Thời gian hiện tại tại Iskandar Puteri, Mã Lai (Ma-lay-xi-a)

Cờ Mã Lai (Ma-lay-xi-a)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Iskandar Puteri, Johor, Mã Lai (Ma-lay-xi-a), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Iskandar Puteri, Johor, Mã Lai (Ma-lay-xi-a) Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Iskandar Puteri, Mã Lai (Ma-lay-xi-a)

Đồng hồ trực tuyến — Iskandar Puteri

Asia/Kuala_Lumpur

Đồng hồ trực tuyến — Iskandar Puteri

Iskandar Puteri so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Iskandar Puteri
--:--:--
Asia/Kuala_Lumpur · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Iskandar Puteri Sáng sớm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Có thể quá sớm
Hiện là --:-- tại Iskandar Puteri, Sáng sớm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Iskandar Puteri
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Iskandar Puteri
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Iskandar Puteri Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Iskandar Puteri
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Iskandar Puteri

Mặt trời mọc và lặn tại Iskandar Puteri

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 12 giờ 12 phút 10 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
0 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 12 giờ 12 phút 11 giây
Shortest day
22 tháng 12, 2026 — 12 giờ 2 phút 39 giây
Sun azimuth
↑ 67° ENE ↓ 293° WNW
Golden hour
07:02–07:31 / 18:44–19:14
Blue hour
06:39–06:48 / 19:28–19:36
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 106° ESE ↓ 248° WSW
Độ chiếu sáng
80%
Constellation
Bọ Cạp
Tuổi
10.4 ng
Khoảng cách
402.184 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Iskandar Puteri

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Iskandar Puteri

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Iskandar Puteri, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Kuala_Lumpur

Giới thiệu về Iskandar Puteri, Mã Lai (Ma-lay-xi-a)

1.3932, 103.6232

Bản đồ

Iskandar Puteri là một trong các thành phố của Mã Lai (Ma-lay-xi-a), nằm ở Châu Á. Dân số của Iskandar Puteri là 575.977 người, chiếm khoảng ~1.8% tổng dân số của Mã Lai (Ma-lay-xi-a).

Châu lục Châu Á
Quốc gia Mã Lai (Ma-lay-xi-a)
Thành phố Iskandar Puteri
ISO MY / MYS
Dân số 575.977
TLD .my
Tiền tệ MYR — Ringgit
Tọa độ 1.3932, 103.6232

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Mã Lai (Ma-lay-xi-a)

20 / 20
Thành phố Thời gian
Bukit Rahman Putra Asia/Kuala_Lumpur (UTC+8)02:13:05
Ipoh Asia/Kuala_Lumpur (UTC+8)02:13:05
Iskandar Puteri Asia/Kuala_Lumpur (UTC+8)02:13:05
Johor Bahru Asia/Kuala_Lumpur (UTC+8)02:13:05
Kampung Baru Subang Asia/Kuala_Lumpur (UTC+8)02:13:05
Kampung Larkin Lama Asia/Kuala_Lumpur (UTC+8)02:13:05
Kota Bharu Asia/Kuala_Lumpur (UTC+8)02:13:05
Kota Damansara Asia/Kuala_Lumpur (UTC+8)02:13:05
Kota Kinabalu Asia/Kuching (UTC+8)02:13:05
Kota Kuala Muda Asia/Kuala_Lumpur (UTC+8)02:13:05
Kuala Lumpur Asia/Kuala_Lumpur (UTC+8)02:13:05
Kuantan Asia/Kuala_Lumpur (UTC+8)02:13:05
Malacca Asia/Kuala_Lumpur (UTC+8)02:13:05
Mukim Pulai Asia/Kuala_Lumpur (UTC+8)02:13:05
Pasir Gudang Asia/Kuala_Lumpur (UTC+8)02:13:05
Pelentong Asia/Kuala_Lumpur (UTC+8)02:13:05
Petaling Jaya Asia/Kuala_Lumpur (UTC+8)02:13:05
Selayang Baru Utara Asia/Kuala_Lumpur (UTC+8)02:13:05
Shah Alam Asia/Kuala_Lumpur (UTC+8)02:13:05
Sungai Petani Asia/Kuala_Lumpur (UTC+8)02:13:05

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Mã Lai (Ma-lay-xi-a)

20 / 20
Thành phố Thời gian
Ampang Asia/Kuala_Lumpur (UTC+8)02:13:05
Batu Caves Asia/Kuala_Lumpur (UTC+8)02:13:05
Iskandar Puteri Asia/Kuala_Lumpur (UTC+8)02:13:05
Jelutong Asia/Kuala_Lumpur (UTC+8)02:13:05
Johor Jaya Asia/Kuala_Lumpur (UTC+8)02:13:05
Kampung Baru Subang Asia/Kuala_Lumpur (UTC+8)02:13:05
Kampung Manjoi Asia/Kuala_Lumpur (UTC+8)02:13:05
Kampung Sungai Ara Asia/Kuala_Lumpur (UTC+8)02:13:05
Kota Damansara Asia/Kuala_Lumpur (UTC+8)02:13:05
Kuala Lumpur Asia/Kuala_Lumpur (UTC+8)02:13:05
Kuantan Asia/Kuala_Lumpur (UTC+8)02:13:05
Lahad Datu Asia/Kuching (UTC+8)02:13:05
Malacca Asia/Kuala_Lumpur (UTC+8)02:13:05
Serian Asia/Kuching (UTC+8)02:13:05
Shah Alam Asia/Kuala_Lumpur (UTC+8)02:13:05
Sungai Buloh Asia/Kuala_Lumpur (UTC+8)02:13:05
Taiping Asia/Kuala_Lumpur (UTC+8)02:13:05
Teluk Anson Asia/Kuala_Lumpur (UTC+8)02:13:05
Ulu Tiram Asia/Kuala_Lumpur (UTC+8)02:13:05
Wangsa Maju Asia/Kuala_Lumpur (UTC+8)02:13:05

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Iskandar Puteri?

Giờ địa phương hiện tại tại Iskandar Puteri được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Iskandar Puteri thuộc múi giờ nào?

Iskandar Puteri sử dụng múi giờ Asia/Kuala_Lumpur.

Khi nào DST bắt đầu tại Iskandar Puteri?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Iskandar Puteri?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Iskandar Puteri là gì?

Iskandar Puteri còn được gọi là: MYNUS, Nusajaya, Yisiganda, இஸ்கந்தர் புத்திரி, 依斯干达公主城.