Thời gian hiện tại tại Salqīn, Syria

Cờ Syria

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Salqīn, Idlib, Syria, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Salqīn, Idlib, Syria Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Salqīn, Syria

Đồng hồ trực tuyến — Salqīn

Asia/Damascus

Đồng hồ trực tuyến — Salqīn

Salqīn so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Salqīn
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Salqīn.
Salqīn
00:00:00
Asia/Damascus · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Salqīn —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Salqīn
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Salqīn
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Salqīn Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Salqīn
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Salqīn

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Salqīn

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Salqīn, Syria. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Damascus và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Salqīn

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 31 phút 51 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−115 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 37 phút 16 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 9 giờ 41 phút 59 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 109° ĐĐN ↓ 251° TTN
Giờ vàng
07:01–07:38 / 16:56–17:33
Giờ xanh
06:34–06:45 / 17:50–18:00
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết cuối tháng

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 96° Đ ↓ 260° T
Độ chiếu sáng
9%
Chòm sao
Thiên Bình
Tuổi
26.7 ng
Khoảng cách
388.336 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Salqīn

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Salqīn

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Salqīn, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Damascus

Giới thiệu về Salqīn, Syria

36.1386, 36.4524

Bản đồ

Salqīn là một trong các thành phố của Syria, nằm ở Châu Á. Dân số của Salqīn là 31.608 người.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Syria
Thành phố Salqīn
ISO SY / SYR
Dân số 31.608
TLD .sy
Tiền tệ SYP — Pound
Tọa độ 36.1386, 36.4524

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Syria

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Al Bāb Asia/Damascus (—)—
Al-Hasakah Asia/Damascus (—)—
Al-Qamishli Asia/Damascus (—)—
Al-Tabqa Asia/Damascus (—)—
Aleppo Asia/Damascus (—)—
Damascus Asia/Damascus (—)—
Daraa Asia/Damascus (—)—
Dārayyā Asia/Damascus (—)—
Dayr az Zawr Asia/Damascus (—)—
Douma Asia/Damascus (—)—
Hama Asia/Damascus (—)—
Homs Asia/Damascus (—)—
Idlib Asia/Damascus (—)—
Jaramana Asia/Damascus (—)—
Latakia Asia/Damascus (—)—
Manbij Asia/Damascus (—)—
Raqqa Asia/Damascus (—)—
Salamiyah Asia/Damascus (—)—
Tartus Asia/Damascus (—)—
Yarmouk Asia/Damascus (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Syria

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
‘Ayn al ‘Arab Asia/Damascus (—)—
Al Mayādīn Asia/Damascus (—)—
Al-Tabqa Asia/Damascus (—)—
Ālbū Kamāl Asia/Damascus (—)—
Aleppo Asia/Damascus (—)—
Damascus Asia/Damascus (—)—
Daraa Asia/Damascus (—)—
Dayr az Zawr Asia/Damascus (—)—
Hama Asia/Damascus (—)—
Ḩarastā Asia/Damascus (—)—
Homs Asia/Damascus (—)—
Idlib Asia/Damascus (—)—
Jayrūd Asia/Damascus (—)—
Jisr ash Shughūr Asia/Damascus (—)—
Latakia Asia/Damascus (—)—
Manbij Asia/Damascus (—)—
Maşyāf Asia/Damascus (—)—
Quneitra Asia/Damascus (—)—
Salamiyah Asia/Damascus (—)—
Yabrūd Asia/Damascus (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Idlib

8 / 8
Thành phố ▲Thời gian
Ad Dānā Asia/Damascus (—)—
Binnish Asia/Damascus (—)—
Jisr ash Shughūr Asia/Damascus (—)—
Kafr Takhārīm Asia/Damascus (—)—
Kafranbel Asia/Damascus (—)—
Khān Shaykhūn Asia/Damascus (—)—
Ma‘arratmişrīn Asia/Damascus (—)—
Saraqib Asia/Damascus (—)—

Các quận và hạt của Idlib

Thành phố cùng múi giờ

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Salqīn?

Giờ địa phương hiện tại ở Salqīn là —.

Salqīn thuộc múi giờ nào?

Salqīn sử dụng múi giờ Asia/Damascus.

Khi nào DST bắt đầu tại Salqīn?

Salqīn không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Salqīn?

Salqīn không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Salqīn là gì?

Salqīn còn được gọi là: Salkîne, Salqīn, Salqîne, Selkin, Silkin, سلقين.

Thời gian hiện tại tại Salqīn, Syria