Thời gian hiện tại tại Lundu, Malaysia

Cờ Malaysia

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Lundu, Sarawak, Malaysia, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Lundu, Sarawak, Malaysia Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Lundu, Malaysia

Đồng hồ trực tuyến — Lundu

Asia/Kuching

Đồng hồ trực tuyến — Lundu

Lundu so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Lundu
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Lundu.
Lundu
00:00:00
Asia/Kuching · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Lundu —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Lundu
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Lundu
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Lundu Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Lundu
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Lundu

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Lundu

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Lundu, Malaysia. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Kuching và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Lundu

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 12 giờ 3 phút 39 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−4 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 12 giờ 13 phút 10 giây
Ngày ngắn nhất
22 tháng 12, 2026 — 12 giờ 1 phút 41 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 103° ĐĐN ↓ 257° TTN
Giờ vàng
06:22–06:50 / 17:58–18:26
Giờ xanh
06:01–06:09 / 18:39–18:47
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết sau rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 67° ĐĐB ↓ 297° TTB
Độ chiếu sáng
94%
Chòm sao
Song Tử
Tuổi
17.0 ng
Khoảng cách
364.623 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Lundu

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Lundu

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Lundu, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Kuching

Giới thiệu về Lundu, Malaysia

1.6744, 109.8517

Bản đồ

Lundu là một trong các thành phố của Malaysia, nằm ở Châu Á. Dân số của Lundu là 26.372 người.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Malaysia
Thành phố Lundu
ISO MY / MYS
Dân số 26.372
TLD .my
Tiền tệ MYR — Ringgit
Tọa độ 1.6744, 109.8517

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Malaysia

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Bukit Rahman Putra Asia/Kuala_Lumpur (—)—
Ipoh Asia/Kuala_Lumpur (—)—
Iskandar Puteri Asia/Kuala_Lumpur (—)—
Johor Bahru Asia/Kuala_Lumpur (—)—
Kampung Baru Subang Asia/Kuala_Lumpur (—)—
Kampung Larkin Lama Asia/Kuala_Lumpur (—)—
Kota Bharu Asia/Kuala_Lumpur (—)—
Kota Damansara Asia/Kuala_Lumpur (—)—
Kota Kinabalu Asia/Kuching (—)—
Kota Kuala Muda Asia/Kuala_Lumpur (—)—
Kuala Lumpur Asia/Kuala_Lumpur (—)—
Kuantan Asia/Kuala_Lumpur (—)—
Malacca Asia/Kuala_Lumpur (—)—
Mukim Pulai Asia/Kuala_Lumpur (—)—
Pasir Gudang Asia/Kuala_Lumpur (—)—
Pelentong Asia/Kuala_Lumpur (—)—
Petaling Jaya Asia/Kuala_Lumpur (—)—
Selayang Baru Utara Asia/Kuala_Lumpur (—)—
Shah Alam Asia/Kuala_Lumpur (—)—
Sungai Petani Asia/Kuala_Lumpur (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Malaysia

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Batu Caves Asia/Kuala_Lumpur (—)—
Bukit Jalil Asia/Kuala_Lumpur (—)—
Bukit Rahman Putra Asia/Kuala_Lumpur (—)—
Johor Bahru Asia/Kuala_Lumpur (—)—
Kampung Kangkar Teberau Asia/Kuala_Lumpur (—)—
Klang Asia/Kuala_Lumpur (—)—
Kluang Asia/Kuala_Lumpur (—)—
Kota Kinabalu Asia/Kuching (—)—
Kota Kuala Muda Asia/Kuala_Lumpur (—)—
Kuching Asia/Kuching (—)—
Miri Asia/Kuching (—)—
Pasir Mas Asia/Kuala_Lumpur (—)—
Paya Terubong Asia/Kuala_Lumpur (—)—
Pelentong Asia/Kuala_Lumpur (—)—
Puchong Asia/Kuala_Lumpur (—)—
Selayang Baru Utara Asia/Kuala_Lumpur (—)—
Shah Alam Asia/Kuala_Lumpur (—)—
Taiping Asia/Kuala_Lumpur (—)—
Taman Petaling Asia/Kuala_Lumpur (—)—
Wangsa Maju Asia/Kuala_Lumpur (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Sarawak

19 / 19
Thành phố ▲Thời gian
Bau Asia/Kuching (—)—
Beluru Asia/Kuching (—)—
Betong Asia/Kuching (—)—
Bintulu Asia/Kuching (—)—
Kapit Asia/Kuching (—)—
Kuching Asia/Kuching (—)—
Limbang Asia/Kuching (—)—
Marudi Asia/Kuching (—)—
Miri Asia/Kuching (—)—
Mukah Asia/Kuching (—)—
Niah Asia/Kuching (—)—
Sarikei Asia/Kuching (—)—
Sebauh Asia/Kuching (—)—
Serian Asia/Kuching (—)—
Sibu Asia/Kuching (—)—
Sibu Jaya Asia/Kuching (—)—
Siburan Asia/Kuching (—)—
Sri Aman Asia/Kuching (—)—
Tatau Asia/Kuching (—)—

Các quận và hạt của Sarawak

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Lundu?

Giờ địa phương hiện tại ở Lundu là —.

Lundu thuộc múi giờ nào?

Lundu sử dụng múi giờ Asia/Kuching.

Khi nào DST bắt đầu tại Lundu?

Lundu không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Lundu?

Lundu không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Lundu là gì?

Lundu còn được gọi là: Kampong Lundu, Lundu.

Thời gian hiện tại tại Lundu, Malaysia