Thời gian hiện tại tại Babīlā, Syria

Cờ Syria

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Babīlā, Rif-dimashq, Syria, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Babīlā, Rif-dimashq, Syria Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Babīlā, Syria

Đồng hồ trực tuyến — Babīlā

Asia/Damascus

Đồng hồ trực tuyến — Babīlā

Babīlā so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Babīlā
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Babīlā.
Babīlā
00:00:00
Asia/Damascus · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Babīlā —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Babīlā
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Babīlā
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Babīlā Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Babīlā
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Babīlā

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Babīlā

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Babīlā, Syria. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Damascus và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Babīlā

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 55 phút 8 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−111 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 22 phút 28 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 9 giờ 56 phút
Góc phương vị mặt trời
↑ 106° ĐĐN ↓ 254° TTN
Giờ vàng
06:50–07:25 / 17:11–17:45
Giờ xanh
06:25–06:34 / 18:01–18:11
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết sau rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 58° ĐĐB ↓ 303° TTB
Độ chiếu sáng
86%
Chòm sao
Song Tử
Tuổi
18.3 ng
Khoảng cách
364.639 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Babīlā

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Babīlā

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Babīlā, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Damascus

Giới thiệu về Babīlā, Syria

33.4710, 36.3308

Bản đồ

Babīlā là một trong các thành phố của Syria, nằm ở Châu Á. Dân số của Babīlā là 50.880 người.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Syria
Thành phố Babīlā
ISO SY / SYR
Dân số 50.880
TLD .sy
Tiền tệ SYP — Pound
Tọa độ 33.4710, 36.3308

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Syria

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Al Bāb Asia/Damascus (—)—
Al-Hasakah Asia/Damascus (—)—
Al-Qamishli Asia/Damascus (—)—
Al-Tabqa Asia/Damascus (—)—
Aleppo Asia/Damascus (—)—
Damascus Asia/Damascus (—)—
Daraa Asia/Damascus (—)—
Dārayyā Asia/Damascus (—)—
Dayr az Zawr Asia/Damascus (—)—
Douma Asia/Damascus (—)—
Hama Asia/Damascus (—)—
Homs Asia/Damascus (—)—
Idlib Asia/Damascus (—)—
Jaramana Asia/Damascus (—)—
Latakia Asia/Damascus (—)—
Manbij Asia/Damascus (—)—
Raqqa Asia/Damascus (—)—
Salamiyah Asia/Damascus (—)—
Tartus Asia/Damascus (—)—
Yarmouk Asia/Damascus (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Syria

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Al-Tabqa Asia/Damascus (—)—
Ar Rastan Asia/Damascus (—)—
At Tall Asia/Damascus (—)—
Babīlā Asia/Damascus (—)—
Baniyas Asia/Damascus (—)—
Douma Asia/Damascus (—)—
Hama Asia/Damascus (—)—
Idlib Asia/Damascus (—)—
Jaramana Asia/Damascus (—)—
Jisr ash Shughūr Asia/Damascus (—)—
Kafranbel Asia/Damascus (—)—
Khan Shaykhun Asia/Damascus (—)—
Manbij Asia/Damascus (—)—
Quneitra Asia/Damascus (—)—
Salamiyah Asia/Damascus (—)—
Saraqib Asia/Damascus (—)—
Suwayda Asia/Damascus (—)—
Tādif Asia/Damascus (—)—
Tallbīsah Asia/Damascus (—)—
Tartus Asia/Damascus (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Rif-dimashq

14 / 14
Thành phố ▲Thời gian
‘Irbīn Asia/Damascus (—)—
Al Kiswah Asia/Damascus (—)—
Al Quţayfah Asia/Damascus (—)—
An Nabk Asia/Damascus (—)—
At Tall Asia/Damascus (—)—
Az Zabadānī Asia/Damascus (—)—
Ḩarastā Asia/Damascus (—)—
Jayrūd Asia/Damascus (—)—
Kanākir Asia/Damascus (—)—
Qārah Asia/Damascus (—)—
Qaţanā Asia/Damascus (—)—
Şaḩnāyā Asia/Damascus (—)—
Yabrūd Asia/Damascus (—)—
Zākīyah Asia/Damascus (—)—

Các quận và hạt của Rif-dimashq

Thành phố cùng múi giờ

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Babīlā?

Giờ địa phương hiện tại ở Babīlā là —.

Babīlā thuộc múi giờ nào?

Babīlā sử dụng múi giờ Asia/Damascus.

Khi nào DST bắt đầu tại Babīlā?

Babīlā không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Babīlā?

Babīlā không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Babīlā là gì?

Babīlā còn được gọi là: Bāb Bīlā, Babila, Babīlā, باب بيلا, ببيلا.

Thời gian hiện tại tại Babīlā, Syria