Thời gian hiện tại tại Sibu, Malaysia

Cờ Malaysia

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Sibu, Sarawak, Malaysia, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Sibu, Malaysia

Đồng hồ trực tuyến — Sibu

Asia/Kuching

Đồng hồ trực tuyến — Sibu

Sibu so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Sibu
00:00:00
Asia/Kuching · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Sibu Sáng sớm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Có thể quá sớm
Hiện là 00:00 tại Sibu, Sáng sớm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Sibu
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Sibu
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Sibu Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Sibu
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Sibu

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Sibu

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Sibu, Malaysia. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Kuching và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Sibu

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 12 giờ 14 phút 9 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−5 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 12 giờ 15 phút 20 giây
Ngày ngắn nhất
22 tháng 12, 2026 — 11 giờ 59 phút 30 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 69° ĐĐB ↓ 291° TTB
Giờ vàng
06:31–07:01 / 18:16–18:46
Giờ xanh
06:09–06:18 / 18:59–19:08
Cung hoàng đạo
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng lưỡi liềm đầu tháng

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 92° Đ ↓ 265° T
Độ chiếu sáng
27%
Chòm sao
Xử Nữ
Tuổi
5.2 ng
Khoảng cách
383.214 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Sibu

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Sibu

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Sibu, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Kuching

Giới thiệu về Sibu, Malaysia

2.3000, 111.8167

Bản đồ

Sibu là một trong các thành phố của Malaysia, nằm ở Châu Á. Dân số của Sibu là 198.239 người.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Malaysia
Thành phố Sibu
ISO MY / MYS
Dân số 198.239
TLD .my
Tiền tệ MYR — Ringgit
Tọa độ 2.3000, 111.8167

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Malaysia

20 / 20
Thành phố Thời gian
Bukit Rahman Putra Asia/Kuala_Lumpur (—)
Ipoh Asia/Kuala_Lumpur (—)
Iskandar Puteri Asia/Kuala_Lumpur (—)
Johor Bahru Asia/Kuala_Lumpur (—)
Kampung Baru Subang Asia/Kuala_Lumpur (—)
Kampung Larkin Lama Asia/Kuala_Lumpur (—)
Kota Bharu Asia/Kuala_Lumpur (—)
Kota Damansara Asia/Kuala_Lumpur (—)
Kota Kinabalu Asia/Kuching (—)
Kota Kuala Muda Asia/Kuala_Lumpur (—)
Kuala Lumpur Asia/Kuala_Lumpur (—)
Kuantan Asia/Kuala_Lumpur (—)
Malacca Asia/Kuala_Lumpur (—)
Mukim Pulai Asia/Kuala_Lumpur (—)
Pasir Gudang Asia/Kuala_Lumpur (—)
Pelentong Asia/Kuala_Lumpur (—)
Petaling Jaya Asia/Kuala_Lumpur (—)
Selayang Baru Utara Asia/Kuala_Lumpur (—)
Shah Alam Asia/Kuala_Lumpur (—)
Sungai Petani Asia/Kuala_Lumpur (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Malaysia

20 / 20
Thành phố Thời gian
Alor Star Asia/Kuala_Lumpur (—)
Batu Caves Asia/Kuala_Lumpur (—)
Bukit Mertajam Asia/Kuala_Lumpur (—)
Ipoh Asia/Kuala_Lumpur (—)
Iskandar Puteri Asia/Kuala_Lumpur (—)
Johor Bahru Asia/Kuala_Lumpur (—)
Kajang Asia/Kuala_Lumpur (—)
Kampung Kangkar Teberau Asia/Kuala_Lumpur (—)
Kapar Asia/Kuala_Lumpur (—)
Kluang Asia/Kuala_Lumpur (—)
Kota Bharu Asia/Kuala_Lumpur (—)
Kuching Asia/Kuching (—)
Miri Asia/Kuching (—)
Pasir Mas Asia/Kuala_Lumpur (—)
Petaling Jaya Asia/Kuala_Lumpur (—)
Rawang Asia/Kuala_Lumpur (—)
Selayang Baru Utara Asia/Kuala_Lumpur (—)
Sepang Asia/Kuala_Lumpur (—)
Sungai Petani Asia/Kuala_Lumpur (—)
Taiping Asia/Kuala_Lumpur (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Sibu?

Giờ địa phương hiện tại ở Sibu là —.

Sibu thuộc múi giờ nào?

Sibu sử dụng múi giờ Asia/Kuching.

Khi nào DST bắt đầu tại Sibu?

Sibu không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Sibu?

Sibu không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Sibu là gì?

Sibu còn được gọi là: 시부, Fort Brooke, Siboe, Sibu, Сибу, سيبو, سیبو, シブ, 詩巫.