Thời gian hiện tại tại Sarikei, Malaysia

Cờ Malaysia

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Sarikei, Sarawak, Malaysia, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Sarikei, Sarawak, Malaysia Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Sarikei, Malaysia

Đồng hồ trực tuyến — Sarikei

Asia/Kuching

Đồng hồ trực tuyến — Sarikei

Sarikei so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Sarikei
--:--:--
Asia/Kuching · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Sarikei Sáng sớm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Có thể quá sớm
Hiện là --:-- tại Sarikei, Sáng sớm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Sarikei
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Sarikei
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Sarikei Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Sarikei
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Sarikei

Mặt trời mọc và lặn tại Sarikei

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 12 giờ 14 phút 41 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
0 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 12 giờ 14 phút 42 giây
Shortest day
22 tháng 12, 2026 — 12 giờ 9 giây
Sun azimuth
↑ 67° ENE ↓ 293° WNW
Golden hour
06:28–06:58 / 18:13–18:43
Blue hour
06:06–06:15 / 18:57–19:06
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 100° E ↓ 252° WSW
Độ chiếu sáng
72%
Constellation
Thiên Bình
Tuổi
9.5 ng
Khoảng cách
398.977 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Sarikei

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Sarikei

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Sarikei, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Kuching

Giới thiệu về Sarikei, Malaysia

2.1167, 111.5167

Bản đồ

Sarikei là một trong các thành phố của Malaysia, nằm ở Châu Á. Dân số của Sarikei là 44.039 người, chiếm khoảng ~0.1% tổng dân số của Malaysia.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Malaysia
Thành phố Sarikei
ISO MY / MYS
Dân số 44.039
TLD .my
Tiền tệ MYR — Ringgit
Tọa độ 2.1167, 111.5167

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Malaysia

20 / 20
Thành phố Thời gian
Bukit Rahman Putra Asia/Kuala_Lumpur (UTC+8)17:10:08
Ipoh Asia/Kuala_Lumpur (UTC+8)17:10:08
Iskandar Puteri Asia/Kuala_Lumpur (UTC+8)17:10:08
Johor Bahru Asia/Kuala_Lumpur (UTC+8)17:10:08
Kampung Baru Subang Asia/Kuala_Lumpur (UTC+8)17:10:08
Kampung Larkin Lama Asia/Kuala_Lumpur (UTC+8)17:10:08
Kota Bharu Asia/Kuala_Lumpur (UTC+8)17:10:08
Kota Damansara Asia/Kuala_Lumpur (UTC+8)17:10:08
Kota Kinabalu Asia/Kuching (UTC+8)17:10:08
Kota Kuala Muda Asia/Kuala_Lumpur (UTC+8)17:10:08
Kuala Lumpur Asia/Kuala_Lumpur (UTC+8)17:10:08
Kuantan Asia/Kuala_Lumpur (UTC+8)17:10:08
Malacca Asia/Kuala_Lumpur (UTC+8)17:10:08
Mukim Pulai Asia/Kuala_Lumpur (UTC+8)17:10:08
Pasir Gudang Asia/Kuala_Lumpur (UTC+8)17:10:08
Pelentong Asia/Kuala_Lumpur (UTC+8)17:10:08
Petaling Jaya Asia/Kuala_Lumpur (UTC+8)17:10:08
Selayang Baru Utara Asia/Kuala_Lumpur (UTC+8)17:10:08
Shah Alam Asia/Kuala_Lumpur (UTC+8)17:10:08
Sungai Petani Asia/Kuala_Lumpur (UTC+8)17:10:08

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Malaysia

20 / 20
Thành phố Thời gian
Bandar Bukit Raja Asia/Kuala_Lumpur (UTC+8)17:10:08
Bukit Indah Asia/Kuala_Lumpur (UTC+8)17:10:08
Butterworth Asia/Kuala_Lumpur (UTC+8)17:10:08
Damansara Damai Asia/Kuala_Lumpur (UTC+8)17:10:08
Jitra Asia/Kuala_Lumpur (UTC+8)17:10:08
Johor Jaya Asia/Kuala_Lumpur (UTC+8)17:10:08
Kampung Kangkar Teberau Asia/Kuala_Lumpur (UTC+8)17:10:08
Kampung Sungai Glugur Asia/Kuala_Lumpur (UTC+8)17:10:08
Kapar Asia/Kuala_Lumpur (UTC+8)17:10:08
Kluang Asia/Kuala_Lumpur (UTC+8)17:10:08
Masai Asia/Kuala_Lumpur (UTC+8)17:10:08
Parit Sulung Asia/Kuala_Lumpur (UTC+8)17:10:08
Pasir Puteh Asia/Kuala_Lumpur (UTC+8)17:10:08
Putatan Asia/Kuching (UTC+8)17:10:08
Puteri Lake City Asia/Kuala_Lumpur (UTC+8)17:10:08
Saujana Utama City Asia/Kuala_Lumpur (UTC+8)17:10:08
Sidam Asia/Kuala_Lumpur (UTC+8)17:10:08
Taiping Asia/Kuala_Lumpur (UTC+8)17:10:08
Tanjong Malim Asia/Kuala_Lumpur (UTC+8)17:10:08
Wangsa Maju Asia/Kuala_Lumpur (UTC+8)17:10:08

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Sarikei?

Giờ địa phương hiện tại tại Sarikei được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Sarikei thuộc múi giờ nào?

Sarikei sử dụng múi giờ Asia/Kuching.

Khi nào DST bắt đầu tại Sarikei?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Sarikei?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Sarikei là gì?

Sarikei còn được gọi là: 사리케이, MYSAR, Sarikei, Seriki, Siriki.