Thời gian hiện tại tại Hama, Syria

Cờ Syria

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Hama, Hama, Syria, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Hama, Hama, Syria Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Hama, Syria

Đồng hồ trực tuyến — Hama

Asia/Damascus

Đồng hồ trực tuyến — Hama

Hama so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Hama
--:--:--
Asia/Damascus · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Hama Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Hama, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Hama
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Hama
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Hama Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Hama
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Sau 120 ngày — đồng hồ chuyển tiến 1 giờ
Thứ Sáu, 1 tháng 5, 1970 · 01:59 → 03:01 · Độ lệch mới: UTC+3

Mặt trời mọc và lặn tại Hama

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 14 giờ 31 phút 19 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−8 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 31 phút 33 giây
Shortest day
21 tháng 12, 2026 — 9 giờ 47 phút 23 giây
Sun azimuth
↑ 60° ENE ↓ 300° WNW
Golden hour
05:19–05:57 / 19:13–19:51
Blue hour
04:49–05:01 / 20:09–20:20
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 104° ESE ↓ 247° WSW
Độ chiếu sáng
74%
Constellation
Bọ Cạp
Tuổi
9.7 ng
Khoảng cách
399.725 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Hama

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Hama

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Hama, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Damascus

Giới thiệu về Hama, Syria

35.1318, 36.7578

Bản đồ

Hama là một trong các thành phố của Syria, nằm ở Châu Á. Dân số của Hama là 460.602 người, chiếm khoảng ~2.7% tổng dân số của Syria.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Syria
Thành phố Hama
ISO SY / SYR
Dân số 460.602
TLD .sy
Tiền tệ SYP — Pound
Tọa độ 35.1318, 36.7578

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Syria

20 / 20
Thành phố Thời gian
Al Bāb Asia/Damascus (UTC+3)09:51:43
Al-Hasakah Asia/Damascus (UTC+3)09:51:43
Al-Qamishli Asia/Damascus (UTC+3)09:51:43
Al-Tabqa Asia/Damascus (UTC+3)09:51:43
Aleppo Asia/Damascus (UTC+3)09:51:43
Damascus Asia/Damascus (UTC+3)09:51:43
Daraa Asia/Damascus (UTC+3)09:51:43
Dārayyā Asia/Damascus (UTC+3)09:51:43
Dayr az Zawr Asia/Damascus (UTC+3)09:51:43
Douma Asia/Damascus (UTC+3)09:51:43
Hama Asia/Damascus (UTC+3)09:51:43
Homs Asia/Damascus (UTC+3)09:51:43
Idlib Asia/Damascus (UTC+3)09:51:43
Jaramana Asia/Damascus (UTC+3)09:51:43
Latakia Asia/Damascus (UTC+3)09:51:43
Manbij Asia/Damascus (UTC+3)09:51:43
Raqqa Asia/Damascus (UTC+3)09:51:43
Salamiyah Asia/Damascus (UTC+3)09:51:43
Tartus Asia/Damascus (UTC+3)09:51:43
Yarmouk Asia/Damascus (UTC+3)09:51:43

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Syria

20 / 20
Thành phố Thời gian
Al Bāb Asia/Damascus (UTC+3)09:51:43
Al-Hasakah Asia/Damascus (UTC+3)09:51:43
Al-Qamishli Asia/Damascus (UTC+3)09:51:43
Al-Tabqa Asia/Damascus (UTC+3)09:51:43
Ālbū Kamāl Asia/Damascus (UTC+3)09:51:43
Aleppo Asia/Damascus (UTC+3)09:51:43
As Safīrah Asia/Damascus (UTC+3)09:51:43
Azaz Asia/Damascus (UTC+3)09:51:43
Daraa Asia/Damascus (UTC+3)09:51:43
Douma Asia/Damascus (UTC+3)09:51:43
Hama Asia/Damascus (UTC+3)09:51:43
Homs Asia/Damascus (UTC+3)09:51:43
Jableh Asia/Damascus (UTC+3)09:51:43
Jaramana Asia/Damascus (UTC+3)09:51:43
Manbij Asia/Damascus (UTC+3)09:51:43
Raqqa Asia/Damascus (UTC+3)09:51:43
Salamiyah Asia/Damascus (UTC+3)09:51:43
Suwayda Asia/Damascus (UTC+3)09:51:43
Tartus Asia/Damascus (UTC+3)09:51:43
Yarmouk Asia/Damascus (UTC+3)09:51:43

Thành phố cùng múi giờ

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Hama?

Giờ địa phương hiện tại tại Hama được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Hama thuộc múi giờ nào?

Hama sử dụng múi giờ Asia/Damascus.

Khi nào DST bắt đầu tại Hama?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Hama?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Hama là gì?

Hama còn được gọi là: Epiphaneia, Epiphania, Hama, Hamah, Ḩamāh, Ḥamāh, Hamao, Hamath, Həma, SYQHM, Χάμα, Гама, Хама, Համա, חמה, حماة, حماه, ሃማ, हमा, হামা, ਹਮਾ, ハマ.