Thời gian hiện tại tại Niah, Malaysia

Cờ Malaysia

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Niah, Sarawak, Malaysia, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Niah, Sarawak, Malaysia Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Niah, Malaysia

Đồng hồ trực tuyến — Niah

Asia/Kuching

Đồng hồ trực tuyến — Niah

Niah so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Niah
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Niah.
Niah
00:00:00
Asia/Kuching · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Niah —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Niah
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Niah
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Niah Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Niah
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Niah

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Niah

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Niah, Malaysia. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Kuching và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Niah

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 11 giờ 59 phút 46 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−11 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 12 giờ 20 phút 47 giây
Ngày ngắn nhất
22 tháng 12, 2026 — 11 giờ 54 phút 5 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 103° ĐĐN ↓ 257° TTN
Giờ vàng
06:09–06:37 / 17:40–18:08
Giờ xanh
05:47–05:56 / 18:21–18:30
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng tròn

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 72° ĐĐB ↓ 295° TTB
Độ chiếu sáng
99%
Chòm sao
Kim Ngưu
Tuổi
15.9 ng
Khoảng cách
366.084 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Niah

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Niah

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Niah, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Kuching

Giới thiệu về Niah, Malaysia

3.8620, 113.7152

Bản đồ

Niah là một trong các thành phố của Malaysia, nằm ở Châu Á. Dân số của Niah là 48.875 người.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Malaysia
Thành phố Niah
ISO MY / MYS
Dân số 48.875
TLD .my
Tiền tệ MYR — Ringgit
Tọa độ 3.8620, 113.7152

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Malaysia

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Bukit Rahman Putra Asia/Kuala_Lumpur (—)—
Ipoh Asia/Kuala_Lumpur (—)—
Iskandar Puteri Asia/Kuala_Lumpur (—)—
Johor Bahru Asia/Kuala_Lumpur (—)—
Kampung Baru Subang Asia/Kuala_Lumpur (—)—
Kampung Larkin Lama Asia/Kuala_Lumpur (—)—
Kota Bharu Asia/Kuala_Lumpur (—)—
Kota Damansara Asia/Kuala_Lumpur (—)—
Kota Kinabalu Asia/Kuching (—)—
Kota Kuala Muda Asia/Kuala_Lumpur (—)—
Kuala Lumpur Asia/Kuala_Lumpur (—)—
Kuantan Asia/Kuala_Lumpur (—)—
Malacca Asia/Kuala_Lumpur (—)—
Mukim Pulai Asia/Kuala_Lumpur (—)—
Pasir Gudang Asia/Kuala_Lumpur (—)—
Pelentong Asia/Kuala_Lumpur (—)—
Petaling Jaya Asia/Kuala_Lumpur (—)—
Selayang Baru Utara Asia/Kuala_Lumpur (—)—
Shah Alam Asia/Kuala_Lumpur (—)—
Sungai Petani Asia/Kuala_Lumpur (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Malaysia

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Bandar Utama Asia/Kuala_Lumpur (—)—
Bukit Mertajam Asia/Kuala_Lumpur (—)—
Kajang Asia/Kuala_Lumpur (—)—
Kampung Kangkar Teberau Asia/Kuala_Lumpur (—)—
Kluang Asia/Kuala_Lumpur (—)—
Kota Damansara Asia/Kuala_Lumpur (—)—
Kuala Lumpur Asia/Kuala_Lumpur (—)—
Kuantan Asia/Kuala_Lumpur (—)—
Kuching Asia/Kuching (—)—
Muar town Asia/Kuala_Lumpur (—)—
Paya Terubong Asia/Kuala_Lumpur (—)—
Pelentong Asia/Kuala_Lumpur (—)—
Puchong Asia/Kuala_Lumpur (—)—
Sandakan Asia/Kuching (—)—
Selayang Baru Utara Asia/Kuala_Lumpur (—)—
Sepang Asia/Kuala_Lumpur (—)—
Setapak Asia/Kuala_Lumpur (—)—
Taiping Asia/Kuala_Lumpur (—)—
Teluk Anson Asia/Kuala_Lumpur (—)—
Wangsa Maju Asia/Kuala_Lumpur (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Sarawak

19 / 19
Thành phố ▲Thời gian
Bau Asia/Kuching (—)—
Beluru Asia/Kuching (—)—
Betong Asia/Kuching (—)—
Bintulu Asia/Kuching (—)—
Kapit Asia/Kuching (—)—
Kuching Asia/Kuching (—)—
Limbang Asia/Kuching (—)—
Lundu Asia/Kuching (—)—
Marudi Asia/Kuching (—)—
Miri Asia/Kuching (—)—
Mukah Asia/Kuching (—)—
Sarikei Asia/Kuching (—)—
Sebauh Asia/Kuching (—)—
Serian Asia/Kuching (—)—
Sibu Asia/Kuching (—)—
Sibu Jaya Asia/Kuching (—)—
Siburan Asia/Kuching (—)—
Sri Aman Asia/Kuching (—)—
Tatau Asia/Kuching (—)—

Các quận và hạt của Sarawak

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Niah?

Giờ địa phương hiện tại ở Niah là —.

Niah thuộc múi giờ nào?

Niah sử dụng múi giờ Asia/Kuching.

Khi nào DST bắt đầu tại Niah?

Niah không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Niah?

Niah không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Niah là gì?

Niah còn được gọi là: Kampong Niah, Niah.

Thời gian hiện tại tại Niah, Malaysia