Thời gian hiện tại tại Modriča, Bô-xni-a Héc-xê-gô-vi-na (Bosnia và Herzegovina)

Cờ Bô-xni-a Héc-xê-gô-vi-na (Bosnia và Herzegovina)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Modriča, Srpska, Bô-xni-a Héc-xê-gô-vi-na (Bosnia và Herzegovina), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Modriča, Bô-xni-a Héc-xê-gô-vi-na (Bosnia và Herzegovina)

Đồng hồ trực tuyến — Modriča

Europe/Sarajevo

Đồng hồ trực tuyến — Modriča

Modriča so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Modriča
00:00:00
Europe/Sarajevo · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Modriča Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là 00:00 tại Modriča, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Modriča
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Modriča
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Modriča Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Modriča
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Modriča

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Modriča

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Modriča, Bô-xni-a Héc-xê-gô-vi-na (Bosnia và Herzegovina). Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Sarajevo và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Modriča

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 14 giờ 38 phút 58 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−145 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 36 phút 46 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 8 giờ 46 phút 16 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 64° ĐĐB ↓ 296° TTB
Giờ vàng
05:33–06:15 / 19:30–20:12
Giờ xanh
04:59–05:12 / 20:32–20:45
Cung hoàng đạo
Sư Tử

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết sau rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 96° Đ ↓ 278° T
Độ chiếu sáng
86%
Chòm sao
Song Ngư
Tuổi
18.4 ng
Khoảng cách
387.356 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Modriča

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Modriča

Đang áp dụng — GMT+2

Lần đổi giờ tiếp theo tại Modriča

Cần điều chỉnh sau 84 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

00:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



01:00 02:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



01:00 00:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Modriča, Bô-xni-a Héc-xê-gô-vi-na (Bosnia và Herzegovina)

44.9578, 18.3020

Bản đồ

Modriča là một trong các thành phố của Bô-xni-a Héc-xê-gô-vi-na (Bosnia và Herzegovina), nằm ở Châu Âu. Dân số của Modriča là 8.996 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Bô-xni-a Héc-xê-gô-vi-na (Bosnia và Herzegovina)
Thành phố Modriča
ISO BA / BIH
Dân số 8.996
TLD .ba
Tiền tệ BAM — Marka
Tọa độ 44.9578, 18.3020

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Bô-xni-a Héc-xê-gô-vi-na (Bosnia và Herzegovina)

20 / 20
Thành phố Thời gian
Banja Luka Europe/Sarajevo (—)
Bihać Europe/Sarajevo (—)
Bijeljina Europe/Sarajevo (—)
Brčko Europe/Sarajevo (—)
Bugojno Europe/Sarajevo (—)
Cazin Europe/Sarajevo (—)
Doboj Europe/Sarajevo (—)
Goražde Europe/Sarajevo (—)
Ilidža Europe/Sarajevo (—)
Konjic Europe/Sarajevo (—)
Lukavac Europe/Sarajevo (—)
Mostar Europe/Sarajevo (—)
Prijedor Europe/Sarajevo (—)
Sarajevo Europe/Sarajevo (—)
Travnik Europe/Sarajevo (—)
Trebinje Europe/Sarajevo (—)
Tuzla Europe/Sarajevo (—)
Velika Kladuša Europe/Sarajevo (—)
Visoko Europe/Sarajevo (—)
Zenica Europe/Sarajevo (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Bô-xni-a Héc-xê-gô-vi-na (Bosnia và Herzegovina)

20 / 20
Thành phố Thời gian
Bihać Europe/Sarajevo (—)
Bileća Europe/Sarajevo (—)
Derventa Europe/Sarajevo (—)
Doboj Europe/Sarajevo (—)
Dubica Europe/Sarajevo (—)
Goražde Europe/Sarajevo (—)
Gračanica Europe/Sarajevo (—)
Gradiska Europe/Sarajevo (—)
Kiseljak Europe/Sarajevo (—)
Mostar Europe/Sarajevo (—)
Mrkonjic Grad Europe/Sarajevo (—)
Odžak Europe/Sarajevo (—)
Siroki Brijeg Europe/Sarajevo (—)
Sokolac Europe/Sarajevo (—)
Stijena Europe/Sarajevo (—)
Travnik Europe/Sarajevo (—)
Trebinje Europe/Sarajevo (—)
Tuzla Europe/Sarajevo (—)
Zenica Europe/Sarajevo (—)
Žepče Europe/Sarajevo (—)

Thành phố cùng múi giờ

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Modriča?

Giờ địa phương hiện tại ở Modriča là —.

Modriča thuộc múi giờ nào?

Modriča sử dụng múi giờ Europe/Sarajevo.

Khi nào DST bắt đầu tại Modriča?

Giờ mùa hè ở Modriča bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Modriča?

Giờ mùa hè ở Modriča kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.