Thời gian hiện tại tại Müswangen, Thụy Sĩ

Cờ Thụy Sĩ

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Müswangen, Lucerne, Thụy Sĩ, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Müswangen, Lucerne, Thụy Sĩ Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Müswangen, Thụy Sĩ

Đồng hồ trực tuyến — Müswangen

Europe/Zurich

Đồng hồ trực tuyến — Müswangen

Müswangen so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Müswangen
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Müswangen.
Müswangen
00:00:00
Europe/Zurich · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Müswangen —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Müswangen
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Müswangen
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Müswangen Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Müswangen
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Müswangen

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Müswangen

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Müswangen, Thụy Sĩ. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Zurich và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Müswangen

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 6 phút 34 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−185 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 55 phút 57 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 8 giờ 28 phút 32 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 110° ĐĐN ↓ 250° TTN
Giờ vàng
07:06–07:50 / 16:29–17:13
Giờ xanh
06:35–06:47 / 17:33–17:45
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết sau rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 47° ĐB ↓ 312° TB
Độ chiếu sáng
76%
Chòm sao
Cự Giải
Tuổi
19.6 ng
Khoảng cách
366.109 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Müswangen

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Müswangen

Không áp dụng — GMT+1

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



02:00 03:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



03:00 02:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Müswangen, Thụy Sĩ

47.2383, 8.2891

Bản đồ

Müswangen là một trong các thành phố của Thụy Sĩ, nằm ở Châu Âu.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Thụy Sĩ
Thành phố Müswangen
ISO CH / CHE
TLD .ch
Tiền tệ CHF — Franc
Tọa độ 47.2383, 8.2891

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Thụy Sĩ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Basel Europe/Zurich (—)—
Bellinzona Europe/Zurich (—)—
Bern Europe/Zurich (—)—
Biel/Bienne Europe/Zurich (—)—
Chur Europe/Zurich (—)—
Fribourg Europe/Zurich (—)—
Geneva Europe/Zurich (—)—
Köniz Europe/Zurich (—)—
La Chaux-de-Fonds Europe/Zurich (—)—
Lausanne Europe/Zurich (—)—
Lucerne Europe/Zurich (—)—
Lugano Europe/Zurich (—)—
Rapperswil Europe/Zurich (—)—
Schaffhausen Europe/Zurich (—)—
Sion Europe/Zurich (—)—
St. Gallen Europe/Zurich (—)—
Thun Europe/Zurich (—)—
Uster Europe/Zurich (—)—
Winterthur Europe/Zurich (—)—
Zürich Europe/Zurich (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Thụy Sĩ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Aarau Europe/Zurich (—)—
Allschwil Europe/Zurich (—)—
Baar Europe/Zurich (—)—
Baden Europe/Zurich (—)—
Bellinzona Europe/Zurich (—)—
Bern Europe/Zurich (—)—
Biel/Bienne Europe/Zurich (—)—
Bülach Europe/Zurich (—)—
Bulle Europe/Zurich (—)—
Emmen Europe/Zurich (—)—
Lugano Europe/Zurich (—)—
Montreux Europe/Zurich (—)—
Olten Europe/Zurich (—)—
Opfikon Europe/Zurich (—)—
Riehen Europe/Zurich (—)—
Sion Europe/Zurich (—)—
St. Gallen Europe/Zurich (—)—
Uster Europe/Zurich (—)—
Vernier Europe/Zurich (—)—
Wetzikon Europe/Zurich (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Lucerne

5 / 5
Thành phố ▲Thời gian
Ebikon Europe/Zurich (—)—
Emmen Europe/Zurich (—)—
Horw Europe/Zurich (—)—
Kriens Europe/Zurich (—)—
Littau Europe/Zurich (—)—

Các quận và hạt của Lucerne

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Müswangen?

Giờ địa phương hiện tại ở Müswangen là —.

Müswangen thuộc múi giờ nào?

Müswangen sử dụng múi giờ Europe/Zurich.

Khi nào DST bắt đầu tại Müswangen?

Giờ mùa hè ở Müswangen bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Müswangen?

Giờ mùa hè ở Müswangen kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

Thời gian hiện tại tại Müswangen, Thụy Sĩ