Thời gian hiện tại tại Nata, Tan-da-ni-a (Tanzania)

Cờ Tan-da-ni-a (Tanzania)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Nata, Mara, Tan-da-ni-a (Tanzania), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Nata, Tan-da-ni-a (Tanzania)

Đồng hồ trực tuyến — Nata

Africa/Dar_es_Salaam

Đồng hồ trực tuyến — Nata

Nata so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Nata
00:00:00
Africa/Dar_es_Salaam · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Nata Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là 00:00 tại Nata, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Nata
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Nata
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Nata Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Nata
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Nata

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Nata

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Nata, Tan-da-ni-a (Tanzania). Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Africa/Dar_es_Salaam và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Nata

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 12 giờ 47 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
+2 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 12, 2026 — 12 giờ 14 phút 26 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 6, 2026 — 12 giờ 25 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 68° ĐĐB ↓ 292° TTB
Giờ vàng
06:47–07:17 / 18:18–18:48
Giờ xanh
06:25–06:34 / 19:02–19:10
Cung hoàng đạo
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết cuối tháng

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 62° ĐĐB ↓ 298° TTB
Độ chiếu sáng
6%
Chòm sao
Song Tử
Tuổi
27.2 ng
Khoảng cách
359.903 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Nata

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Nata

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Nata, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Africa/Dar_es_Salaam

Giới thiệu về Nata, Tan-da-ni-a (Tanzania)

-2.0000, 34.4000

Bản đồ

Nata là một trong các thành phố của Tan-da-ni-a (Tanzania), nằm ở Châu Phi. Dân số của Nata là 0 người, chiếm khoảng ~0.00% tổng dân số của Tan-da-ni-a (Tanzania).

Châu lục Châu Phi
Quốc gia Tan-da-ni-a (Tanzania)
Thành phố Nata
ISO TZ / TZA
Dân số 0
TLD .tz
Tiền tệ TZS — Shilling
Tọa độ -2.0000, 34.4000

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Tan-da-ni-a (Tanzania)

20 / 20
Thành phố Thời gian
Arusha Africa/Dar_es_Salaam (—)
Bariadi Africa/Dar_es_Salaam (—)
Dar es Salaam Africa/Dar_es_Salaam (—)
Dodoma Africa/Dar_es_Salaam (—)
Geita Africa/Dar_es_Salaam (—)
Kahama Africa/Dar_es_Salaam (—)
Kasulu Africa/Dar_es_Salaam (—)
Kibaha Africa/Dar_es_Salaam (—)
Kigoma Africa/Dar_es_Salaam (—)
Mbeya Africa/Dar_es_Salaam (—)
Morogoro Africa/Dar_es_Salaam (—)
Moshi Africa/Dar_es_Salaam (—)
Mwanza Africa/Dar_es_Salaam (—)
Singida Africa/Dar_es_Salaam (—)
Songea Africa/Dar_es_Salaam (—)
Sumbawanga Africa/Dar_es_Salaam (—)
Tabora Africa/Dar_es_Salaam (—)
Tanga Africa/Dar_es_Salaam (—)
Tunduma Africa/Dar_es_Salaam (—)
Zanzibar Africa/Dar_es_Salaam (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Tan-da-ni-a (Tanzania)

20 / 20
Thành phố Thời gian
Arusha Africa/Dar_es_Salaam (—)
Bagamoyo Africa/Dar_es_Salaam (—)
Bunda Africa/Dar_es_Salaam (—)
Dodoma Africa/Dar_es_Salaam (—)
Handeni Africa/Dar_es_Salaam (—)
Ifakara Africa/Dar_es_Salaam (—)
Kasulu Africa/Dar_es_Salaam (—)
Kondoa Africa/Dar_es_Salaam (—)
Lindi Africa/Dar_es_Salaam (—)
Makumbako Africa/Dar_es_Salaam (—)
Mpanda Africa/Dar_es_Salaam (—)
Mtwara Africa/Dar_es_Salaam (—)
Mwanza Africa/Dar_es_Salaam (—)
Njombe Africa/Dar_es_Salaam (—)
Nzega Africa/Dar_es_Salaam (—)
Shinyanga Africa/Dar_es_Salaam (—)
Singida Africa/Dar_es_Salaam (—)
Tanga Africa/Dar_es_Salaam (—)
Uyovu Africa/Dar_es_Salaam (—)
Zanzibar Africa/Dar_es_Salaam (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Nata?

Giờ địa phương hiện tại ở Nata là —.

Nata thuộc múi giờ nào?

Nata sử dụng múi giờ Africa/Dar_es_Salaam.

Khi nào DST bắt đầu tại Nata?

Nata không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Nata?

Nata không áp dụng giờ mùa hè.