Thời gian hiện tại tại Damascus, Syria

Cờ Syria

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Damascus, Damascus Governorate, Syria, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Damascus, Damascus Governorate, Syria Thủ đô

Đồng hồ trực tuyến — Damascus, Syria

Đồng hồ trực tuyến — Damascus

Asia/Damascus

Đồng hồ trực tuyến — Damascus

Damascus so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Damascus
--:--:--
Asia/Damascus · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Damascus Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Damascus, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Damascus
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Damascus
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Damascus Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Damascus
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Sau 120 ngày — đồng hồ chuyển tiến 1 giờ
Thứ Sáu, 1 tháng 5, 1970 · 01:59 → 03:01 · Độ lệch mới: UTC+3

Mặt trời mọc và lặn tại Damascus

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 14 giờ 22 phút 27 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−7 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 22 phút 40 giây
Shortest day
21 tháng 12, 2026 — 9 giờ 55 phút 48 giây
Sun azimuth
↑ 61° ENE ↓ 299° WNW
Golden hour
05:26–06:02 / 19:11–19:48
Blue hour
04:57–05:08 / 20:06–20:17
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 104° ESE ↓ 247° WSW
Độ chiếu sáng
74%
Constellation
Bọ Cạp
Tuổi
9.7 ng
Khoảng cách
399.725 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Damascus

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Damascus

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Damascus, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Damascus

Giới thiệu về Damascus, Syria

33.5102, 36.2913

Bản đồ

Damascus là thủ đô của Syria, nằm ở Châu Á. Dân số của Damascus là 1.569.394 người, chiếm khoảng ~9.3% tổng dân số của Syria.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Syria
Thành phố Damascus
ISO SY / SYR
Dân số 1.569.394
TLD .sy
Tiền tệ SYP — Pound
Tọa độ 33.5102, 36.2913

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Syria

20 / 20
Thành phố Thời gian
Al Bāb Asia/Damascus (UTC+3)08:23:17
Al-Hasakah Asia/Damascus (UTC+3)08:23:17
Al-Qamishli Asia/Damascus (UTC+3)08:23:17
Al-Tabqa Asia/Damascus (UTC+3)08:23:17
Aleppo Asia/Damascus (UTC+3)08:23:17
Damascus Asia/Damascus (UTC+3)08:23:17
Daraa Asia/Damascus (UTC+3)08:23:17
Dārayyā Asia/Damascus (UTC+3)08:23:17
Dayr az Zawr Asia/Damascus (UTC+3)08:23:17
Douma Asia/Damascus (UTC+3)08:23:17
Hama Asia/Damascus (UTC+3)08:23:17
Homs Asia/Damascus (UTC+3)08:23:17
Idlib Asia/Damascus (UTC+3)08:23:17
Jaramana Asia/Damascus (UTC+3)08:23:17
Latakia Asia/Damascus (UTC+3)08:23:17
Manbij Asia/Damascus (UTC+3)08:23:17
Raqqa Asia/Damascus (UTC+3)08:23:17
Salamiyah Asia/Damascus (UTC+3)08:23:17
Tartus Asia/Damascus (UTC+3)08:23:17
Yarmouk Asia/Damascus (UTC+3)08:23:17

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Syria

20 / 20
Thành phố Thời gian
Al-Qamishli Asia/Damascus (UTC+3)08:23:17
Al-Tabqa Asia/Damascus (UTC+3)08:23:17
Ālbū Kamāl Asia/Damascus (UTC+3)08:23:17
Aleppo Asia/Damascus (UTC+3)08:23:17
As Safīrah Asia/Damascus (UTC+3)08:23:17
Azaz Asia/Damascus (UTC+3)08:23:17
Damascus Asia/Damascus (UTC+3)08:23:17
Daraa Asia/Damascus (UTC+3)08:23:17
Dārayyā Asia/Damascus (UTC+3)08:23:17
Dayr az Zawr Asia/Damascus (UTC+3)08:23:17
Homs Asia/Damascus (UTC+3)08:23:17
Idlib Asia/Damascus (UTC+3)08:23:17
Jableh Asia/Damascus (UTC+3)08:23:17
Latakia Asia/Damascus (UTC+3)08:23:17
Manbij Asia/Damascus (UTC+3)08:23:17
Raqqa Asia/Damascus (UTC+3)08:23:17
Salamiyah Asia/Damascus (UTC+3)08:23:17
Suwayda Asia/Damascus (UTC+3)08:23:17
Tartus Asia/Damascus (UTC+3)08:23:17
Yarmouk Asia/Damascus (UTC+3)08:23:17

Thành phố cùng múi giờ

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Damascus?

Giờ địa phương hiện tại tại Damascus được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Damascus thuộc múi giờ nào?

Damascus sử dụng múi giờ Asia/Damascus.

Khi nào DST bắt đầu tại Damascus?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Damascus?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Damascus là gì?

Damascus còn được gọi là: Damasco, 다마스쿠스, Al-Shām, An Damaisc, Cham, DAM, Damas, Damasc, Damasch, Damascu, Damascus, Damašek, Damashq, Damasiko, Damask, Damaska, Damaskas, Damasko, Damaskos, Damaskosy, Damasku, Dàmáskù, Damaskus, Damaszek, Damaszkusz, Dameski, Dammeseq, Damsyik, Dəməşq, Dimäjk, Dimashk, Dimashk al-Shām, Dimashq, Dimäşq, Dimeshki esh Sham, Dimishiq, Dimishq, Domás, Esh Shām, Kamakeko, Ndamáko, Şam, SYDAM, Δαμασκός, Дамаск, Дамаскус, Дамаскъ, Димашкъ, Димишкъ, Димишқ, დამასკი, Դամասկոս, דמשק, د مشق, دمشق, دەمەشىق, دیمەشق, ܕܪܡܣܘܩ, ދިމިޝްޤު, ደማስቆ, दमास्कस, दमिश्क, দামেস্ক, ਦਮਸ਼ਕ, ଡାମାସକସ, திமிஷ்கு, ಡಮಾಸ್ಕಸ್, ദമാസ്കസ്, ดามัสกัส, དྷ་མ་སི་ཁོ་སི།, ဒမားစကပ်မြို့, ダマスカス, 𐌳𐌰𐌼𐌰𐍃𐌺𐍉/Damasko, 大馬士革, 大马士革.