Thời gian hiện tại tại Murehe, Bu-run-đi (Burundi)

Cờ Bu-run-đi (Burundi)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Murehe, Tỉnh Ruyigi, Bu-run-đi (Burundi), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Đồng hồ trực tuyến — Murehe, Bu-run-đi (Burundi)

Đồng hồ trực tuyến — Murehe

Africa/Bujumbura

Đồng hồ trực tuyến — Murehe

Murehe so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Murehe
--:--:--
Africa/Bujumbura · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Murehe Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Murehe, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Murehe
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Murehe
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Murehe Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Murehe
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Murehe

Mặt trời mọc và lặn tại Murehe

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 11 giờ 55 phút 20 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
+1 giây
Longest day
21 tháng 12, 2026 — 12 giờ 19 phút 37 giây
Shortest day
21 tháng 6, 2026 — 11 giờ 55 phút 15 giây
Sun azimuth
↑ 67° ENE ↓ 293° WNW
Golden hour
06:04–06:34 / 17:30–18:00
Blue hour
05:42–05:50 / 18:13–18:22
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng tròn

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 117° ESE ↓ 242° WSW
Độ chiếu sáng
98%
Constellation
Nhân Mã
Tuổi
13.3 ng
Khoảng cách
406.251 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Murehe

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Murehe

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Murehe, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Africa/Bujumbura

Giới thiệu về Murehe, Bu-run-đi (Burundi)

-3.4869, 30.2382

Bản đồ

Murehe là một trong các thành phố của Bu-run-đi (Burundi), nằm ở Châu Phi. Dân số của Murehe là 0 người, chiếm khoảng ~0.00% tổng dân số của Bu-run-đi (Burundi).

Châu lục Châu Phi
Quốc gia Bu-run-đi (Burundi)
Thành phố Murehe
ISO BI / BDI
Dân số 0
TLD .bi
Tiền tệ BIF — Franc
Tọa độ -3.4869, 30.2382

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Bu-run-đi (Burundi)

20 / 20
Thành phố Thời gian
Bubanza Africa/Bujumbura (—)
Bujumbura Africa/Bujumbura (—)
Cendajuru Africa/Bujumbura (—)
Cibitoke Africa/Bujumbura (—)
Gatumba Africa/Bujumbura (—)
Gitega Africa/Bujumbura (—)
Isale Africa/Bujumbura (—)
Karuzi Africa/Bujumbura (—)
Kayanza Africa/Bujumbura (—)
Kirundo Africa/Bujumbura (—)
Makamba Africa/Bujumbura (—)
Mpanda Africa/Bujumbura (—)
Muramvya Africa/Bujumbura (—)
Muyinga Africa/Bujumbura (—)
Ngozi Africa/Bujumbura (—)
Rumonge Africa/Bujumbura (—)
Rutana Africa/Bujumbura (—)
Ruyigi Africa/Bujumbura (—)
Vyanda Africa/Bujumbura (—)
Zanandore Africa/Bujumbura (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Bu-run-đi (Burundi)

4 / 4
Thành phố Thời gian
Bujumbura Africa/Bujumbura (—)
Gitega Africa/Bujumbura (—)
Mpanda Africa/Bujumbura (—)
Ngozi Africa/Bujumbura (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Murehe?

Giờ địa phương hiện tại tại Murehe được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Murehe thuộc múi giờ nào?

Murehe sử dụng múi giờ Africa/Bujumbura.

Khi nào DST bắt đầu tại Murehe?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Murehe?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.