng hồ trực tuyến — Mamutčevo

Mamutčevo so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Mamutčevo
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Mamutčevo.
Mamutčevo
00:00:00
Europe/Skopje · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Mamutčevo —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Mamutčevo
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Mamutčevo
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Mamutčevo Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Mamutčevo
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Mamutčevo

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Mamutčevo

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Mamutčevo, Ma-xê-đô-ni-a (Macedonia). Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Skopje và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Mamutčevo

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 30 phút 2 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−152 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 13 phút 6 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 9 giờ 8 phút 18 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 107° ĐĐN ↓ 252° TTN
Giờ vàng
06:01–06:40 / 15:51–16:31
Giờ xanh
05:32–05:43 / 16:48–16:59
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết sau rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 53° ĐB ↓ 308° TB
Độ chiếu sáng
85%
Chòm sao
Song Tử
Tuổi
18.4 ng
Khoảng cách
364.707 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Mamutčevo

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Mamutčevo

Không áp dụng — GMT+1

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



02:00 03:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



03:00 02:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Mamutčevo, Ma-xê-đô-ni-a (Macedonia)

41.7886, 21.8294

Bản đồ

Mamutčevo là một trong các thành phố của Ma-xê-đô-ni-a (Macedonia), nằm ở Châu Âu. Dân số của Mamutčevo là 410 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Ma-xê-đô-ni-a (Macedonia)
Thành phố Mamutčevo
ISO MK / MKD
Dân số 410
TLD .mk
Tiền tệ MKD — Denar
Tọa độ 41.7886, 21.8294

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Ma-xê-đô-ni-a (Macedonia)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Bitola Europe/Skopje (—)—
Butel Europe/Skopje (—)—
Čair Europe/Skopje (—)—
Centar Zupa Europe/Skopje (—)—
Gostivar Europe/Skopje (—)—
Kavadarci Europe/Skopje (—)—
Kicevo Europe/Skopje (—)—
Kisela Voda Europe/Skopje (—)—
Kočani Europe/Skopje (—)—
Kumanovo Europe/Skopje (—)—
Lipkovo Europe/Skopje (—)—
Ohrid Europe/Skopje (—)—
Prilep Europe/Skopje (—)—
Shtip Europe/Skopje (—)—
Skopje Europe/Skopje (—)—
Struga Europe/Skopje (—)—
Strumica Europe/Skopje (—)—
Tetovo Europe/Skopje (—)—
Veles Europe/Skopje (—)—
Zelino Europe/Skopje (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Ma-xê-đô-ni-a (Macedonia)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Bitola Europe/Skopje (—)—
Bogovinje Europe/Skopje (—)—
Bosilovo Europe/Skopje (—)—
Centar Zupa Europe/Skopje (—)—
Debar Europe/Skopje (—)—
Dolneni Europe/Skopje (—)—
Ilinden Europe/Skopje (—)—
Kamenjane Europe/Skopje (—)—
Kavadarci Europe/Skopje (—)—
Kisela Voda Europe/Skopje (—)—
Kočani Europe/Skopje (—)—
Kumanovo Europe/Skopje (—)—
Negotino Europe/Skopje (—)—
Probistip Europe/Skopje (—)—
Radovis Europe/Skopje (—)—
Resen Europe/Skopje (—)—
Struga Europe/Skopje (—)—
Šuto Orizare Europe/Skopje (—)—
Sveti Nikole Europe/Skopje (—)—
Zajas Europe/Skopje (—)—

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Mamutčevo?

Giờ địa phương hiện tại ở Mamutčevo là —.

Mamutčevo thuộc múi giờ nào?

Mamutčevo sử dụng múi giờ Europe/Skopje.

Khi nào DST bắt đầu tại Mamutčevo?

Giờ mùa hè ở Mamutčevo bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Mamutčevo?

Giờ mùa hè ở Mamutčevo kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

Các tên thay thế của Mamutčevo là gì?

Mamutčevo còn được gọi là: Mamučilar, Mamutčevo, Мамутчево.

Thời gian hiện tại tại Mamutčevo, Ma-xê-đô-ni-a (Macedonia)