Thời gian hiện tại tại Naḩlayyā, Syria

Cờ Syria

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Naḩlayyā, Idlib, Syria, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Naḩlayyā, Idlib, Syria Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Naḩlayyā, Syria

Đồng hồ trực tuyến — Naḩlayyā

Asia/Damascus

Đồng hồ trực tuyến — Naḩlayyā

Naḩlayyā so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Naḩlayyā
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Naḩlayyā.
Naḩlayyā
00:00:00
Asia/Damascus · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Naḩlayyā —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Naḩlayyā
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Naḩlayyā
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Naḩlayyā Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Naḩlayyā
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Naḩlayyā

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Naḩlayyā

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Naḩlayyā, Syria. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Damascus và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Naḩlayyā

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 32 phút 52 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−114 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 35 phút 35 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 9 giờ 43 phút 34 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 109° ĐĐN ↓ 251° TTN
Giờ vàng
07:00–07:36 / 16:57–17:33
Giờ xanh
06:33–06:44 / 17:49–18:00
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết cuối tháng

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 96° Đ ↓ 260° T
Độ chiếu sáng
9%
Chòm sao
Thiên Bình
Tuổi
26.7 ng
Khoảng cách
388.336 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Naḩlayyā

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Naḩlayyā

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Naḩlayyā, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Damascus

Giới thiệu về Naḩlayyā, Syria

35.8468, 36.6009

Bản đồ

Naḩlayyā là một trong các thành phố của Syria, nằm ở Châu Á.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Syria
Thành phố Naḩlayyā
ISO SY / SYR
TLD .sy
Tiền tệ SYP — Pound
Tọa độ 35.8468, 36.6009

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Syria

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Al Bāb Asia/Damascus (—)—
Al-Hasakah Asia/Damascus (—)—
Al-Qamishli Asia/Damascus (—)—
Al-Tabqa Asia/Damascus (—)—
Aleppo Asia/Damascus (—)—
Damascus Asia/Damascus (—)—
Daraa Asia/Damascus (—)—
Dārayyā Asia/Damascus (—)—
Dayr az Zawr Asia/Damascus (—)—
Douma Asia/Damascus (—)—
Hama Asia/Damascus (—)—
Homs Asia/Damascus (—)—
Idlib Asia/Damascus (—)—
Jaramana Asia/Damascus (—)—
Latakia Asia/Damascus (—)—
Manbij Asia/Damascus (—)—
Raqqa Asia/Damascus (—)—
Salamiyah Asia/Damascus (—)—
Tartus Asia/Damascus (—)—
Yarmouk Asia/Damascus (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Syria

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Al Bāb Asia/Damascus (—)—
Al Mayādīn Asia/Damascus (—)—
Al-Hasakah Asia/Damascus (—)—
Aleppo Asia/Damascus (—)—
As Safīrah Asia/Damascus (—)—
Babīlā Asia/Damascus (—)—
Baniyas Asia/Damascus (—)—
Daraa Asia/Damascus (—)—
Douma Asia/Damascus (—)—
Homs Asia/Damascus (—)—
Jableh Asia/Damascus (—)—
Jisr ash Shughūr Asia/Damascus (—)—
Kafranbel Asia/Damascus (—)—
Latakia Asia/Damascus (—)—
Ma‘arratmişrīn Asia/Damascus (—)—
Manbij Asia/Damascus (—)—
Quneitra Asia/Damascus (—)—
Raqqa Asia/Damascus (—)—
Suwayda Asia/Damascus (—)—
Tartus Asia/Damascus (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Idlib

9 / 9
Thành phố ▲Thời gian
Ad Dānā Asia/Damascus (—)—
Binnish Asia/Damascus (—)—
Jisr ash Shughūr Asia/Damascus (—)—
Kafr Takhārīm Asia/Damascus (—)—
Kafranbel Asia/Damascus (—)—
Khān Shaykhūn Asia/Damascus (—)—
Ma‘arratmişrīn Asia/Damascus (—)—
Salqīn Asia/Damascus (—)—
Saraqib Asia/Damascus (—)—

Các quận và hạt của Idlib

Thành phố cùng múi giờ

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Naḩlayyā?

Giờ địa phương hiện tại ở Naḩlayyā là —.

Naḩlayyā thuộc múi giờ nào?

Naḩlayyā sử dụng múi giờ Asia/Damascus.

Khi nào DST bắt đầu tại Naḩlayyā?

Naḩlayyā không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Naḩlayyā?

Naḩlayyā không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Naḩlayyā là gì?

Naḩlayyā còn được gọi là: Naḩlayā, Naḩlāyā, Naḩlayyā, نحليا.

Thời gian hiện tại tại Naḩlayyā, Syria