Thời gian hiện tại tại Prijedor, Bô-xni-a Héc-xê-gô-vi-na (Bosnia và Herzegovina)

Cờ Bô-xni-a Héc-xê-gô-vi-na (Bosnia và Herzegovina)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Prijedor, Srpska, Bô-xni-a Héc-xê-gô-vi-na (Bosnia và Herzegovina), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Prijedor, Srpska, Bô-xni-a Héc-xê-gô-vi-na (Bosnia và Herzegovina) Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Prijedor, Bô-xni-a Héc-xê-gô-vi-na (Bosnia và Herzegovina)

Đồng hồ trực tuyến — Prijedor

Europe/Sarajevo

Đồng hồ trực tuyến — Prijedor

Prijedor so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Prijedor
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Prijedor.
Prijedor
00:00:00
Europe/Sarajevo · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Prijedor —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Prijedor
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Prijedor
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Prijedor Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Prijedor
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Prijedor

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Prijedor

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Prijedor, Bô-xni-a Héc-xê-gô-vi-na (Bosnia và Herzegovina). Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Sarajevo và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Prijedor

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 15 phút 46 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−170 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 36 phút 56 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 8 giờ 46 phút 6 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 109° ĐĐN ↓ 251° TTN
Giờ vàng
06:28–07:10 / 16:02–16:44
Giờ xanh
05:58–06:09 / 17:03–17:14
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết sau rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 49° ĐB ↓ —
Độ chiếu sáng
76%
Chòm sao
Cự Giải
Tuổi
19.6 ng
Khoảng cách
366.109 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Prijedor

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Prijedor

Không áp dụng — GMT+1

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



02:00 03:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



03:00 02:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Prijedor, Bô-xni-a Héc-xê-gô-vi-na (Bosnia và Herzegovina)

44.9799, 16.7140

Bản đồ

Prijedor là một trong các thành phố của Bô-xni-a Héc-xê-gô-vi-na (Bosnia và Herzegovina), nằm ở Châu Âu. Dân số của Prijedor là 36.347 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Bô-xni-a Héc-xê-gô-vi-na (Bosnia và Herzegovina)
Thành phố Prijedor
ISO BA / BIH
Dân số 36.347
TLD .ba
Tiền tệ BAM — Marka
Tọa độ 44.9799, 16.7140

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Bô-xni-a Héc-xê-gô-vi-na (Bosnia và Herzegovina)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Banja Luka Europe/Sarajevo (—)—
Bihać Europe/Sarajevo (—)—
Bijeljina Europe/Sarajevo (—)—
Brčko Europe/Sarajevo (—)—
Bugojno Europe/Sarajevo (—)—
Cazin Europe/Sarajevo (—)—
Doboj Europe/Sarajevo (—)—
Goražde Europe/Sarajevo (—)—
Ilidža Europe/Sarajevo (—)—
Konjic Europe/Sarajevo (—)—
Lukavac Europe/Sarajevo (—)—
Mostar Europe/Sarajevo (—)—
Prijedor Europe/Sarajevo (—)—
Sarajevo Europe/Sarajevo (—)—
Travnik Europe/Sarajevo (—)—
Trebinje Europe/Sarajevo (—)—
Tuzla Europe/Sarajevo (—)—
Velika Kladuša Europe/Sarajevo (—)—
Visoko Europe/Sarajevo (—)—
Zenica Europe/Sarajevo (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Bô-xni-a Héc-xê-gô-vi-na (Bosnia và Herzegovina)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Banja Luka Europe/Sarajevo (—)—
Bijeljina Europe/Sarajevo (—)—
Bileća Europe/Sarajevo (—)—
Brčko Europe/Sarajevo (—)—
Cazin Europe/Sarajevo (—)—
Doboj Europe/Sarajevo (—)—
Goražde Europe/Sarajevo (—)—
Gradiska Europe/Sarajevo (—)—
Kakanj Europe/Sarajevo (—)—
Lukavac Europe/Sarajevo (—)—
Novi Travnik Europe/Sarajevo (—)—
Sanski Most Europe/Sarajevo (—)—
Sipovo Europe/Sarajevo (—)—
Sokolac Europe/Sarajevo (—)—
Stijena Europe/Sarajevo (—)—
Travnik Europe/Sarajevo (—)—
Trebinje Europe/Sarajevo (—)—
Velika Kladuša Europe/Sarajevo (—)—
Zavidovići Europe/Sarajevo (—)—
Zenica Europe/Sarajevo (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Srpska

5 / 5
Thành phố ▲Thời gian
Bileća Europe/Sarajevo (—)—
Foča Europe/Sarajevo (—)—
Gradiska Europe/Sarajevo (—)—
Mrkonjić Grad Europe/Sarajevo (—)—
Sipovo Europe/Sarajevo (—)—

Các quận và hạt của Srpska

Thành phố cùng múi giờ

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Prijedor?

Giờ địa phương hiện tại ở Prijedor là —.

Prijedor thuộc múi giờ nào?

Prijedor sử dụng múi giờ Europe/Sarajevo.

Khi nào DST bắt đầu tại Prijedor?

Giờ mùa hè ở Prijedor bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Prijedor?

Giờ mùa hè ở Prijedor kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

Các tên thay thế của Prijedor là gì?

Prijedor còn được gọi là: 프리예도르, Prijedor, Prijedoras, Град Приједор, Прибой, Приедор, Приедора, Прієдор, بريجيدور, پریجدور.

Thời gian hiện tại tại Prijedor, Bô-xni-a Héc-xê-gô-vi-na (Bosnia và Herzegovina)